Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Birkenhead, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:02 52.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:16 307.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 14m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 48.81°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Birkenhead

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:57
118° ΑΒΑ
16:54
242° SW
8ώρες 57λεπτά +3m 36s 05:55 18:56 06:36 18:15 07:18 17:33 12:25 147.41
2
07:55
118° ΑΒΑ
16:56
242° SW
9ώρες 01λεπτά +3m 39s 05:54 18:57 06:35 18:17 07:16 17:35 12:25 147.43
3
07:53
117° ΑΒΑ
16:58
243° SW
9ώρες 04λεπτά +3m 41s 05:53 18:59 06:33 18:18 07:15 17:37 12:25 147.45
4
07:51
117° ΑΒΑ
17:00
244° SW
9ώρες 08λεπτά +3m 43s 05:51 19:01 06:32 18:20 07:13 17:38 12:25 147.47
5
07:50
116° ΑΒΑ
17:02
244° SW
9ώρες 12λεπτά +3m 45s 05:50 19:02 06:30 18:22 07:12 17:40 12:25 147.50
6
07:48
116° ΑΒΑ
17:04
245° SW
9ώρες 16λεπτά +3m 47s 05:48 19:04 06:29 18:23 07:10 17:42 12:26 147.52
7
07:46
115° ΑΒΑ
17:06
245° SW
9ώρες 20λεπτά +3m 49s 05:47 19:06 06:27 18:25 07:08 17:44 12:26 147.55
8
07:44
114° ΑΒΑ
17:08
246° SW
9ώρες 23λεπτά +3m 51s 05:45 19:07 06:25 18:27 07:06 17:46 12:26 147.57
9
07:42
114° ΑΒΑ
17:10
246° SW
9ώρες 27λεπτά +3m 53s 05:43 19:09 06:24 18:29 07:05 17:48 12:26 147.60
10
07:40
113° ΑΒΑ
17:12
247° SW
9ώρες 31λεπτά +3m 54s 05:42 19:11 06:22 18:30 07:03 17:50 12:26 147.63
11
07:38
113° ΑΒΑ
17:14
248° SW
9ώρες 35λεπτά +3m 56s 05:40 19:13 06:20 18:32 07:01 17:51 12:26 147.66
12
07:36
112° ΑΒΑ
17:16
248° SW
9ώρες 39λεπτά +3m 57s 05:38 19:14 06:18 18:34 06:59 17:53 12:26 147.69
13
07:34
112° ΑΒΑ
17:18
249° SW
9ώρες 43λεπτά +3m 58s 05:36 19:16 06:17 18:36 06:57 17:55 12:26 147.71
14
07:32
111° ΑΒΑ
17:20
249° SW
9ώρες 47λεπτά +4m 00s 05:35 19:18 06:15 18:38 06:55 17:57 12:26 147.74
15
07:30
110° ΑΒΑ
17:22
250° SW
9ώρες 51λεπτά +4m 01s 05:33 19:20 06:13 18:39 06:53 17:59 12:26 147.77
16
07:28
110° ΑΒΑ
17:24
250° SW
9ώρες 55λεπτά +4m 02s 05:31 19:21 06:11 18:41 06:51 18:01 12:26 147.80
17
07:26
109° ΑΒΑ
17:26
251° SW
9ώρες 59λεπτά +4m 03s 05:29 19:23 06:09 18:43 06:49 18:02 12:26 147.83
18
07:24
109° ΑΒΑ
17:28
252° SW
10ώρες 03λεπτά +4m 04s 05:27 19:25 06:07 18:45 06:47 18:04 12:25 147.86
19
07:22
108° ΑΒΑ
17:30
252° SW
10ώρες 07λεπτά +4m 05s 05:25 19:27 06:05 18:47 06:45 18:06 12:25 147.90
20
07:20
107° ΑΒΑ
17:32
253° SW
10ώρες 11λεπτά +4m 06s 05:23 19:29 06:03 18:48 06:43 18:08 12:25 147.93
21
07:18
107° ΑΒΑ
17:34
254° SW
10ώρες 16λεπτά +4m 07s 05:21 19:31 06:01 18:50 06:41 18:10 12:25 147.96
22
07:15
106° ΑΒΑ
17:36
254° SW
10ώρες 20λεπτά +4m 07s 05:19 19:32 05:59 18:52 06:39 18:12 12:25 147.99
23
07:13
106° ΑΒΑ
17:38
255° SW
10ώρες 24λεπτά +4m 08s 05:17 19:34 05:57 18:54 06:37 18:14 12:25 148.02
24
07:11
105° ΑΒΑ
17:39
255° SW
10ώρες 28λεπτά +4m 09s 05:15 19:36 05:55 18:56 06:35 18:15 12:25 148.06
25
07:09
104° ΑΒΑ
17:41
256° SW
10ώρες 32λεπτά +4m 09s 05:12 19:38 05:53 18:58 06:33 18:17 12:25 148.09
26
07:06
104° ΑΒΑ
17:43
257° SW
10ώρες 36λεπτά +4m 10s 05:10 19:40 05:51 18:59 06:31 18:19 12:24 148.12
27
07:04
103° ΑΒΑ
17:45
257° SW
10ώρες 41λεπτά +4m 11s 05:08 19:42 05:48 19:01 06:28 18:21 12:24 148.16
28
07:02
102° ΑΒΑ
17:47
258° SW
10ώρες 45λεπτά +4m 11s 05:06 19:44 05:46 19:03 06:26 18:23 12:24 148.19

Trong Birkenhead, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Birkenhead

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Birkenhead

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Birkenhead

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí