Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Aydın, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 05:55 63.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:15 296.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 20m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -1.53°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.384 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Aydın

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:34
108° ESE
18:09
252° VSV
10h 35m -2m 08s 06:04 19:38 06:35 19:08 07:06 18:37 12:52 148.49
2
07:35
108° ESE
18:08
252° VSV
10h 33m -2m 07s 06:05 19:37 06:36 19:07 07:07 18:36 12:52 148.45
3
07:36
109° ESE
18:07
251° VSV
10h 31m -2m 06s 06:06 19:37 06:37 19:06 07:08 18:35 12:52 148.41
4
07:37
109° ESE
18:06
251° VSV
10h 29m -2m 05s 06:07 19:36 06:38 19:05 07:09 18:34 12:52 148.38
5
07:38
109° ESE
18:05
250° VSV
10h 27m -2m 04s 06:08 19:35 06:39 19:04 07:10 18:33 12:52 148.34
6
07:39
110° ESE
18:04
250° VSV
10h 25m -2m 02s 06:09 19:34 06:40 19:03 07:11 18:32 12:52 148.30
7
07:40
110° ESE
18:03
250° VSV
10h 23m -2m 01s 06:10 19:33 06:41 19:02 07:12 18:31 12:52 148.27
8
07:41
110° ESE
18:02
249° VSV
10h 21m -1m 59s 06:11 19:32 06:42 19:02 07:13 18:30 12:52 148.23
9
07:42
111° ESE
18:01
249° VSV
10h 19m -1m 58s 06:12 19:32 06:43 19:01 07:14 18:30 12:52 148.19
10
07:43
111° ESE
18:00
249° VSV
10h 17m -1m 56s 06:13 19:31 06:44 19:00 07:15 18:29 12:52 148.16
11
07:44
112° ESE
18:00
248° VSV
10h 15m -1m 55s 06:14 19:30 06:45 18:59 07:16 18:28 12:52 148.12
12
07:45
112° ESE
17:59
248° VSV
10h 13m -1m 53s 06:15 19:29 06:45 18:59 07:17 18:27 12:52 148.09
13
07:46
112° ESE
17:58
248° VSV
10h 11m -1m 52s 06:15 19:29 06:46 18:58 07:18 18:26 12:52 148.05
14
07:47
113° ESE
17:57
247° VSV
10h 09m -1m 50s 06:16 19:28 06:47 18:57 07:19 18:26 12:52 148.02
15
07:48
113° ESE
17:56
247° VSV
10h 07m -1m 48s 06:17 19:28 06:48 18:57 07:20 18:25 12:53 147.99
16
07:50
113° ESE
17:56
246° VSV
10h 06m -1m 46s 06:18 19:27 06:49 18:56 07:21 18:24 12:53 147.95
17
07:51
114° ESE
17:55
246° VSV
10h 04m -1m 44s 06:19 19:27 06:50 18:55 07:22 18:24 12:53 147.92
18
07:52
114° ESE
17:54
246° VSV
10h 02m -1m 42s 06:20 19:26 06:51 18:55 07:23 18:23 12:53 147.88
19
07:53
114° ESE
17:54
246° VSV
10h 01m -1m 40s 06:21 19:26 06:52 18:54 07:24 18:23 12:53 147.85
20
07:54
115° ESE
17:53
245° VSV
9h 59m -1m 38s 06:22 19:25 06:53 18:54 07:25 18:22 12:54 147.82
21
07:55
115° ESE
17:53
245° VSV
9h 57m -1m 36s 06:23 19:25 06:54 18:54 07:26 18:22 12:54 147.79
22
07:56
115° ESE
17:52
245° VSV
9h 56m -1m 33s 06:24 19:24 06:55 18:53 07:27 18:21 12:54 147.76
23
07:57
115° ESE
17:52
244° VSV
9h 54m -1m 31s 06:25 19:24 06:56 18:53 07:28 18:21 12:54 147.73
24
07:58
116° ESE
17:51
244° VSV
9h 53m -1m 29s 06:25 19:24 06:57 18:52 07:29 18:20 12:55 147.70
25
07:59
116° ESE
17:51
244° VSV
9h 51m -1m 26s 06:26 19:24 06:58 18:52 07:30 18:20 12:55 147.67
26
08:00
116° ESE
17:50
244° VSV
9h 50m -1m 24s 06:27 19:23 06:59 18:52 07:31 18:20 12:55 147.65
27
08:01
116° ESE
17:50
243° VSV
9h 49m -1m 21s 06:28 19:23 07:00 18:52 07:32 18:19 12:56 147.62
28
08:02
117° ESE
17:50
243° VSV
9h 47m -1m 18s 06:29 19:23 07:00 18:51 07:33 18:19 12:56 147.59
29
08:03
117° ESE
17:50
243° VSV
9h 46m -1m 16s 06:30 19:23 07:01 18:51 07:34 18:19 12:56 147.57
30
08:04
117° ESE
17:49
243° VSV
9h 45m -1m 13s 06:31 19:23 07:02 18:51 07:35 18:19 12:57 147.54

Trong Aydın, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Aydın

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Aydın

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Aydın

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí