Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Birmingham, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:33 ↑ 78.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:48 ↑ 281.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 15m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 5.93°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.666 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Birmingham
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:08
↑
94° Đông
|
18:44
↑
265° Tây
|
11h 35m | -4m 02s | 05:13 | 20:39 | 05:54 | 19:58 | 06:34 | 19:19 | 12:57 | 149.78 |
| 2 |
07:10
↑
95° Đông
|
18:42
↑
265° Tây
|
11h 31m | -4m 02s | 05:15 | 20:36 | 05:56 | 19:56 | 06:35 | 19:16 | 12:57 | 149.73 |
| 3 |
07:12
↑
96° Đông
|
18:39
↑
264° Tây
|
11h 27m | -4m 02s | 05:17 | 20:34 | 05:58 | 19:53 | 06:37 | 19:14 | 12:56 | 149.69 |
| 4 |
07:14
↑
96° Đông
|
18:37
↑
264° Tây
|
11h 23m | -4m 02s | 05:19 | 20:31 | 05:59 | 19:51 | 06:39 | 19:12 | 12:56 | 149.65 |
| 5 |
07:15
↑
97° Đông
|
18:35
↑
263° Tây
|
11h 19m | -4m 02s | 05:21 | 20:29 | 06:01 | 19:49 | 06:41 | 19:09 | 12:56 | 149.61 |
| 6 |
07:17
↑
97° Đông
|
18:33
↑
262° Tây
|
11h 15m | -4m 02s | 05:23 | 20:26 | 06:03 | 19:46 | 06:42 | 19:07 | 12:55 | 149.57 |
| 7 |
07:19
↑
98° Đông
|
18:30
↑
262° Tây
|
11h 11m | -4m 01s | 05:24 | 20:24 | 06:05 | 19:44 | 06:44 | 19:05 | 12:55 | 149.52 |
| 8 |
07:20
↑
99° Đông
|
18:28
↑
261° Tây
|
11h 07m | -4m 01s | 05:26 | 20:22 | 06:06 | 19:42 | 06:46 | 19:03 | 12:55 | 149.48 |
| 9 |
07:22
↑
99° Đông
|
18:26
↑
260° Tây
|
11h 03m | -4m 01s | 05:28 | 20:19 | 06:08 | 19:40 | 06:47 | 19:00 | 12:54 | 149.44 |
| 10 |
07:24
↑
100° Đông
|
18:23
↑
260° Tây
|
10h 59m | -4m 01s | 05:30 | 20:17 | 06:10 | 19:37 | 06:49 | 18:58 | 12:54 | 149.40 |
| 11 |
07:26
↑
101° Đông
|
18:21
↑
259° Tây
|
10h 55m | -4m 00s | 05:32 | 20:15 | 06:11 | 19:35 | 06:51 | 18:56 | 12:54 | 149.35 |
| 12 |
07:27
↑
101° Đông
|
18:19
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 51m | -4m 00s | 05:33 | 20:13 | 06:13 | 19:33 | 06:52 | 18:54 | 12:54 | 149.31 |
| 13 |
07:29
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -4m 00s | 05:35 | 20:10 | 06:15 | 19:31 | 06:54 | 18:52 | 12:53 | 149.27 |
| 14 |
07:31
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 43m | -3m 59s | 05:37 | 20:08 | 06:17 | 19:29 | 06:56 | 18:49 | 12:53 | 149.22 |
| 15 |
07:33
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:12
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 39m | -3m 59s | 05:39 | 20:06 | 06:18 | 19:26 | 06:58 | 18:47 | 12:53 | 149.18 |
| 16 |
07:34
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 35m | -3m 58s | 05:40 | 20:04 | 06:20 | 19:24 | 06:59 | 18:45 | 12:53 | 149.14 |
| 17 |
07:36
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:08
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 31m | -3m 58s | 05:42 | 20:02 | 06:22 | 19:22 | 07:01 | 18:43 | 12:53 | 149.10 |
| 18 |
07:38
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 27m | -3m 57s | 05:44 | 20:00 | 06:23 | 19:20 | 07:03 | 18:41 | 12:52 | 149.05 |
| 19 |
07:40
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:03
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 23m | -3m 56s | 05:45 | 19:57 | 06:25 | 19:18 | 07:04 | 18:39 | 12:52 | 149.01 |
| 20 |
07:42
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:01
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 19m | -3m 56s | 05:47 | 19:55 | 06:27 | 19:16 | 07:06 | 18:37 | 12:52 | 148.97 |
| 21 |
07:43
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 15m | -3m 55s | 05:49 | 19:53 | 06:28 | 19:14 | 07:08 | 18:35 | 12:52 | 148.93 |
| 22 |
07:45
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 11m | -3m 54s | 05:51 | 19:51 | 06:30 | 19:12 | 07:10 | 18:33 | 12:52 | 148.88 |
| 23 |
07:47
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 07m | -3m 53s | 05:52 | 19:50 | 06:32 | 19:10 | 07:11 | 18:31 | 12:51 | 148.84 |
| 24 |
07:49
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 04m | -3m 52s | 05:54 | 19:48 | 06:33 | 19:08 | 07:13 | 18:29 | 12:51 | 148.80 |
| 25 |
06:51
↑
109° Đông Đông Nam
|
16:51
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 00m | -3m 52s | 04:56 | 18:46 | 05:35 | 18:06 | 06:15 | 17:27 | 11:51 | 148.76 |
| 26 |
06:52
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:49
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 56m | -3m 51s | 04:57 | 18:44 | 05:37 | 18:04 | 06:16 | 17:25 | 11:51 | 148.72 |
| 27 |
06:54
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:47
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 52m | -3m 49s | 04:59 | 18:42 | 05:38 | 18:03 | 06:18 | 17:23 | 11:51 | 148.68 |
| 28 |
06:56
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:45
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 48m | -3m 48s | 05:00 | 18:40 | 05:40 | 18:01 | 06:20 | 17:21 | 11:51 | 148.64 |
| 29 |
06:58
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:43
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 44m | -3m 47s | 05:02 | 18:38 | 05:42 | 17:59 | 06:22 | 17:19 | 11:51 | 148.60 |
| 30 |
07:00
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:41
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 41m | -3m 46s | 05:04 | 18:37 | 05:43 | 17:57 | 06:23 | 17:17 | 11:51 | 148.56 |
| 31 |
07:02
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:39
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 37m | -3m 45s | 05:05 | 18:35 | 05:45 | 17:56 | 06:25 | 17:16 | 11:51 | 148.52 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Birmingham. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Birmingham, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.