Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Worthing, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:08 56.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:48 303.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 39m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 55.25°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.320 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Worthing

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:35
65° E
20:22
296° NW
14h 46m +3m 25s 03:11 22:48 04:09 21:49 04:57 21:00 12:58 150.72
2
05:34
64° E
20:23
296° NW
14h 49m +3m 24s 03:08 22:51 04:07 21:51 04:55 21:02 12:58 150.76
3
05:32
64° E
20:25
297° NW
14h 53m +3m 22s 03:04 22:54 04:05 21:53 04:53 21:04 12:58 150.80
4
05:30
63° E
20:27
297° NW
14h 56m +3m 20s 03:01 22:58 04:02 21:55 04:51 21:06 12:58 150.84
5
05:28
63° E
20:28
298° NW
14h 59m +3m 18s 02:57 23:01 04:00 21:57 04:49 21:07 12:58 150.87
6
05:27
62° E
20:30
298° NW
15h 03m +3m 16s 02:54 23:04 03:57 22:00 04:47 21:09 12:58 150.91
7
05:25
62° E
20:31
299° NW
15h 06m +3m 14s 02:50 23:08 03:55 22:02 04:46 21:11 12:58 150.95
8
05:23
61° E
20:33
299° NW
15h 09m +3m 12s 02:47 23:11 03:53 22:04 04:44 21:13 12:58 150.98
9
05:22
61° E
20:34
300° NW
15h 12m +3m 10s 02:43 23:15 03:50 22:06 04:42 21:14 12:57 151.02
10
05:20
60° E
20:36
300° NW
15h 15m +3m 08s 02:39 23:19 03:48 22:08 04:40 21:16 12:57 151.05
11
05:18
60° E
20:37
300° NW
15h 18m +3m 05s 02:36 23:22 03:46 22:11 04:38 21:18 12:57 151.09
12
05:17
59° E
20:39
301° NW
15h 22m +3m 03s 02:32 23:26 03:44 22:13 04:36 21:20 12:57 151.12
13
05:15
59° E
20:40
301° NW
15h 25m +3m 00s 02:28 23:30 03:41 22:15 04:35 21:21 12:57 151.16
14
05:14
58° E
20:42
302° NW
15h 27m +2m 57s 02:24 23:34 03:39 22:17 04:33 21:23 12:57 151.19
15
05:12
58° E
20:43
302° NW
15h 30m +2m 55s 02:20 23:39 03:37 22:20 04:31 21:25 12:57 151.22
16
05:11
58° E
20:45
303° NW
15h 33m +2m 52s 02:16 23:43 03:35 22:22 04:30 21:26 12:57 151.26
17
05:10
57° E
20:46
303° NW
15h 36m +2m 49s 02:11 23:48 03:33 22:24 04:28 21:28 12:57 151.29
18
05:08
57° E
20:48
303° NW
15h 39m +2m 46s 02:07 23:52 03:30 22:26 04:26 21:30 12:57 151.32
19
05:07
56° E
20:49
304° NNW
15h 42m +2m 42s 02:02 23:57 03:28 22:28 04:25 21:31 12:57 151.35
20
05:06
56° ENE
20:50
304° NNW
15h 44m +2m 39s 01:57 N 03:26 22:30 04:23 21:33 12:58 151.38
21
05:04
56° ENE
20:52
304° NNW
15h 47m +2m 36s 01:52 00:03 03:24 22:33 04:22 21:35 12:58 151.41
22
05:03
55° ENE
20:53
305° NNW
15h 49m +2m 32s 01:47 00:08 03:22 22:35 04:20 21:36 12:58 151.43
23
05:02
55° ENE
20:54
305° NNW
15h 52m +2m 28s 01:40 00:15 03:20 22:37 04:19 21:38 12:58 151.46
24
05:01
55° ENE
20:56
306° NNW
15h 54m +2m 25s 01:33 00:22 03:18 22:39 04:18 21:39 12:58 151.49
25
05:00
54° ENE
20:57
306° NNW
15h 57m +2m 21s 01:25 00:31 03:17 22:41 04:16 21:41 12:58 151.51
26
04:59
54° ENE
20:58
306° NNW
15h 59m +2m 17s 01:12 N 03:15 22:43 04:15 21:42 12:58 151.54
27
04:58
54° ENE
20:59
306° NNW
16h 01m +2m 13s N N 03:13 22:45 04:14 21:44 12:58 151.57
28
04:57
53° ENE
21:01
307° NNW
16h 03m +2m 08s N N 03:11 22:47 04:13 21:45 12:58 151.59
29
04:56
53° ENE
21:02
307° NNW
16h 05m +2m 04s N N 03:10 22:49 04:11 21:46 12:58 151.62
30
04:55
53° ENE
21:03
307° NNW
16h 07m +2m 00s N N 03:08 22:51 04:10 21:48 12:59 151.64
31
04:54
53° ENE
21:04
308° NNW
16h 09m +1m 55s N N 03:06 22:52 04:09 21:49 12:59 151.66

Trong Worthing, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Worthing

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Worthing

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Worthing

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí