Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bingöl, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:37 73.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:04 286.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 27m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -35.47°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.356 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tại Bingöl, Thổ Nhĩ Kỳ mặt trời mọc lúc 05:37 và lặn lúc 19:04, cho 13h 27m giờ ban ngày — 2 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox).

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bingöl

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:19
66° מזרח
19:29
294° צפון-צפון מערב
14שעה 10דקה -1m 52s 03:32 21:14 04:12 20:35 04:48 19:59 12:24 151.83
2
05:19
66° מזרח
19:28
294° צפון-צפון מערב
14שעה 08דקה -1m 54s 03:34 21:13 04:13 20:34 04:49 19:58 12:24 151.81
3
05:20
66° מזרח
19:27
293° צפון-צפון מערב
14שעה 06דקה -1m 56s 03:35 21:11 04:14 20:32 04:50 19:57 12:24 151.80
4
05:21
67° מזרח
19:26
293° צפון-צפון מערב
14שעה 04דקה -1m 57s 03:36 21:10 04:15 20:31 04:51 19:55 12:24 151.78
5
05:22
67° מזרח
19:24
292° צפון-צפון מערב
14שעה 02דקה -1m 59s 03:38 21:08 04:17 20:30 04:52 19:54 12:24 151.76
6
05:23
68° מזרח
19:23
292° צפון-צפון מערב
14שעה 00דקה -2m 00s 03:39 21:07 04:18 20:28 04:53 19:53 12:24 151.73
7
05:24
68° מזרח
19:22
292° צפון-צפון מערב
13שעה 58דקה -2m 02s 03:40 21:05 04:19 20:27 04:54 19:52 12:23 151.71
8
05:25
68° מזרח
19:21
291° צפון-צפון מערב
13שעה 56דקה -2m 03s 03:42 21:04 04:20 20:26 04:55 19:51 12:23 151.69
9
05:26
69° מזרח
19:20
291° צפון-צפון מערב
13שעה 54דקה -2m 05s 03:43 21:02 04:21 20:24 04:56 19:49 12:23 151.67
10
05:27
69° מזרח
19:19
291° צפון-צפון מערב
13שעה 51דקה -2m 06s 03:44 21:00 04:22 20:23 04:57 19:48 12:23 151.64
11
05:28
70° מזרח
19:17
290° צפון-צפון מערב
13שעה 49דקה -2m 07s 03:46 20:59 04:23 20:21 04:58 19:47 12:23 151.61
12
05:28
70° מזרח
19:16
290° צפון-צפון מערב
13שעה 47דקה -2m 08s 03:47 20:57 04:24 20:20 04:59 19:45 12:23 151.59
13
05:29
70° מזרח
19:15
290° צפון-צפון מערב
13שעה 45דקה -2m 09s 03:49 20:55 04:26 20:18 05:00 19:44 12:23 151.56
14
05:30
71° מזרח
19:14
289° צפון-צפון מערב
13שעה 43דקה -2m 11s 03:50 20:54 04:27 20:17 05:01 19:43 12:22 151.53
15
05:31
71° מזרח
19:12
289° צפון-צפון מערב
13שעה 41דקה -2m 12s 03:51 20:52 04:28 20:15 05:02 19:41 12:22 151.52
16
05:32
72° מזרח
19:11
288° צפון-צפון מערב
13שעה 38דקה -2m 13s 03:52 20:50 04:29 20:14 05:03 19:40 12:22 151.49
17
05:33
72° מזרח
19:10
288° צפון-צפון מערב
13שעה 36דקה -2m 14s 03:54 20:48 04:30 20:12 05:04 19:38 12:22 151.45
18
05:34
72° מזרח
19:08
287° צפון-צפון מערב
13שעה 34דקה -2m 15s 03:55 20:47 04:31 20:11 05:05 19:37 12:22 151.42
19
05:35
73° מזרח
19:07
287° צפון-צפון מערב
13שעה 32דקה -2m 16s 03:56 20:45 04:32 20:09 05:06 19:36 12:21 151.39
20
05:36
73° מזרח
19:06
286° צפון-צפון מערב
13שעה 29דקה -2m 16s 03:58 20:43 04:33 20:08 05:07 19:34 12:21 151.36
21
05:37
74° מזרח
19:04
286° צפון-צפון מערב
13שעה 27דקה -2m 17s 03:59 20:41 04:34 20:06 05:08 19:33 12:21 151.34
22
05:38
74° מזרח
19:03
286° צפון-צפון מערב
13שעה 25דקה -2m 18s 04:00 20:40 04:36 20:05 05:09 19:31 12:21 151.31
23
05:38
74° מזרח
19:01
285° צפון-צפון מערב
13שעה 22דקה -2m 19s 04:01 20:38 04:37 20:03 05:10 19:30 12:20 151.26
24
05:39
75° מזרח
19:00
285° צפון-צפון מערב
13שעה 20דקה -2m 20s 04:03 20:36 04:38 20:01 05:11 19:28 12:20 151.23
25
05:40
75° מזרח
18:58
284° צפון-צפון מערב
13שעה 18דקה -2m 20s 04:04 20:34 04:39 20:00 05:12 19:27 12:20 151.20
26
05:41
76° מזרח
18:57
284° צפון-צפון מערב
13שעה 15דקה -2m 21s 04:05 20:33 04:40 19:58 05:13 19:25 12:20 151.17
27
05:42
76° מזרח
18:56
283° צפון-צפון מערב
13שעה 13דקה -2m 22s 04:06 20:31 04:41 19:56 05:14 19:24 12:19 151.13
28
05:43
77° מזרח
18:54
283° צפון-צפון מערב
13שעה 11דקה -2m 22s 04:08 20:29 04:42 19:55 05:15 19:22 12:19 151.10
29
05:44
77° מזרח
18:53
282° צפון-צפון מערב
13שעה 08דקה -2m 23s 04:09 20:27 04:43 19:53 05:16 19:21 12:19 151.07
30
05:45
78° מזרח
18:51
282° צפון-צפון מערב
13שעה 06דקה -2m 23s 04:10 20:25 04:44 19:51 05:17 19:19 12:18 151.03
31
05:46
78° מזרח
18:50
282° צפון-צפון מערב
13שעה 03דקה -2m 24s 04:11 20:24 04:45 19:50 05:18 19:17 12:18 151.00

Trong Bingöl, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bingöl

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bingöl

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bingöl

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 20 tháng 8 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Bingöl

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Bingöl.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ ngày mai ở Bingöl?
Ở Bingöl, Thổ Nhĩ Kỳ, mặt trời mọc ngày mai lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ ngày mai ở Bingöl?
Mặt trời lặn ngày mai ở Bingöl lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu ngày mai ở Bingöl?
Độ dài ngày ngày mai ở Bingöl là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Bingöl là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Bingöl là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Bingöl là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Bingöl, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Bingöl?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí