Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brighton, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 06:30 ↑ 80.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:37 ↑ 280.4° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 07m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -9.14°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.626 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brighton
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:51
↑
50° Đông Bắc
|
21:16
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -0m 55s | N/A | N/A | 02:56 | 23:11 | 04:04 | 22:03 | 13:04 | 152.08 |
| 2 |
04:52
↑
50° Đông Bắc
|
21:16
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -1m 01s | N/A | N/A | 02:57 | 23:10 | 04:05 | 22:03 | 13:04 | 152.08 |
| 3 |
04:53
↑
51° Đông Bắc
|
21:16
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -1m 06s | N/A | N/A | 02:58 | 23:09 | 04:06 | 22:02 | 13:04 | 152.09 |
| 4 |
04:53
↑
51° Đông Bắc
|
21:15
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | -1m 11s | N/A | N/A | 03:00 | 23:08 | 04:07 | 22:01 | 13:04 | 152.09 |
| 5 |
04:54
↑
51° Đông Bắc
|
21:15
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -1m 17s | N/A | N/A | 03:01 | 23:07 | 04:08 | 22:01 | 13:05 | 152.09 |
| 6 |
04:55
↑
51° Đông Bắc
|
21:14
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -1m 22s | N/A | N/A | 03:03 | 23:06 | 04:09 | 22:00 | 13:05 | 152.09 |
| 7 |
04:56
↑
51° Đông Bắc
|
21:14
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | -1m 27s | N/A | N/A | 03:04 | 23:05 | 04:10 | 21:59 | 13:05 | 152.09 |
| 8 |
04:57
↑
52° Đông Bắc
|
21:13
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -1m 32s | N/A | N/A | 03:06 | 23:04 | 04:11 | 21:59 | 13:05 | 152.09 |
| 9 |
04:58
↑
52° Đông Bắc
|
21:12
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | -1m 37s | N/A | N/A | 03:07 | 23:02 | 04:12 | 21:58 | 13:05 | 152.09 |
| 10 |
04:59
↑
52° Đông Bắc
|
21:12
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -1m 42s | N/A | N/A | 03:09 | 23:01 | 04:13 | 21:57 | 13:05 | 152.08 |
| 11 |
05:00
↑
52° Đông Bắc
|
21:11
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -1m 46s | N/A | N/A | 03:11 | 22:59 | 04:15 | 21:56 | 13:06 | 152.08 |
| 12 |
05:01
↑
52° Đông Bắc
|
21:10
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -1m 51s | N/A | N/A | 03:12 | 22:58 | 04:16 | 21:55 | 13:06 | 152.07 |
| 13 |
05:02
↑
53° Đông Bắc
|
21:09
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | -1m 56s | N/A | N/A | 03:14 | 22:56 | 04:17 | 21:54 | 13:06 | 152.07 |
| 14 |
05:03
↑
53° Đông Bắc
|
21:08
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | -2m 00s | N/A | N/A | 03:16 | 22:55 | 04:18 | 21:53 | 13:06 | 152.06 |
| 15 |
05:04
↑
53° Đông Bắc
|
21:07
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -2m 04s | N/A | N/A | 03:18 | 22:53 | 04:20 | 21:52 | 13:06 | 152.06 |
| 16 |
05:05
↑
54° Đông Bắc
|
21:06
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -2m 09s | N/A | N/A | 03:20 | 22:51 | 04:21 | 21:50 | 13:06 | 152.05 |
| 17 |
05:06
↑
54° Đông Bắc
|
21:05
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -2m 13s | N/A | N/A | 03:22 | 22:49 | 04:22 | 21:49 | 13:06 | 152.04 |
| 18 |
05:08
↑
54° Đông Bắc
|
21:04
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -2m 17s | 01:24 | N/A | 03:24 | 22:47 | 04:24 | 21:48 | 13:06 | 152.03 |
| 19 |
05:09
↑
54° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | -2m 21s | 01:35 | 00:38 | 03:26 | 22:45 | 04:25 | 21:46 | 13:06 | 152.02 |
| 20 |
05:10
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | -2m 24s | 01:43 | 00:30 | 03:28 | 22:44 | 04:27 | 21:45 | 13:06 | 152.01 |
| 21 |
05:11
↑
55° Đông Bắc
|
21:01
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | -2m 28s | 01:50 | 00:23 | 03:30 | 22:42 | 04:28 | 21:44 | 13:06 | 152.00 |
| 22 |
05:13
↑
56° Đông Bắc
|
21:00
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | -2m 32s | 01:57 | 00:17 | 03:32 | 22:40 | 04:30 | 21:42 | 13:07 | 151.98 |
| 23 |
05:14
↑
56° Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | -2m 35s | 02:02 | 00:11 | 03:34 | 22:38 | 04:31 | 21:41 | 13:07 | 151.97 |
| 24 |
05:15
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | -2m 38s | 02:07 | 00:06 | 03:36 | 22:35 | 04:33 | 21:39 | 13:07 | 151.96 |
| 25 |
05:17
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | -2m 42s | 02:12 | 23:57 | 03:38 | 22:33 | 04:35 | 21:38 | 13:07 | 151.94 |
| 26 |
05:18
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -2m 45s | 02:17 | 23:52 | 03:40 | 22:31 | 04:36 | 21:36 | 13:07 | 151.93 |
| 27 |
05:19
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | -2m 48s | 02:22 | 23:48 | 03:43 | 22:29 | 04:38 | 21:34 | 13:07 | 151.91 |
| 28 |
05:21
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -2m 51s | 02:26 | 23:44 | 03:45 | 22:27 | 04:39 | 21:33 | 13:07 | 151.90 |
| 29 |
05:22
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -2m 53s | 02:30 | 23:40 | 03:47 | 22:25 | 04:41 | 21:31 | 13:07 | 151.88 |
| 30 |
05:24
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -2m 56s | 02:34 | 23:36 | 03:49 | 22:22 | 04:43 | 21:29 | 13:07 | 151.86 |
| 31 |
05:25
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | -2m 59s | 02:38 | 23:32 | 03:51 | 22:20 | 04:44 | 21:27 | 13:07 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Brighton. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Brighton, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.