Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Atyrau, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:44 56.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:14 303.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 29m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 38.03°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.532 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Atyrau

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:17
67° Đông Đông Bắc
20:42
294° Tây Tây Bắc
14h 25m +2m 58s 04:12 22:49 05:00 22:00 05:42 21:17 13:29 150.72
2
06:15
66° Đông Đông Bắc
20:44
294° Tây Tây Bắc
14h 28m +2m 56s 04:09 22:51 04:58 22:01 05:41 21:18 13:29 150.75
3
06:14
66° Đông Đông Bắc
20:45
294° Tây Tây Bắc
14h 31m +2m 55s 04:07 22:53 04:56 22:03 05:39 21:20 13:29 150.79
4
06:12
65° Đông Đông Bắc
20:46
295° Tây Tây Bắc
14h 34m +2m 53s 04:04 22:55 04:54 22:05 05:37 21:21 13:29 150.83
5
06:11
65° Đông Đông Bắc
20:48
295° Tây Tây Bắc
14h 36m +2m 51s 04:02 22:58 04:52 22:07 05:35 21:23 13:29 150.87
6
06:09
64° Đông Đông Bắc
20:49
296° Tây Tây Bắc
14h 39m +2m 49s 03:59 23:00 04:50 22:08 05:34 21:24 13:29 150.90
7
06:08
64° Đông Đông Bắc
20:50
296° Tây Tây Bắc
14h 42m +2m 47s 03:57 23:03 04:48 22:10 05:32 21:26 13:29 150.94
8
06:06
64° Đông Đông Bắc
20:52
297° Tây Tây Bắc
14h 45m +2m 45s 03:54 23:05 04:46 22:12 05:31 21:27 13:29 150.98
9
06:05
63° Đông Đông Bắc
20:53
297° Tây Tây Bắc
14h 48m +2m 43s 03:52 23:07 04:44 22:14 05:29 21:29 13:28 151.01
10
06:03
63° Đông Đông Bắc
20:54
298° Tây Tây Bắc
14h 50m +2m 41s 03:49 23:10 04:43 22:16 05:27 21:30 13:28 151.05
11
06:02
62° Đông Đông Bắc
20:56
298° Tây Tây Bắc
14h 53m +2m 39s 03:47 23:12 04:41 22:17 05:26 21:32 13:28 151.08
12
06:01
62° Đông Đông Bắc
20:57
298° Tây Tây Bắc
14h 56m +2m 37s 03:44 23:15 04:39 22:19 05:24 21:33 13:28 151.12
13
05:59
62° Đông Đông Bắc
20:58
299° Tây Tây Bắc
14h 58m +2m 35s 03:42 23:17 04:37 22:21 05:23 21:35 13:28 151.15
14
05:58
61° Đông Đông Bắc
20:59
299° Tây Tây Bắc
15h 01m +2m 32s 03:39 23:19 04:35 22:23 05:21 21:36 13:28 151.19
15
05:57
61° Đông Đông Bắc
21:01
300° Tây Tây Bắc
15h 03m +2m 30s 03:37 23:22 04:34 22:24 05:20 21:38 13:28 151.22
16
05:56
60° Đông Đông Bắc
21:02
300° Tây Tây Bắc
15h 06m +2m 27s 03:34 23:24 04:32 22:26 05:19 21:39 13:28 151.25
17
05:54
60° Đông Đông Bắc
21:03
300° Tây Tây Bắc
15h 08m +2m 24s 03:32 23:27 04:30 22:28 05:17 21:40 13:28 151.28
18
05:53
60° Đông Đông Bắc
21:04
301° Tây Tây Bắc
15h 10m +2m 22s 03:30 23:29 04:29 22:29 05:16 21:42 13:28 151.31
19
05:52
59° Đông Đông Bắc
21:05
301° Tây Tây Bắc
15h 13m +2m 19s 03:27 23:32 04:27 22:31 05:15 21:43 13:28 151.34
20
05:51
59° Đông Đông Bắc
21:07
301° Tây Tây Bắc
15h 15m +2m 16s 03:25 23:34 04:26 22:33 05:14 21:44 13:29 151.37
21
05:50
59° Đông Đông Bắc
21:08
302° Tây Tây Bắc
15h 17m +2m 13s 03:23 23:37 04:24 22:34 05:12 21:46 13:29 151.40
22
05:49
58° Đông Đông Bắc
21:09
302° Tây Tây Bắc
15h 19m +2m 10s 03:20 23:39 04:22 22:36 05:11 21:47 13:29 151.43
23
05:48
58° Đông Đông Bắc
21:10
302° Tây Tây Bắc
15h 22m +2m 06s 03:18 23:42 04:21 22:38 05:10 21:48 13:29 151.46
24
05:47
58° Đông Đông Bắc
21:11
303° Tây Tây Bắc
15h 24m +2m 03s 03:16 23:44 04:20 22:39 05:09 21:50 13:29 151.48
25
05:46
57° Đông Đông Bắc
21:12
303° Tây Tây Bắc
15h 26m +2m 00s 03:13 23:46 04:18 22:41 05:08 21:51 13:29 151.51
26
05:45
57° Đông Đông Bắc
21:13
303° Tây Tây Bắc
15h 28m +1m 56s 03:11 23:49 04:17 22:42 05:07 21:52 13:29 151.54
27
05:44
57° Đông Đông Bắc
21:14
303° Tây Tây Bắc
15h 29m +1m 53s 03:09 23:51 04:16 22:44 05:06 21:53 13:29 151.56
28
05:44
56° Đông Đông Bắc
21:15
304° Tây Tây Bắc
15h 31m +1m 49s 03:07 23:54 04:14 22:45 05:05 21:54 13:29 151.59
29
05:43
56° Đông Bắc
21:16
304° Bắc Tây Bắc
15h 33m +1m 45s 03:05 23:56 04:13 22:47 05:04 21:56 13:29 151.61
30
05:42
56° Đông Bắc
21:17
304° Bắc Tây Bắc
15h 35m +1m 42s 03:03 23:58 04:12 22:48 05:03 21:57 13:29 151.64
31
05:41
56° Đông Bắc
21:18
304° Bắc Tây Bắc
15h 36m +1m 38s 03:01 N/A 04:11 22:49 05:02 21:58 13:30 151.66

Trong Atyrau, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Atyrau

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Atyrau

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Atyrau

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 26 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí