Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bexley, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 ↑ 78.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 ↑ 281.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 16m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 33.24°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.704 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bexley
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:31
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +3m 31s | 03:03 | 22:52 | 04:04 | 21:50 | 04:53 | 21:01 | 12:56 | 150.72 |
| 2 |
05:30
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +3m 29s | 02:59 | 22:55 | 04:01 | 21:53 | 04:51 | 21:03 | 12:56 | 150.76 |
| 3 |
05:28
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +3m 27s | 02:56 | 22:59 | 03:59 | 21:55 | 04:48 | 21:04 | 12:56 | 150.80 |
| 4 |
05:26
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +3m 25s | 02:52 | 23:02 | 03:56 | 21:57 | 04:46 | 21:06 | 12:56 | 150.84 |
| 5 |
05:24
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +3m 23s | 02:48 | 23:06 | 03:54 | 21:59 | 04:44 | 21:08 | 12:56 | 150.87 |
| 6 |
05:22
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +3m 21s | 02:44 | 23:10 | 03:51 | 22:02 | 04:42 | 21:10 | 12:56 | 150.91 |
| 7 |
05:21
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +3m 19s | 02:41 | 23:14 | 03:49 | 22:04 | 04:40 | 21:12 | 12:55 | 150.95 |
| 8 |
05:19
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +3m 17s | 02:37 | 23:17 | 03:46 | 22:06 | 04:39 | 21:14 | 12:55 | 150.98 |
| 9 |
05:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +3m 15s | 02:33 | 23:21 | 03:44 | 22:09 | 04:37 | 21:15 | 12:55 | 151.02 |
| 10 |
05:16
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +3m 13s | 02:29 | 23:26 | 03:41 | 22:11 | 04:35 | 21:17 | 12:55 | 151.05 |
| 11 |
05:14
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +3m 10s | 02:25 | 23:30 | 03:39 | 22:13 | 04:33 | 21:19 | 12:55 | 151.09 |
| 12 |
05:12
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +3m 08s | 02:20 | 23:34 | 03:37 | 22:16 | 04:31 | 21:21 | 12:55 | 151.12 |
| 13 |
05:11
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +3m 05s | 02:16 | 23:39 | 03:34 | 22:18 | 04:29 | 21:23 | 12:55 | 151.16 |
| 14 |
05:09
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +3m 02s | 02:11 | 23:44 | 03:32 | 22:20 | 04:27 | 21:24 | 12:55 | 151.19 |
| 15 |
05:08
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +2m 59s | 02:06 | 23:49 | 03:30 | 22:23 | 04:26 | 21:26 | 12:55 | 151.22 |
| 16 |
05:06
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +2m 56s | 02:01 | 23:54 | 03:27 | 22:25 | 04:24 | 21:28 | 12:55 | 151.26 |
| 17 |
05:05
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | +2m 53s | 01:56 | 23:59 | 03:25 | 22:27 | 04:22 | 21:30 | 12:55 | 151.29 |
| 18 |
05:04
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +2m 50s | 01:51 | 00:00 | 03:23 | 22:30 | 04:21 | 21:31 | 12:55 | 151.32 |
| 19 |
05:02
↑
56° Đông Bắc
|
20:50
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +2m 47s | 01:44 | 00:06 | 03:21 | 22:32 | 04:19 | 21:33 | 12:55 | 151.35 |
| 20 |
05:01
↑
56° Đông Bắc
|
20:51
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +2m 44s | 01:38 | 00:13 | 03:19 | 22:34 | 04:18 | 21:35 | 12:55 | 151.38 |
| 21 |
05:00
↑
55° Đông Bắc
|
20:52
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +2m 40s | 01:30 | 00:21 | 03:16 | 22:36 | 04:16 | 21:36 | 12:55 | 151.41 |
| 22 |
04:58
↑
55° Đông Bắc
|
20:54
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +2m 36s | 01:20 | 00:31 | 03:14 | 22:39 | 04:14 | 21:38 | 12:56 | 151.43 |
| 23 |
04:57
↑
54° Đông Bắc
|
20:55
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +2m 33s | 01:04 | N/A | 03:12 | 22:41 | 04:13 | 21:39 | 12:56 | 151.46 |
| 24 |
04:56
↑
54° Đông Bắc
|
20:56
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +2m 29s | N/A | N/A | 03:10 | 22:43 | 04:12 | 21:41 | 12:56 | 151.49 |
| 25 |
04:55
↑
54° Đông Bắc
|
20:58
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +2m 25s | N/A | N/A | 03:08 | 22:45 | 04:10 | 21:43 | 12:56 | 151.51 |
| 26 |
04:54
↑
54° Đông Bắc
|
20:59
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +2m 21s | N/A | N/A | 03:06 | 22:47 | 04:09 | 21:44 | 12:56 | 151.54 |
| 27 |
04:53
↑
53° Đông Bắc
|
21:00
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +2m 17s | N/A | N/A | 03:04 | 22:49 | 04:08 | 21:45 | 12:56 | 151.57 |
| 28 |
04:52
↑
53° Đông Bắc
|
21:01
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +2m 12s | N/A | N/A | 03:03 | 22:52 | 04:06 | 21:47 | 12:56 | 151.59 |
| 29 |
04:51
↑
52° Đông Bắc
|
21:03
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +2m 08s | N/A | N/A | 03:01 | 22:54 | 04:05 | 21:48 | 12:56 | 151.62 |
| 30 |
04:50
↑
52° Đông Bắc
|
21:04
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +2m 03s | N/A | N/A | 02:59 | 22:56 | 04:04 | 21:50 | 12:56 | 151.64 |
| 31 |
04:49
↑
52° Đông Bắc
|
21:05
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +1m 59s | N/A | N/A | 02:57 | 22:58 | 04:03 | 21:51 | 12:57 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Bexley. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Bexley, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.