Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Büyükçekmece, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:28 ↑ 117.5° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:02 ↑ 242.6° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 34m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 23.72°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Büyükçekmece
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:01
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -2m 02s | 04:09 | 22:13 | 04:51 | 21:31 | 05:30 | 20:53 | 13:12 | 151.83 |
| 2 |
06:02
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -2m 04s | 04:11 | 22:11 | 04:53 | 21:29 | 05:31 | 20:51 | 13:11 | 151.81 |
| 3 |
06:03
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -2m 06s | 04:12 | 22:09 | 04:54 | 21:28 | 05:32 | 20:50 | 13:11 | 151.79 |
| 4 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -2m 07s | 04:14 | 22:08 | 04:55 | 21:26 | 05:33 | 20:49 | 13:11 | 151.77 |
| 5 |
06:05
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -2m 09s | 04:15 | 22:06 | 04:56 | 21:25 | 05:34 | 20:48 | 13:11 | 151.75 |
| 6 |
06:06
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -2m 11s | 04:17 | 22:04 | 04:58 | 21:23 | 05:35 | 20:46 | 13:11 | 151.73 |
| 7 |
06:07
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -2m 12s | 04:18 | 22:02 | 04:59 | 21:22 | 05:36 | 20:45 | 13:11 | 151.71 |
| 8 |
06:08
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -2m 14s | 04:20 | 22:01 | 05:00 | 21:20 | 05:37 | 20:44 | 13:11 | 151.69 |
| 9 |
06:09
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -2m 15s | 04:21 | 21:59 | 05:01 | 21:19 | 05:38 | 20:42 | 13:11 | 151.67 |
| 10 |
06:10
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -2m 16s | 04:23 | 21:57 | 05:03 | 21:17 | 05:39 | 20:41 | 13:11 | 151.64 |
| 11 |
06:11
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -2m 18s | 04:24 | 21:55 | 05:04 | 21:16 | 05:40 | 20:40 | 13:10 | 151.62 |
| 12 |
06:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -2m 19s | 04:26 | 21:53 | 05:05 | 21:14 | 05:42 | 20:38 | 13:10 | 151.59 |
| 13 |
06:13
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -2m 20s | 04:27 | 21:52 | 05:06 | 21:13 | 05:43 | 20:37 | 13:10 | 151.57 |
| 14 |
06:14
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -2m 22s | 04:29 | 21:50 | 05:08 | 21:11 | 05:44 | 20:35 | 13:10 | 151.54 |
| 15 |
06:15
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -2m 23s | 04:30 | 21:48 | 05:09 | 21:09 | 05:45 | 20:34 | 13:10 | 151.51 |
| 16 |
06:16
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -2m 24s | 04:32 | 21:46 | 05:10 | 21:08 | 05:46 | 20:32 | 13:10 | 151.49 |
| 17 |
06:17
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -2m 25s | 04:33 | 21:44 | 05:11 | 21:06 | 05:47 | 20:31 | 13:09 | 151.46 |
| 18 |
06:18
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -2m 26s | 04:35 | 21:42 | 05:13 | 21:04 | 05:48 | 20:29 | 13:09 | 151.43 |
| 19 |
06:19
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -2m 27s | 04:36 | 21:40 | 05:14 | 21:03 | 05:49 | 20:28 | 13:09 | 151.40 |
| 20 |
06:20
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -2m 28s | 04:38 | 21:38 | 05:15 | 21:01 | 05:50 | 20:26 | 13:09 | 151.37 |
| 21 |
06:21
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -2m 29s | 04:39 | 21:36 | 05:16 | 20:59 | 05:51 | 20:25 | 13:08 | 151.34 |
| 22 |
06:22
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -2m 29s | 04:40 | 21:35 | 05:18 | 20:58 | 05:52 | 20:23 | 13:08 | 151.31 |
| 23 |
06:23
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -2m 30s | 04:42 | 21:33 | 05:19 | 20:56 | 05:53 | 20:21 | 13:08 | 151.27 |
| 24 |
06:24
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | -2m 31s | 04:43 | 21:31 | 05:20 | 20:54 | 05:55 | 20:20 | 13:08 | 151.24 |
| 25 |
06:25
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | -2m 32s | 04:45 | 21:29 | 05:21 | 20:52 | 05:56 | 20:18 | 13:07 | 151.21 |
| 26 |
06:26
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | -2m 33s | 04:46 | 21:27 | 05:22 | 20:51 | 05:57 | 20:16 | 13:07 | 151.18 |
| 27 |
06:27
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | -2m 33s | 04:47 | 21:25 | 05:24 | 20:49 | 05:58 | 20:15 | 13:07 | 151.14 |
| 28 |
06:28
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | -2m 34s | 04:49 | 21:23 | 05:25 | 20:47 | 05:59 | 20:13 | 13:07 | 151.11 |
| 29 |
06:29
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | -2m 34s | 04:50 | 21:21 | 05:26 | 20:45 | 06:00 | 20:12 | 13:06 | 151.08 |
| 30 |
06:30
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | -2m 35s | 04:51 | 21:19 | 05:27 | 20:44 | 06:01 | 20:10 | 13:06 | 151.04 |
| 31 |
06:31
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | -2m 36s | 04:53 | 21:17 | 05:28 | 20:42 | 06:02 | 20:08 | 13:06 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Büyükçekmece. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Büyükçekmece, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.