Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Birkenhead, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:02 52.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:16 307.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 14m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 48.89°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Birkenhead

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:28
58° E
21:07
302° NW
15h 38m -3m 23s 01:59 00:38 03:43 22:50 04:44 21:51 13:18 151.83
2
05:30
58° E
21:05
302° NW
15h 35m -3m 26s 02:07 00:29 03:46 22:48 04:45 21:49 13:18 151.81
3
05:31
58° E
21:03
301° NW
15h 32m -3m 28s 02:15 00:21 03:49 22:45 04:47 21:47 13:18 151.79
4
05:33
59° E
21:01
301° NW
15h 28m -3m 30s 02:21 00:15 03:51 22:42 04:49 21:45 13:18 151.77
5
05:34
60° E
20:59
300° NW
15h 24m -3m 33s 02:27 00:08 03:54 22:39 04:51 21:42 13:18 151.75
6
05:36
60° E
20:58
300° NW
15h 21m -3m 35s 02:33 23:57 03:56 22:36 04:53 21:40 13:18 151.73
7
05:38
60° E
20:56
299° NW
15h 17m -3m 37s 02:38 23:52 03:59 22:34 04:55 21:38 13:17 151.71
8
05:40
61° E
20:54
299° NW
15h 14m -3m 39s 02:43 23:47 04:02 22:31 04:57 21:36 13:17 151.69
9
05:41
62° E
20:52
298° NW
15h 10m -3m 41s 02:48 23:42 04:04 22:28 04:59 21:34 13:17 151.66
10
05:43
62° E
20:50
298° NW
15h 06m -3m 42s 02:53 23:37 04:07 22:25 05:01 21:31 13:17 151.64
11
05:45
63° E
20:48
297° NW
15h 02m -3m 44s 02:57 23:33 04:09 22:22 05:03 21:29 13:17 151.62
12
05:46
63° E
20:46
296° NW
14h 59m -3m 46s 03:01 23:28 04:12 22:19 05:05 21:27 13:17 151.59
13
05:48
64° E
20:44
296° NW
14h 55m -3m 47s 03:05 23:24 04:14 22:17 05:07 21:24 13:17 151.57
14
05:50
64° E
20:41
295° NW
14h 51m -3m 49s 03:09 23:20 04:17 22:14 05:09 21:22 13:16 151.54
15
05:52
65° E
20:39
295° NW
14h 47m -3m 50s 03:13 23:16 04:19 22:11 05:11 21:20 13:16 151.51
16
05:53
65° E
20:37
294° NW
14h 43m -3m 51s 03:17 23:11 04:22 22:08 05:13 21:17 13:16 151.48
17
05:55
66° E
20:35
294° NW
14h 39m -3m 53s 03:21 23:07 04:24 22:05 05:15 21:15 13:16 151.46
18
05:57
66° E
20:33
293° NW
14h 36m -3m 54s 03:24 23:04 04:27 22:02 05:17 21:13 13:16 151.43
19
05:59
67° E
20:31
292° NW
14h 32m -3m 55s 03:28 23:00 04:29 22:00 05:19 21:10 13:15 151.40
20
06:00
68° E
20:28
292° NW
14h 28m -3m 56s 03:31 22:56 04:31 21:57 05:21 21:08 13:15 151.37
21
06:02
68° E
20:26
291° NW
14h 24m -3m 57s 03:34 22:52 04:34 21:54 05:23 21:05 13:15 151.34
22
06:04
69° E
20:24
291° NW
14h 20m -3m 58s 03:38 22:48 04:36 21:51 05:25 21:03 13:15 151.30
23
06:05
70° E
20:22
290° NW
14h 16m -3m 59s 03:41 22:45 04:38 21:48 05:27 21:00 13:14 151.27
24
06:07
70° E
20:19
290° NW
14h 12m -4m 00s 03:44 22:41 04:41 21:45 05:28 20:58 13:14 151.24
25
06:09
71° E
20:17
289° NW
14h 08m -4m 01s 03:47 22:38 04:43 21:43 05:30 20:55 13:14 151.21
26
06:11
71° E
20:15
288° NW
14h 04m -4m 01s 03:50 22:34 04:45 21:40 05:32 20:53 13:14 151.17
27
06:12
72° E
20:13
288° NW
14h 00m -4m 02s 03:53 22:31 04:47 21:37 05:34 20:51 13:13 151.14
28
06:14
72° E
20:10
287° NW
13h 56m -4m 03s 03:56 22:27 04:50 21:34 05:36 20:48 13:13 151.11
29
06:16
73° E
20:08
287° NW
13h 52m -4m 03s 03:59 22:24 04:52 21:31 05:38 20:46 13:13 151.07
30
06:18
74° E
20:06
286° NW
13h 47m -4m 04s 04:02 22:20 04:54 21:29 05:40 20:43 13:12 151.04
31
06:19
74° E
20:03
285° NW
13h 43m -4m 05s 04:05 22:17 04:56 21:26 05:42 20:41 13:12 151.00

Trong Birkenhead, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Birkenhead

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Birkenhead

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Birkenhead

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí