Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Büyükçekmece, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:28 117.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:02 242.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 34m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 23.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Büyükçekmece

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:36
59° Đông Đông Bắc
20:31
301° Tây Tây Bắc
14h 55m +1m 12s 03:33 22:34 04:21 21:46 05:02 21:04 13:03 151.69
2
05:35
59° Đông Đông Bắc
20:31
301° Tây Tây Bắc
14h 56m +1m 09s 03:32 22:35 04:20 21:47 05:02 21:05 13:03 151.71
3
05:35
59° Đông Đông Bắc
20:32
301° Tây Tây Bắc
14h 57m +1m 06s 03:31 22:37 04:20 21:48 05:01 21:06 13:03 151.73
4
05:34
59° Đông Đông Bắc
20:33
301° Tây Tây Bắc
14h 58m +1m 03s 03:30 22:38 04:19 21:49 05:01 21:07 13:03 151.75
5
05:34
59° Đông Đông Bắc
20:34
301° Tây Tây Bắc
14h 59m +0m 59s 03:29 22:39 04:18 21:49 05:00 21:07 13:04 151.77
6
05:34
58° Đông Đông Bắc
20:34
302° Tây Tây Bắc
15h 00m +0m 56s 03:29 22:40 04:18 21:50 05:00 21:08 13:04 151.79
7
05:34
58° Đông Đông Bắc
20:35
302° Tây Tây Bắc
15h 01m +0m 52s 03:28 22:41 04:18 21:51 05:00 21:09 13:04 151.81
8
05:33
58° Đông Đông Bắc
20:35
302° Tây Tây Bắc
15h 02m +0m 49s 03:27 22:42 04:17 21:52 04:59 21:09 13:04 151.84
9
05:33
58° Đông Đông Bắc
20:36
302° Tây Tây Bắc
15h 02m +0m 45s 03:27 22:43 04:17 21:52 04:59 21:10 13:04 151.85
10
05:33
58° Đông Đông Bắc
20:36
302° Tây Tây Bắc
15h 03m +0m 42s 03:26 22:43 04:16 21:53 04:59 21:11 13:05 151.87
11
05:33
58° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 04m +0m 38s 03:26 22:44 04:16 21:54 04:59 21:11 13:05 151.89
12
05:33
58° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 04m +0m 35s 03:26 22:45 04:16 21:54 04:59 21:12 13:05 151.91
13
05:33
58° Đông Đông Bắc
20:38
302° Tây Tây Bắc
15h 05m +0m 31s 03:25 22:46 04:16 21:55 04:58 21:12 13:05 151.92
14
05:33
58° Đông Đông Bắc
20:38
302° Tây Tây Bắc
15h 05m +0m 27s 03:25 22:46 04:16 21:55 04:58 21:13 13:05 151.94
15
05:33
58° Đông Đông Bắc
20:39
302° Tây Tây Bắc
15h 06m +0m 24s 03:25 22:47 04:16 21:56 04:58 21:13 13:06 151.95
16
05:33
58° Đông Đông Bắc
20:39
302° Tây Tây Bắc
15h 06m +0m 20s 03:25 22:47 04:16 21:56 04:58 21:13 13:06 151.97
17
05:33
58° Đông Đông Bắc
20:40
303° Tây Tây Bắc
15h 06m +0m 16s 03:25 22:48 04:16 21:57 04:58 21:14 13:06 151.98
18
05:33
57° Đông Đông Bắc
20:40
303° Tây Tây Bắc
15h 07m +0m 12s 03:25 22:48 04:16 21:57 04:59 21:14 13:06 151.99
19
05:33
57° Đông Đông Bắc
20:40
303° Tây Tây Bắc
15h 07m +0m 09s 03:25 22:48 04:16 21:57 04:59 21:14 13:06 152.00
20
05:33
57° Đông Đông Bắc
20:40
303° Tây Tây Bắc
15h 07m +0m 05s 03:25 22:49 04:16 21:58 04:59 21:15 13:07 152.01
21
05:33
57° Đông Đông Bắc
20:41
303° Tây Tây Bắc
15h 07m +0m 01s 03:25 22:49 04:16 21:58 04:59 21:15 13:07 152.02
22
05:34
57° Đông Đông Bắc
20:41
303° Tây Tây Bắc
15h 07m -0m 02s 03:25 22:49 04:16 21:58 04:59 21:15 13:07 152.03
23
05:34
57° Đông Đông Bắc
20:41
303° Tây Tây Bắc
15h 07m -0m 05s 03:25 22:49 04:17 21:58 04:59 21:15 13:07 152.04
24
05:34
57° Đông Đông Bắc
20:41
303° Tây Tây Bắc
15h 06m -0m 09s 03:26 22:49 04:17 21:58 05:00 21:15 13:08 152.04
25
05:34
57° Đông Đông Bắc
20:41
302° Tây Tây Bắc
15h 06m -0m 13s 03:26 22:49 04:17 21:58 05:00 21:15 13:08 152.05
26
05:35
58° Đông Đông Bắc
20:41
302° Tây Tây Bắc
15h 06m -0m 17s 03:27 22:49 04:18 21:58 05:00 21:15 13:08 152.06
27
05:35
58° Đông Đông Bắc
20:41
302° Tây Tây Bắc
15h 06m -0m 20s 03:27 22:49 04:18 21:58 05:01 21:15 13:08 152.06
28
05:36
58° Đông Đông Bắc
20:41
302° Tây Tây Bắc
15h 05m -0m 24s 03:28 22:49 04:19 21:58 05:01 21:15 13:08 152.07
29
05:36
58° Đông Đông Bắc
20:41
302° Tây Tây Bắc
15h 05m -0m 28s 03:28 22:49 04:19 21:58 05:02 21:15 13:09 152.07
30
05:36
58° Đông Đông Bắc
20:41
302° Tây Tây Bắc
15h 04m -0m 31s 03:29 22:48 04:20 21:58 05:02 21:15 13:09 152.08

Trong Büyükçekmece, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 08 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Büyükçekmece

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Büyükçekmece

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Büyükçekmece

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí