Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Basingstoke, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:49 ↑ 50.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:18 ↑ 310.0° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 29m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 6.99°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.869 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Basingstoke
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:53
↑
50° Đông Bắc
|
21:23
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -0m 56s | N/A | N/A | 02:54 | 23:21 | 04:05 | 22:10 | 13:08 | 152.08 |
| 2 |
04:53
↑
50° Đông Bắc
|
21:22
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -1m 02s | N/A | N/A | 02:55 | 23:20 | 04:06 | 22:10 | 13:08 | 152.08 |
| 3 |
04:54
↑
50° Đông Bắc
|
21:22
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -1m 07s | N/A | N/A | 02:57 | 23:19 | 04:07 | 22:09 | 13:08 | 152.08 |
| 4 |
04:55
↑
50° Đông Bắc
|
21:21
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -1m 13s | N/A | N/A | 02:58 | 23:18 | 04:08 | 22:08 | 13:08 | 152.09 |
| 5 |
04:56
↑
50° Đông Bắc
|
21:21
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -1m 18s | N/A | N/A | 02:59 | 23:16 | 04:09 | 22:08 | 13:08 | 152.09 |
| 6 |
04:57
↑
51° Đông Bắc
|
21:20
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -1m 24s | N/A | N/A | 03:01 | 23:15 | 04:10 | 22:07 | 13:09 | 152.09 |
| 7 |
04:57
↑
51° Đông Bắc
|
21:20
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | -1m 29s | N/A | N/A | 03:03 | 23:14 | 04:11 | 22:06 | 13:09 | 152.09 |
| 8 |
04:58
↑
51° Đông Bắc
|
21:19
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -1m 34s | N/A | N/A | 03:04 | 23:13 | 04:12 | 22:05 | 13:09 | 152.09 |
| 9 |
04:59
↑
51° Đông Bắc
|
21:18
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -1m 39s | N/A | N/A | 03:06 | 23:11 | 04:13 | 22:05 | 13:09 | 152.09 |
| 10 |
05:00
↑
52° Đông Bắc
|
21:18
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | -1m 44s | N/A | N/A | 03:08 | 23:10 | 04:14 | 22:04 | 13:09 | 152.08 |
| 11 |
05:01
↑
52° Đông Bắc
|
21:17
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -1m 49s | N/A | N/A | 03:09 | 23:08 | 04:15 | 22:03 | 13:09 | 152.08 |
| 12 |
05:02
↑
52° Đông Bắc
|
21:16
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -1m 53s | N/A | N/A | 03:11 | 23:06 | 04:17 | 22:02 | 13:09 | 152.08 |
| 13 |
05:04
↑
52° Đông Bắc
|
21:15
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -1m 58s | N/A | N/A | 03:13 | 23:05 | 04:18 | 22:00 | 13:10 | 152.07 |
| 14 |
05:05
↑
53° Đông Bắc
|
21:14
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -2m 03s | N/A | N/A | 03:15 | 23:03 | 04:19 | 21:59 | 13:10 | 152.06 |
| 15 |
05:06
↑
53° Đông Bắc
|
21:13
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | -2m 07s | N/A | N/A | 03:17 | 23:01 | 04:21 | 21:58 | 13:10 | 152.06 |
| 16 |
05:07
↑
53° Đông Bắc
|
21:12
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | -2m 11s | N/A | N/A | 03:19 | 22:59 | 04:22 | 21:57 | 13:10 | 152.05 |
| 17 |
05:08
↑
54° Đông Bắc
|
21:11
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | -2m 15s | N/A | N/A | 03:21 | 22:57 | 04:24 | 21:56 | 13:10 | 152.04 |
| 18 |
05:09
↑
54° Đông Bắc
|
21:10
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -2m 20s | N/A | N/A | 03:23 | 22:55 | 04:25 | 21:54 | 13:10 | 152.03 |
| 19 |
05:11
↑
54° Đông Bắc
|
21:09
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -2m 23s | N/A | N/A | 03:25 | 22:53 | 04:26 | 21:53 | 13:10 | 152.02 |
| 20 |
05:12
↑
54° Đông Bắc
|
21:08
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -2m 27s | 01:20 | N/A | 03:27 | 22:51 | 04:28 | 21:51 | 13:10 | 152.01 |
| 21 |
05:13
↑
55° Đông Bắc
|
21:07
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | -2m 31s | 01:36 | 00:45 | 03:30 | 22:49 | 04:30 | 21:50 | 13:10 | 152.00 |
| 22 |
05:15
↑
55° Đông Bắc
|
21:05
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -2m 35s | 01:46 | 00:35 | 03:32 | 22:47 | 04:31 | 21:49 | 13:10 | 151.99 |
| 23 |
05:16
↑
56° Đông Bắc
|
21:04
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | -2m 38s | 01:53 | 00:28 | 03:34 | 22:45 | 04:33 | 21:47 | 13:10 | 151.97 |
| 24 |
05:17
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -2m 42s | 02:00 | 00:21 | 03:36 | 22:43 | 04:34 | 21:45 | 13:10 | 151.95 |
| 25 |
05:19
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | -2m 45s | 02:06 | 00:15 | 03:38 | 22:41 | 04:36 | 21:44 | 13:10 | 151.94 |
| 26 |
05:20
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | -2m 48s | 02:11 | 00:10 | 03:40 | 22:39 | 04:38 | 21:42 | 13:10 | 151.92 |
| 27 |
05:21
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -2m 51s | 02:17 | 00:05 | 03:43 | 22:36 | 04:39 | 21:40 | 13:10 | 151.92 |
| 28 |
05:23
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -2m 54s | 02:22 | 23:55 | 03:45 | 22:34 | 04:41 | 21:39 | 13:10 | 151.90 |
| 29 |
05:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | -2m 57s | 02:26 | 23:51 | 03:47 | 22:32 | 04:43 | 21:37 | 13:10 | 151.88 |
| 30 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | -2m 59s | 02:31 | 23:46 | 03:49 | 22:30 | 04:44 | 21:35 | 13:10 | 151.86 |
| 31 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -3m 02s | 02:35 | 23:42 | 03:52 | 22:27 | 04:46 | 21:33 | 13:10 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Basingstoke. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Basingstoke, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Basingstoke
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Basingstoke
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Basingstoke
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Basingstoke.