Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Büyükçekmece, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:28 ↑ 117.5° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:02 ↑ 242.6° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 34m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 23.83°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Büyükçekmece
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:02
↑
94° Đông
|
18:47
↑
266° Tây
|
11h 45m | -2m 42s | 05:30 | 20:19 | 06:02 | 19:47 | 06:34 | 19:15 | 12:55 | 149.78 |
| 2 |
07:03
↑
94° Đông
|
18:46
↑
266° Tây
|
11h 42m | -2m 41s | 05:31 | 20:17 | 06:03 | 19:45 | 06:35 | 19:13 | 12:55 | 149.74 |
| 3 |
07:04
↑
94° Đông
|
18:44
↑
265° Tây
|
11h 40m | -2m 41s | 05:32 | 20:16 | 06:04 | 19:43 | 06:36 | 19:12 | 12:54 | 149.69 |
| 4 |
07:05
↑
95° Đông
|
18:42
↑
265° Tây
|
11h 37m | -2m 41s | 05:33 | 20:14 | 06:05 | 19:42 | 06:37 | 19:10 | 12:54 | 149.65 |
| 5 |
07:06
↑
96° Đông
|
18:41
↑
264° Tây
|
11h 34m | -2m 41s | 05:34 | 20:12 | 06:06 | 19:40 | 06:38 | 19:09 | 12:54 | 149.61 |
| 6 |
07:07
↑
96° Đông
|
18:39
↑
264° Tây
|
11h 31m | -2m 41s | 05:35 | 20:10 | 06:07 | 19:39 | 06:39 | 19:07 | 12:53 | 149.57 |
| 7 |
07:08
↑
97° Đông
|
18:37
↑
263° Tây
|
11h 29m | -2m 41s | 05:36 | 20:09 | 06:08 | 19:37 | 06:40 | 19:05 | 12:53 | 149.53 |
| 8 |
07:09
↑
97° Đông
|
18:36
↑
263° Tây
|
11h 26m | -2m 40s | 05:37 | 20:07 | 06:09 | 19:35 | 06:41 | 19:04 | 12:53 | 149.49 |
| 9 |
07:10
↑
98° Đông
|
18:34
↑
262° Tây
|
11h 23m | -2m 40s | 05:38 | 20:06 | 06:10 | 19:34 | 06:42 | 19:02 | 12:53 | 149.44 |
| 10 |
07:11
↑
98° Đông
|
18:32
↑
262° Tây
|
11h 21m | -2m 40s | 05:40 | 20:04 | 06:11 | 19:32 | 06:43 | 19:01 | 12:52 | 149.40 |
| 11 |
07:12
↑
99° Đông
|
18:31
↑
261° Tây
|
11h 18m | -2m 39s | 05:41 | 20:02 | 06:12 | 19:31 | 06:44 | 18:59 | 12:52 | 149.36 |
| 12 |
07:13
↑
99° Đông
|
18:29
↑
261° Tây
|
11h 15m | -2m 39s | 05:42 | 20:01 | 06:13 | 19:29 | 06:45 | 18:57 | 12:52 | 149.31 |
| 13 |
07:14
↑
100° Đông
|
18:28
↑
260° Tây
|
11h 13m | -2m 39s | 05:43 | 19:59 | 06:15 | 19:28 | 06:46 | 18:56 | 12:51 | 149.27 |
| 14 |
07:16
↑
100° Đông
|
18:26
↑
260° Tây
|
11h 10m | -2m 38s | 05:44 | 19:58 | 06:16 | 19:26 | 06:47 | 18:54 | 12:51 | 149.23 |
| 15 |
07:17
↑
101° Đông
|
18:25
↑
259° Tây
|
11h 08m | -2m 38s | 05:45 | 19:56 | 06:17 | 19:25 | 06:48 | 18:53 | 12:51 | 149.19 |
| 16 |
07:18
↑
101° Đông
|
18:23
↑
259° Tây Tây Nam
|
11h 05m | -2m 37s | 05:46 | 19:55 | 06:18 | 19:23 | 06:49 | 18:51 | 12:51 | 149.14 |
| 17 |
07:19
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:22
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 02m | -2m 37s | 05:47 | 19:53 | 06:19 | 19:22 | 06:50 | 18:50 | 12:51 | 149.10 |
| 18 |
07:20
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:20
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 00m | -2m 36s | 05:48 | 19:52 | 06:20 | 19:20 | 06:52 | 18:48 | 12:50 | 149.06 |
| 19 |
07:21
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 57m | -2m 36s | 05:49 | 19:50 | 06:21 | 19:19 | 06:53 | 18:47 | 12:50 | 149.01 |
| 20 |
07:22
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 54m | -2m 35s | 05:50 | 19:49 | 06:22 | 19:17 | 06:54 | 18:46 | 12:50 | 148.97 |
| 21 |
07:23
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 52m | -2m 34s | 05:51 | 19:48 | 06:23 | 19:16 | 06:55 | 18:44 | 12:50 | 148.93 |
| 22 |
07:24
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 49m | -2m 34s | 05:52 | 19:46 | 06:24 | 19:15 | 06:56 | 18:43 | 12:50 | 148.89 |
| 23 |
07:26
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -2m 33s | 05:53 | 19:45 | 06:25 | 19:13 | 06:57 | 18:41 | 12:49 | 148.84 |
| 24 |
07:27
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 44m | -2m 32s | 05:54 | 19:44 | 06:26 | 19:12 | 06:58 | 18:40 | 12:49 | 148.80 |
| 25 |
07:28
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -2m 31s | 05:55 | 19:42 | 06:27 | 19:11 | 06:59 | 18:39 | 12:49 | 148.76 |
| 26 |
07:29
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:09
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 39m | -2m 30s | 05:56 | 19:41 | 06:28 | 19:09 | 07:00 | 18:37 | 12:49 | 148.72 |
| 27 |
07:30
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 37m | -2m 30s | 05:57 | 19:40 | 06:29 | 19:08 | 07:01 | 18:36 | 12:49 | 148.68 |
| 28 |
07:31
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 34m | -2m 29s | 05:58 | 19:39 | 06:30 | 19:07 | 07:02 | 18:35 | 12:49 | 148.64 |
| 29 |
07:32
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 32m | -2m 28s | 05:59 | 19:38 | 06:31 | 19:06 | 07:04 | 18:34 | 12:49 | 148.60 |
| 30 |
07:34
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:03
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 29m | -2m 27s | 06:00 | 19:36 | 06:32 | 19:05 | 07:05 | 18:32 | 12:49 | 148.56 |
| 31 |
07:35
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 27m | -2m 26s | 06:02 | 19:35 | 06:33 | 19:03 | 07:06 | 18:31 | 12:49 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Büyükçekmece. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Büyükçekmece, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.