Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bingöl, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:01 63.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:28 297.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 27m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -28.98°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bingöl

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:13
93° Α
18:00
266° WSW
11ώρες 46λεπτά -2m 30s 04:44 19:29 05:16 18:58 05:46 18:27 12:07 149.78
2
06:14
94° Α
17:59
266° WSW
11ώρες 44λεπτά -2m 30s 04:45 19:28 05:17 18:57 05:47 18:26 12:07 149.74
3
06:15
94° Α
17:57
265° WSW
11ώρες 41λεπτά -2m 29s 04:46 19:26 05:17 18:55 05:48 18:24 12:07 149.70
4
06:16
95° Α
17:56
265° WSW
11ώρες 39λεπτά -2m 29s 04:47 19:24 05:18 18:53 05:49 18:23 12:06 149.66
5
06:17
95° Α
17:54
264° WSW
11ώρες 36λεπτά -2m 29s 04:48 19:23 05:19 18:52 05:50 18:21 12:06 149.61
6
06:18
96° Α
17:53
264° WSW
11ώρες 34λεπτά -2m 29s 04:49 19:21 05:20 18:50 05:51 18:20 12:06 149.57
7
06:19
96° Α
17:51
263° WSW
11ώρες 31λεπτά -2m 29s 04:50 19:20 05:21 18:49 05:52 18:18 12:06 149.53
8
06:20
97° Α
17:50
263° WSW
11ώρες 29λεπτά -2m 28s 04:51 19:18 05:22 18:47 05:53 18:17 12:05 149.49
9
06:21
97° Α
17:48
262° WSW
11ώρες 26λεπτά -2m 28s 04:52 19:17 05:23 18:46 05:54 18:15 12:05 149.44
10
06:22
98° Α
17:47
262° WSW
11ώρες 24λεπτά -2m 28s 04:53 19:15 05:24 18:44 05:55 18:14 12:05 149.40
11
06:23
98° Α
17:45
261° WSW
11ώρες 22λεπτά -2m 28s 04:54 19:14 05:25 18:43 05:56 18:12 12:04 149.36
12
06:24
99° Α
17:44
261° WSW
11ώρες 19λεπτά -2m 27s 04:55 19:12 05:26 18:41 05:57 18:11 12:04 149.32
13
06:25
99° Α
17:42
260° WSW
11ώρες 17λεπτά -2m 27s 04:56 19:11 05:27 18:40 05:58 18:09 12:04 149.27
14
06:26
100° Α
17:41
260° WSW
11ώρες 14λεπτά -2m 26s 04:57 19:09 05:28 18:39 05:59 18:08 12:04 149.23
15
06:27
100° Α
17:39
260° WSW
11ώρες 12λεπτά -2m 26s 04:58 19:08 05:29 18:37 06:00 18:06 12:03 149.19
16
06:28
101° Α
17:38
259° WSW
11ώρες 09λεπτά -2m 26s 04:59 19:07 05:30 18:36 06:01 18:05 12:03 149.14
17
06:29
101° Α
17:36
258° SW
11ώρες 07λεπτά -2m 25s 05:00 19:05 05:31 18:34 06:01 18:04 12:03 149.10
18
06:30
102° ΑΒΑ
17:35
258° SW
11ώρες 04λεπτά -2m 25s 05:01 19:04 05:32 18:33 06:02 18:02 12:03 149.06
19
06:31
102° ΑΒΑ
17:34
258° SW
11ώρες 02λεπτά -2m 24s 05:02 19:03 05:33 18:32 06:03 18:01 12:03 149.01
20
06:32
103° ΑΒΑ
17:32
257° SW
11ώρες 00λεπτά -2m 23s 05:03 19:01 05:34 18:30 06:04 18:00 12:02 148.97
21
06:33
103° ΑΒΑ
17:31
257° SW
10ώρες 57λεπτά -2m 23s 05:04 19:00 05:34 18:29 06:05 17:58 12:02 148.93
22
06:34
104° ΑΒΑ
17:29
256° SW
10ώρες 55λεπτά -2m 22s 05:05 18:59 05:35 18:28 06:06 17:57 12:02 148.89
23
06:35
104° ΑΒΑ
17:28
256° SW
10ώρες 53λεπτά -2m 21s 05:06 18:57 05:36 18:27 06:07 17:56 12:02 148.85
24
06:36
104° ΑΒΑ
17:27
255° SW
10ώρες 50λεπτά -2m 21s 05:07 18:56 05:37 18:25 06:08 17:54 12:02 148.81
25
06:37
105° ΑΒΑ
17:25
255° SW
10ώρες 48λεπτά -2m 20s 05:07 18:55 05:38 18:24 06:09 17:53 12:02 148.76
26
06:38
105° ΑΒΑ
17:24
254° SW
10ώρες 46λεπτά -2m 19s 05:08 18:54 05:39 18:23 06:10 17:52 12:02 148.72
27
06:39
106° ΑΒΑ
17:23
254° SW
10ώρες 43λεπτά -2m 18s 05:09 18:53 05:40 18:22 06:11 17:51 12:01 148.68
28
06:40
106° ΑΒΑ
17:22
254° SW
10ώρες 41λεπτά -2m 17s 05:10 18:52 05:41 18:21 06:12 17:50 12:01 148.64
29
06:41
107° ΑΒΑ
17:21
253° SW
10ώρες 39λεπτά -2m 16s 05:11 18:51 05:42 18:20 06:13 17:48 12:01 148.60
30
06:42
107° ΑΒΑ
17:19
253° SW
10ώρες 36λεπτά -2m 15s 05:12 18:49 05:43 18:19 06:14 17:47 12:01 148.56
31
06:44
108° ΑΒΑ
17:18
252° SW
10ώρες 34λεπτά -2m 14s 05:13 18:48 05:44 18:17 06:15 17:46 12:01 148.53

Trong Bingöl, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bingöl

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bingöl

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bingöl

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí