Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Balıkesir, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:46 ↑ 61.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:24 ↑ 298.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 37m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 68.12°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.511 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Balıkesir
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +1m 08s | 03:45 | 22:28 | 04:30 | 21:42 | 05:10 | 21:02 | 13:06 | 151.69 |
| 2 |
05:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +1m 05s | 03:44 | 22:29 | 04:30 | 21:43 | 05:10 | 21:03 | 13:06 | 151.71 |
| 3 |
05:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +1m 02s | 03:43 | 22:30 | 04:29 | 21:44 | 05:09 | 21:03 | 13:06 | 151.73 |
| 4 |
05:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +0m 59s | 03:43 | 22:31 | 04:29 | 21:44 | 05:09 | 21:04 | 13:06 | 151.75 |
| 5 |
05:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +0m 56s | 03:42 | 22:32 | 04:28 | 21:45 | 05:08 | 21:05 | 13:06 | 151.77 |
| 6 |
05:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +0m 53s | 03:41 | 22:33 | 04:28 | 21:46 | 05:08 | 21:05 | 13:07 | 151.79 |
| 7 |
05:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +0m 50s | 03:41 | 22:34 | 04:27 | 21:47 | 05:08 | 21:06 | 13:07 | 151.81 |
| 8 |
05:40
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +0m 46s | 03:40 | 22:34 | 04:27 | 21:47 | 05:08 | 21:07 | 13:07 | 151.84 |
| 9 |
05:40
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +0m 43s | 03:40 | 22:35 | 04:27 | 21:48 | 05:07 | 21:07 | 13:07 | 151.85 |
| 10 |
05:40
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +0m 40s | 03:39 | 22:36 | 04:26 | 21:49 | 05:07 | 21:08 | 13:07 | 151.87 |
| 11 |
05:40
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +0m 36s | 03:39 | 22:37 | 04:26 | 21:49 | 05:07 | 21:08 | 13:08 | 151.89 |
| 12 |
05:40
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +0m 33s | 03:39 | 22:37 | 04:26 | 21:50 | 05:07 | 21:09 | 13:08 | 151.91 |
| 13 |
05:40
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +0m 29s | 03:38 | 22:38 | 04:26 | 21:50 | 05:07 | 21:09 | 13:08 | 151.92 |
| 14 |
05:40
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +0m 26s | 03:38 | 22:39 | 04:26 | 21:51 | 05:07 | 21:10 | 13:08 | 151.94 |
| 15 |
05:40
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +0m 22s | 03:38 | 22:39 | 04:26 | 21:51 | 05:07 | 21:10 | 13:08 | 151.95 |
| 16 |
05:40
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +0m 19s | 03:38 | 22:40 | 04:26 | 21:52 | 05:07 | 21:11 | 13:09 | 151.97 |
| 17 |
05:40
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +0m 15s | 03:38 | 22:40 | 04:26 | 21:52 | 05:07 | 21:11 | 13:09 | 151.98 |
| 18 |
05:40
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +0m 12s | 03:38 | 22:40 | 04:26 | 21:52 | 05:07 | 21:11 | 13:09 | 151.99 |
| 19 |
05:40
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +0m 08s | 03:38 | 22:41 | 04:26 | 21:53 | 05:07 | 21:12 | 13:09 | 152.00 |
| 20 |
05:40
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +0m 05s | 03:38 | 22:41 | 04:26 | 21:53 | 05:07 | 21:12 | 13:09 | 152.01 |
| 21 |
05:41
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +0m 01s | 03:38 | 22:41 | 04:26 | 21:53 | 05:07 | 21:12 | 13:10 | 152.02 |
| 22 |
05:41
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -0m 02s | 03:38 | 22:41 | 04:26 | 21:53 | 05:08 | 21:12 | 13:10 | 152.03 |
| 23 |
05:41
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -0m 05s | 03:39 | 22:42 | 04:27 | 21:54 | 05:08 | 21:12 | 13:10 | 152.04 |
| 24 |
05:41
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | -0m 09s | 03:39 | 22:42 | 04:27 | 21:54 | 05:08 | 21:13 | 13:10 | 152.04 |
| 25 |
05:42
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | -0m 12s | 03:39 | 22:42 | 04:27 | 21:54 | 05:08 | 21:13 | 13:11 | 152.05 |
| 26 |
05:42
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | -0m 16s | 03:40 | 22:42 | 04:28 | 21:54 | 05:09 | 21:13 | 13:11 | 152.06 |
| 27 |
05:42
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | -0m 19s | 03:40 | 22:41 | 04:28 | 21:54 | 05:09 | 21:13 | 13:11 | 152.06 |
| 28 |
05:43
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -0m 23s | 03:41 | 22:41 | 04:29 | 21:54 | 05:10 | 21:13 | 13:11 | 152.07 |
| 29 |
05:43
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -0m 26s | 03:41 | 22:41 | 04:29 | 21:54 | 05:10 | 21:13 | 13:11 | 152.07 |
| 30 |
05:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -0m 30s | 03:42 | 22:41 | 04:30 | 21:53 | 05:11 | 21:13 | 13:12 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Balıkesir. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Balıkesir, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 08 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 27 hoặc tháng 6 28.