Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bingöl, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:01 63.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:28 297.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 27m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -28.98°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bingöl

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:17
118° ESE
16:56
242° WSW
9h 38m -1m 13s 05:42 18:31 06:14 17:59 06:47 17:26 12:06 147.52
2
07:18
118° ESE
16:56
242° WSW
9h 37m -1m 10s 05:43 18:31 06:15 17:58 06:48 17:26 12:07 147.50
3
07:19
118° ESE
16:55
242° WSW
9h 36m -1m 07s 05:44 18:31 06:16 17:58 06:49 17:25 12:07 147.48
4
07:20
118° ESE
16:55
242° WSW
9h 35m -1m 04s 05:45 18:30 06:17 17:58 06:50 17:25 12:08 147.46
5
07:21
118° ESE
16:55
241° WSW
9h 34m -1m 00s 05:45 18:31 06:18 17:58 06:51 17:25 12:08 147.43
6
07:22
119° ESE
16:55
241° WSW
9h 33m -0m 57s 05:46 18:31 06:19 17:58 06:52 17:25 12:08 147.41
7
07:23
119° ESE
16:55
241° WSW
9h 32m -0m 54s 05:47 18:31 06:19 17:58 06:52 17:25 12:09 147.39
8
07:24
119° ESE
16:55
241° WSW
9h 31m -0m 50s 05:48 18:31 06:20 17:58 06:53 17:25 12:09 147.37
9
07:24
119° ESE
16:55
241° WSW
9h 30m -0m 47s 05:49 18:31 06:21 17:59 06:54 17:25 12:10 147.35
10
07:25
119° ESE
16:55
241° WSW
9h 30m -0m 44s 05:49 18:31 06:22 17:59 06:55 17:26 12:10 147.34
11
07:26
119° ESE
16:55
241° WSW
9h 29m -0m 40s 05:50 18:31 06:22 17:59 06:56 17:26 12:11 147.32
12
07:27
120° ESE
16:55
240° WSW
9h 28m -0m 37s 05:51 18:32 06:23 17:59 06:56 17:26 12:11 147.30
13
07:28
120° ESE
16:56
240° WSW
9h 28m -0m 33s 05:51 18:32 06:24 17:59 06:57 17:26 12:11 147.28
14
07:28
120° ESE
16:56
240° WSW
9h 27m -0m 29s 05:52 18:32 06:25 18:00 06:58 17:26 12:12 147.27
15
07:29
120° ESE
16:56
240° WSW
9h 27m -0m 26s 05:53 18:32 06:25 18:00 06:58 17:27 12:12 147.25
16
07:30
120° ESE
16:56
240° WSW
9h 26m -0m 22s 05:53 18:33 06:26 18:00 06:59 17:27 12:13 147.24
17
07:30
120° ESE
16:57
240° WSW
9h 26m -0m 18s 05:54 18:33 06:26 18:01 07:00 17:27 12:13 147.22
18
07:31
120° ESE
16:57
240° WSW
9h 26m -0m 14s 05:55 18:33 06:27 18:01 07:00 17:28 12:14 147.21
19
07:32
120° ESE
16:58
240° WSW
9h 26m -0m 11s 05:55 18:34 06:28 18:01 07:01 17:28 12:14 147.19
20
07:32
120° ESE
16:58
240° WSW
9h 25m -0m 07s 05:56 18:34 06:28 18:02 07:02 17:29 12:15 147.18
21
07:33
120° ESE
16:59
240° WSW
9h 25m -0m 03s 05:56 18:35 06:29 18:02 07:02 17:29 12:15 147.17
22
07:33
120° ESE
16:59
240° WSW
9h 25m +0m 00s 05:57 18:35 06:29 18:03 07:03 17:30 12:16 147.16
23
07:34
120° ESE
17:00
240° WSW
9h 25m +0m 03s 05:57 18:36 06:30 18:03 07:03 17:30 12:16 147.15
24
07:34
120° ESE
17:00
240° WSW
9h 26m +0m 07s 05:58 18:36 06:30 18:04 07:03 17:31 12:17 147.14
25
07:34
120° ESE
17:01
240° WSW
9h 26m +0m 11s 05:58 18:37 06:31 18:05 07:04 17:31 12:17 147.13
26
07:35
120° ESE
17:01
240° WSW
9h 26m +0m 15s 05:59 18:38 06:31 18:05 07:04 17:32 12:18 147.13
27
07:35
120° ESE
17:02
240° WSW
9h 26m +0m 18s 05:59 18:38 06:31 18:06 07:05 17:33 12:18 147.12
28
07:35
120° ESE
17:03
240° WSW
9h 27m +0m 22s 05:59 18:39 06:32 18:06 07:05 17:33 12:19 147.12
29
07:36
120° ESE
17:03
240° WSW
9h 27m +0m 26s 06:00 18:40 06:32 18:07 07:05 17:34 12:19 147.11
30
07:36
120° ESE
17:04
240° WSW
9h 28m +0m 30s 06:00 18:40 06:32 18:08 07:05 17:35 12:20 147.11
31
07:36
120° ESE
17:05
240° WSW
9h 28m +0m 33s 06:00 18:41 06:32 18:09 07:06 17:35 12:20 147.11

Trong Bingöl, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bingöl

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bingöl

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bingöl

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí