Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bingöl, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:57 ↑ 59.1° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:46 ↑ 300.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 49m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -21.29°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.083 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bingöl
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:13
↑
93° Đông
|
18:00
↑
266° Tây
|
11h 46m | -2m 30s | 04:44 | 19:29 | 05:16 | 18:58 | 05:46 | 18:27 | 12:07 | 149.77 |
| 2 |
06:14
↑
94° Đông
|
17:59
↑
266° Tây
|
11h 44m | -2m 30s | 04:45 | 19:28 | 05:17 | 18:57 | 05:47 | 18:26 | 12:07 | 149.74 |
| 3 |
06:15
↑
94° Đông
|
17:57
↑
265° Tây
|
11h 41m | -2m 29s | 04:46 | 19:26 | 05:17 | 18:55 | 05:48 | 18:24 | 12:07 | 149.70 |
| 4 |
06:16
↑
95° Đông
|
17:56
↑
265° Tây
|
11h 39m | -2m 29s | 04:47 | 19:24 | 05:18 | 18:53 | 05:49 | 18:23 | 12:06 | 149.65 |
| 5 |
06:17
↑
95° Đông
|
17:54
↑
264° Tây
|
11h 36m | -2m 29s | 04:48 | 19:23 | 05:19 | 18:52 | 05:50 | 18:21 | 12:06 | 149.62 |
| 6 |
06:18
↑
96° Đông
|
17:53
↑
264° Tây
|
11h 34m | -2m 29s | 04:49 | 19:21 | 05:20 | 18:50 | 05:51 | 18:20 | 12:06 | 149.57 |
| 7 |
06:19
↑
96° Đông
|
17:51
↑
263° Tây
|
11h 31m | -2m 29s | 04:50 | 19:20 | 05:21 | 18:49 | 05:52 | 18:18 | 12:06 | 149.53 |
| 8 |
06:20
↑
97° Đông
|
17:50
↑
263° Tây
|
11h 29m | -2m 28s | 04:51 | 19:18 | 05:22 | 18:47 | 05:53 | 18:17 | 12:05 | 149.48 |
| 9 |
06:21
↑
97° Đông
|
17:48
↑
262° Tây
|
11h 26m | -2m 28s | 04:52 | 19:17 | 05:23 | 18:46 | 05:54 | 18:15 | 12:05 | 149.44 |
| 10 |
06:22
↑
98° Đông
|
17:47
↑
262° Tây
|
11h 24m | -2m 28s | 04:53 | 19:15 | 05:24 | 18:44 | 05:55 | 18:14 | 12:05 | 149.40 |
| 11 |
06:23
↑
98° Đông
|
17:45
↑
261° Tây
|
11h 22m | -2m 28s | 04:54 | 19:14 | 05:25 | 18:43 | 05:56 | 18:12 | 12:04 | 149.37 |
| 12 |
06:24
↑
99° Đông
|
17:44
↑
261° Tây
|
11h 19m | -2m 27s | 04:55 | 19:12 | 05:26 | 18:41 | 05:57 | 18:11 | 12:04 | 149.31 |
| 13 |
06:25
↑
99° Đông
|
17:42
↑
260° Tây
|
11h 17m | -2m 27s | 04:56 | 19:11 | 05:27 | 18:40 | 05:58 | 18:09 | 12:04 | 149.26 |
| 14 |
06:26
↑
100° Đông
|
17:41
↑
260° Tây
|
11h 14m | -2m 26s | 04:57 | 19:09 | 05:28 | 18:39 | 05:59 | 18:08 | 12:04 | 149.24 |
| 15 |
06:27
↑
100° Đông
|
17:39
↑
260° Tây
|
11h 12m | -2m 26s | 04:58 | 19:08 | 05:29 | 18:37 | 06:00 | 18:06 | 12:03 | 149.18 |
| 16 |
06:28
↑
101° Đông
|
17:38
↑
259° Tây
|
11h 09m | -2m 26s | 04:59 | 19:07 | 05:30 | 18:36 | 06:01 | 18:05 | 12:03 | 149.16 |
| 17 |
06:29
↑
101° Đông
|
17:36
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 07m | -2m 25s | 05:00 | 19:05 | 05:31 | 18:34 | 06:01 | 18:04 | 12:03 | 149.08 |
| 18 |
06:30
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 04m | -2m 25s | 05:01 | 19:04 | 05:32 | 18:33 | 06:02 | 18:02 | 12:03 | 149.06 |
| 19 |
06:31
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:34
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 02m | -2m 24s | 05:02 | 19:03 | 05:33 | 18:32 | 06:03 | 18:01 | 12:03 | 149.01 |
| 20 |
06:32
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:32
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 00m | -2m 23s | 05:03 | 19:01 | 05:34 | 18:30 | 06:04 | 18:00 | 12:02 | 148.97 |
| 21 |
06:33
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 57m | -2m 23s | 05:04 | 19:00 | 05:34 | 18:29 | 06:05 | 17:58 | 12:02 | 148.94 |
| 22 |
06:34
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:29
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 55m | -2m 22s | 05:05 | 18:59 | 05:35 | 18:28 | 06:06 | 17:57 | 12:02 | 148.88 |
| 23 |
06:35
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:28
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 53m | -2m 21s | 05:06 | 18:57 | 05:36 | 18:27 | 06:07 | 17:56 | 12:02 | 148.83 |
| 24 |
06:36
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:27
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 50m | -2m 21s | 05:07 | 18:56 | 05:37 | 18:25 | 06:08 | 17:54 | 12:02 | 148.79 |
| 25 |
06:37
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:25
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 48m | -2m 20s | 05:07 | 18:55 | 05:38 | 18:24 | 06:09 | 17:53 | 12:02 | 148.75 |
| 26 |
06:38
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:24
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 46m | -2m 19s | 05:08 | 18:54 | 05:39 | 18:23 | 06:10 | 17:52 | 12:02 | 148.71 |
| 27 |
06:39
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:23
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 43m | -2m 18s | 05:09 | 18:53 | 05:40 | 18:22 | 06:11 | 17:51 | 12:01 | 148.69 |
| 28 |
06:40
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:22
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 41m | -2m 17s | 05:10 | 18:52 | 05:41 | 18:21 | 06:12 | 17:50 | 12:01 | 148.63 |
| 29 |
06:41
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:21
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 39m | -2m 16s | 05:11 | 18:51 | 05:42 | 18:20 | 06:13 | 17:48 | 12:01 | 148.59 |
| 30 |
06:42
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:19
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 36m | -2m 15s | 05:12 | 18:49 | 05:43 | 18:19 | 06:14 | 17:47 | 12:01 | 148.56 |
| 31 |
06:44
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:18
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 34m | -2m 14s | 05:13 | 18:48 | 05:44 | 18:17 | 06:15 | 17:46 | 12:01 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Bingöl. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Bingöl, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bingöl
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bingöl
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Bingöl
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Bingöl.