Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Birkenhead, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:02 52.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:16 307.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 14m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 48.85°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Birkenhead

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:13
94° ESE
18:48
265° WNW
11h 34m -4m 11s 05:16 20:45 05:57 20:04 06:38 19:23 13:01 149.78
2
07:15
95° ESE
18:46
265° WNW
11h 30m -4m 11s 05:18 20:43 05:59 20:01 06:40 19:21 13:01 149.73
3
07:17
96° ESE
18:43
264° WNW
11h 26m -4m 10s 05:20 20:40 06:01 19:59 06:41 19:19 13:01 149.69
4
07:19
96° ESE
18:41
263° WNW
11h 22m -4m 10s 05:22 20:38 06:03 19:56 06:43 19:16 13:00 149.65
5
07:20
97° ESE
18:39
263° WNW
11h 18m -4m 10s 05:23 20:35 06:05 19:54 06:45 19:14 13:00 149.61
6
07:22
98° ESE
18:36
262° WNW
11h 13m -4m 10s 05:25 20:33 06:07 19:52 06:47 19:12 13:00 149.57
7
07:24
98° ESE
18:34
262° WNW
11h 09m -4m 10s 05:27 20:30 06:08 19:49 06:49 19:09 13:00 149.52
8
07:26
99° ESE
18:31
261° WNW
11h 05m -4m 09s 05:29 20:28 06:10 19:47 06:50 19:07 12:59 149.48
9
07:28
100° ESE
18:29
260° WNW
11h 01m -4m 09s 05:31 20:25 06:12 19:45 06:52 19:05 12:59 149.44
10
07:29
100° ESE
18:27
260° WNW
10h 57m -4m 09s 05:33 20:23 06:14 19:42 06:54 19:02 12:59 149.40
11
07:31
101° ESE
18:24
259° WNW
10h 53m -4m 09s 05:35 20:21 06:15 19:40 06:56 19:00 12:58 149.35
12
07:33
101° SE
18:22
258° W
10h 48m -4m 08s 05:37 20:18 06:17 19:38 06:57 18:58 12:58 149.31
13
07:35
102° SE
18:20
258° W
10h 44m -4m 08s 05:38 20:16 06:19 19:35 06:59 18:55 12:58 149.27
14
07:37
103° SE
18:17
257° W
10h 40m -4m 07s 05:40 20:14 06:21 19:33 07:01 18:53 12:58 149.22
15
07:39
103° SE
18:15
256° W
10h 36m -4m 07s 05:42 20:11 06:22 19:31 07:03 18:51 12:57 149.18
16
07:40
104° SE
18:13
256° W
10h 32m -4m 06s 05:44 20:09 06:24 19:29 07:04 18:49 12:57 149.14
17
07:42
105° SE
18:11
255° W
10h 28m -4m 06s 05:46 20:07 06:26 19:27 07:06 18:47 12:57 149.10
18
07:44
105° SE
18:08
254° W
10h 24m -4m 05s 05:47 20:05 06:28 19:25 07:08 18:44 12:57 149.05
19
07:46
106° SE
18:06
254° W
10h 20m -4m 05s 05:49 20:03 06:29 19:22 07:10 18:42 12:57 149.01
20
07:48
106° SE
18:04
253° W
10h 16m -4m 04s 05:51 20:01 06:31 19:20 07:12 18:40 12:56 148.97
21
07:50
107° SE
18:02
253° W
10h 12m -4m 03s 05:53 19:58 06:33 19:18 07:13 18:38 12:56 148.93
22
07:52
108° SE
18:00
252° W
10h 07m -4m 03s 05:54 19:56 06:35 19:16 07:15 18:36 12:56 148.88
23
07:53
108° SE
17:57
252° W
10h 03m -4m 02s 05:56 19:54 06:36 19:14 07:17 18:34 12:56 148.84
24
07:55
109° SE
17:55
251° W
9h 59m -4m 01s 05:58 19:52 06:38 19:12 07:19 18:32 12:56 148.80
25
06:57
110° SE
16:53
250° W
9h 55m -4m 00s 05:00 18:50 05:40 18:10 06:20 17:30 11:56 148.76
26
06:59
110° SE
16:51
250° W
9h 51m -3m 59s 05:01 18:49 05:42 18:08 06:22 17:28 11:56 148.72
27
07:01
111° SE
16:49
249° W
9h 47m -3m 58s 05:03 18:47 05:43 18:06 06:24 17:26 11:55 148.68
28
07:03
111° SE
16:47
248° W
9h 43m -3m 57s 05:05 18:45 05:45 18:05 06:26 17:24 11:55 148.64
29
07:05
112° SE
16:45
248° W
9h 40m -3m 56s 05:06 18:43 05:47 18:03 06:28 17:22 11:55 148.60
30
07:07
112° SE
16:43
247° W
9h 36m -3m 54s 05:08 18:41 05:48 18:01 06:29 17:20 11:55 148.56
31
07:09
113° SE
16:41
247° W
9h 32m -3m 53s 05:10 18:39 05:50 17:59 06:31 17:18 11:55 148.52

Trong Birkenhead, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Birkenhead

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Birkenhead

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Birkenhead

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí