Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Beylikdüzü, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 ↑ 58.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:36 ↑ 302.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 03m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 32.51°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.869 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Beylikdüzü
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:02
↑
94° Đông
|
18:47
↑
266° Tây
|
11h 45m | -2m 41s | 05:30 | 20:19 | 06:02 | 19:47 | 06:34 | 19:15 | 12:55 | 149.79 |
| 2 |
07:03
↑
94° Đông
|
18:45
↑
266° Tây
|
11h 42m | -2m 41s | 05:31 | 20:17 | 06:03 | 19:45 | 06:35 | 19:13 | 12:54 | 149.72 |
| 3 |
07:04
↑
94° Đông
|
18:44
↑
265° Tây
|
11h 40m | -2m 41s | 05:32 | 20:15 | 06:04 | 19:43 | 06:36 | 19:12 | 12:54 | 149.69 |
| 4 |
07:05
↑
95° Đông
|
18:42
↑
265° Tây
|
11h 37m | -2m 41s | 05:33 | 20:14 | 06:05 | 19:42 | 06:37 | 19:10 | 12:54 | 149.65 |
| 5 |
07:06
↑
96° Đông
|
18:40
↑
264° Tây
|
11h 34m | -2m 41s | 05:34 | 20:12 | 06:06 | 19:40 | 06:38 | 19:08 | 12:54 | 149.61 |
| 6 |
07:07
↑
96° Đông
|
18:39
↑
264° Tây
|
11h 32m | -2m 41s | 05:35 | 20:10 | 06:07 | 19:38 | 06:39 | 19:07 | 12:53 | 149.56 |
| 7 |
07:08
↑
97° Đông
|
18:37
↑
263° Tây
|
11h 29m | -2m 40s | 05:36 | 20:09 | 06:08 | 19:37 | 06:40 | 19:05 | 12:53 | 149.53 |
| 8 |
07:09
↑
97° Đông
|
18:36
↑
263° Tây
|
11h 26m | -2m 40s | 05:37 | 20:07 | 06:09 | 19:35 | 06:41 | 19:03 | 12:53 | 149.47 |
| 9 |
07:10
↑
98° Đông
|
18:34
↑
262° Tây
|
11h 23m | -2m 40s | 05:38 | 20:05 | 06:10 | 19:34 | 06:42 | 19:02 | 12:52 | 149.46 |
| 10 |
07:11
↑
98° Đông
|
18:32
↑
262° Tây
|
11h 21m | -2m 39s | 05:39 | 20:04 | 06:11 | 19:32 | 06:43 | 19:00 | 12:52 | 149.40 |
| 11 |
07:12
↑
99° Đông
|
18:31
↑
261° Tây
|
11h 18m | -2m 39s | 05:40 | 20:02 | 06:12 | 19:30 | 06:44 | 18:59 | 12:52 | 149.36 |
| 12 |
07:13
↑
99° Đông
|
18:29
↑
261° Tây
|
11h 16m | -2m 39s | 05:41 | 20:01 | 06:13 | 19:29 | 06:45 | 18:57 | 12:52 | 149.31 |
| 13 |
07:14
↑
100° Đông
|
18:28
↑
260° Tây
|
11h 13m | -2m 38s | 05:43 | 19:59 | 06:14 | 19:27 | 06:46 | 18:56 | 12:51 | 149.28 |
| 14 |
07:15
↑
100° Đông
|
18:26
↑
260° Tây
|
11h 10m | -2m 38s | 05:44 | 19:58 | 06:15 | 19:26 | 06:47 | 18:54 | 12:51 | 149.21 |
| 15 |
07:16
↑
101° Đông
|
18:24
↑
259° Tây
|
11h 08m | -2m 38s | 05:45 | 19:56 | 06:16 | 19:24 | 06:48 | 18:53 | 12:51 | 149.20 |
| 16 |
07:17
↑
101° Đông
|
18:23
↑
259° Tây Tây Nam
|
11h 05m | -2m 37s | 05:46 | 19:55 | 06:17 | 19:23 | 06:49 | 18:51 | 12:51 | 149.15 |
| 17 |
07:19
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 02m | -2m 37s | 05:47 | 19:53 | 06:18 | 19:21 | 06:50 | 18:50 | 12:50 | 149.10 |
| 18 |
07:20
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:20
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 00m | -2m 36s | 05:48 | 19:52 | 06:20 | 19:20 | 06:51 | 18:48 | 12:50 | 149.05 |
| 19 |
07:21
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 57m | -2m 35s | 05:49 | 19:50 | 06:21 | 19:19 | 06:52 | 18:47 | 12:50 | 149.01 |
| 20 |
07:22
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 55m | -2m 35s | 05:50 | 19:49 | 06:22 | 19:17 | 06:53 | 18:45 | 12:50 | 148.96 |
| 21 |
07:23
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:15
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 52m | -2m 34s | 05:51 | 19:47 | 06:23 | 19:16 | 06:55 | 18:44 | 12:50 | 148.92 |
| 22 |
07:24
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 49m | -2m 33s | 05:52 | 19:46 | 06:24 | 19:14 | 06:56 | 18:43 | 12:49 | 148.88 |
| 23 |
07:25
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -2m 33s | 05:53 | 19:45 | 06:25 | 19:13 | 06:57 | 18:41 | 12:49 | 148.84 |
| 24 |
07:26
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 44m | -2m 32s | 05:54 | 19:44 | 06:26 | 19:12 | 06:58 | 18:40 | 12:49 | 148.81 |
| 25 |
07:28
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -2m 31s | 05:55 | 19:42 | 06:27 | 19:10 | 06:59 | 18:38 | 12:49 | 148.77 |
| 26 |
07:29
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:08
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 39m | -2m 30s | 05:56 | 19:41 | 06:28 | 19:09 | 07:00 | 18:37 | 12:49 | 148.71 |
| 27 |
07:30
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 37m | -2m 29s | 05:57 | 19:40 | 06:29 | 19:08 | 07:01 | 18:36 | 12:49 | 148.69 |
| 28 |
07:31
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 34m | -2m 28s | 05:58 | 19:39 | 06:30 | 19:07 | 07:02 | 18:35 | 12:49 | 148.65 |
| 29 |
07:32
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 32m | -2m 27s | 05:59 | 19:37 | 06:31 | 19:06 | 07:03 | 18:33 | 12:49 | 148.60 |
| 30 |
07:33
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:03
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 29m | -2m 26s | 06:00 | 19:36 | 06:32 | 19:04 | 07:04 | 18:32 | 12:49 | 148.57 |
| 31 |
07:35
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 27m | -2m 25s | 06:01 | 19:35 | 06:33 | 19:03 | 07:05 | 18:31 | 12:49 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Beylikdüzü. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Beylikdüzü, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Beylikdüzü
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Beylikdüzü
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Beylikdüzü
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Beylikdüzü.