Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bingöl, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:01 63.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:27 296.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 25m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -18.89°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bingöl

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:36
119° SE
17:06
241° W
9h 29m +0m 38s 06:00 18:42 06:33 18:09 07:06 17:36 12:21 147.10
2
07:36
119° SE
17:07
241° W
9h 30m +0m 41s 06:01 18:43 06:33 18:10 07:06 17:37 12:21 147.10
3
07:37
119° SE
17:08
241° W
9h 30m +0m 45s 06:01 18:43 06:33 18:11 07:06 17:38 12:22 147.10
4
07:37
119° SE
17:08
241° W
9h 31m +0m 48s 06:01 18:44 06:33 18:12 07:06 17:39 12:22 147.10
5
07:37
119° SE
17:09
241° W
9h 32m +0m 52s 06:01 18:45 06:33 18:13 07:06 17:40 12:23 147.10
6
07:37
119° SE
17:10
241° W
9h 33m +0m 55s 06:01 18:46 06:33 18:13 07:06 17:40 12:23 147.10
7
07:37
118° SE
17:11
242° W
9h 34m +0m 59s 06:01 18:47 06:33 18:14 07:06 17:41 12:24 147.11
8
07:36
118° SE
17:12
242° W
9h 35m +1m 02s 06:01 18:47 06:33 18:15 07:06 17:42 12:24 147.11
9
07:36
118° SE
17:13
242° W
9h 36m +1m 05s 06:01 18:48 06:33 18:16 07:06 17:43 12:24 147.12
10
07:36
118° SE
17:14
242° W
9h 37m +1m 08s 06:01 18:49 06:33 18:17 07:06 17:44 12:25 147.12
11
07:36
118° SE
17:15
242° W
9h 39m +1m 11s 06:01 18:50 06:33 18:18 07:06 17:45 12:25 147.13
12
07:36
118° SE
17:16
242° W
9h 40m +1m 14s 06:01 18:51 06:33 18:19 07:06 17:46 12:26 147.13
13
07:36
117° SE
17:17
243° W
9h 41m +1m 17s 06:01 18:52 06:33 18:20 07:06 17:47 12:26 147.14
14
07:35
117° SE
17:18
243° W
9h 42m +1m 20s 06:01 18:53 06:33 18:21 07:05 17:48 12:26 147.15
15
07:35
117° SE
17:19
243° W
9h 44m +1m 23s 06:01 18:54 06:32 18:22 07:05 17:49 12:27 147.16
16
07:35
117° SE
17:20
244° W
9h 45m +1m 26s 06:00 18:54 06:32 18:23 07:05 17:50 12:27 147.17
17
07:34
116° SE
17:21
244° W
9h 47m +1m 29s 06:00 18:55 06:32 18:24 07:04 17:51 12:27 147.18
18
07:34
116° SE
17:22
244° W
9h 48m +1m 31s 06:00 18:56 06:32 18:25 07:04 17:52 12:28 147.19
19
07:33
116° SE
17:24
244° W
9h 50m +1m 34s 05:59 18:57 06:31 18:26 07:04 17:53 12:28 147.20
20
07:33
116° SE
17:25
245° W
9h 51m +1m 37s 05:59 18:58 06:31 18:27 07:03 17:54 12:28 147.21
21
07:32
115° SE
17:26
245° W
9h 53m +1m 39s 05:59 18:59 06:30 18:28 07:03 17:55 12:29 147.23
22
07:32
115° SE
17:27
245° W
9h 55m +1m 41s 05:58 19:00 06:30 18:29 07:02 17:56 12:29 147.24
23
07:31
115° SE
17:28
246° W
9h 57m +1m 44s 05:58 19:01 06:30 18:30 07:02 17:57 12:29 147.25
24
07:30
114° SE
17:29
246° W
9h 58m +1m 46s 05:57 19:02 06:29 18:31 07:01 17:58 12:30 147.27
25
07:30
114° SE
17:30
246° W
10h 00m +1m 48s 05:57 19:03 06:28 18:32 07:01 17:59 12:30 147.28
26
07:29
114° SE
17:32
246° W
10h 02m +1m 50s 05:56 19:04 06:28 18:33 07:00 18:01 12:30 147.30
27
07:28
113° SE
17:33
247° W
10h 04m +1m 52s 05:56 19:05 06:27 18:34 06:59 18:02 12:30 147.31
28
07:28
113° SE
17:34
247° W
10h 06m +1m 54s 05:55 19:06 06:27 18:35 06:59 18:03 12:30 147.33
29
07:27
113° SE
17:35
248° W
10h 08m +1m 56s 05:55 19:07 06:26 18:36 06:58 18:04 12:31 147.35
30
07:26
112° SE
17:36
248° W
10h 10m +1m 58s 05:54 19:08 06:25 18:37 06:57 18:05 12:31 147.37
31
07:25
112° SE
17:37
248° W
10h 12m +2m 00s 05:53 19:09 06:25 18:38 06:56 18:06 12:31 147.39

Trong Bingöl, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bingöl

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bingöl

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bingöl

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí