Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burnley, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:32 78.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:51 281.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 18m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -27.41°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.675 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burnley

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:09
114° Đông Đông Nam
16:35
246° Tây Tây Nam
9h 25m -3m 55s 05:08 18:35 05:49 17:54 06:31 17:13 11:52 148.49
2
07:11
114° Đông Đông Nam
16:33
245° Tây Tây Nam
9h 22m -3m 54s 05:10 18:33 05:51 17:52 06:32 17:11 11:52 148.45
3
07:12
115° Đông Đông Nam
16:31
245° Tây Tây Nam
9h 18m -3m 52s 05:12 18:31 05:53 17:50 06:34 17:09 11:52 148.41
4
07:14
116° Đông Đông Nam
16:29
244° Tây Tây Nam
9h 14m -3m 51s 05:13 18:30 05:54 17:49 06:36 17:07 11:52 148.37
5
07:16
116° Đông Đông Nam
16:27
244° Tây Tây Nam
9h 10m -3m 49s 05:15 18:28 05:56 17:47 06:38 17:05 11:52 148.34
6
07:18
117° Đông Đông Nam
16:25
243° Tây Tây Nam
9h 06m -3m 47s 05:17 18:26 05:58 17:46 06:40 17:04 11:52 148.30
7
07:20
117° Đông Đông Nam
16:23
243° Tây Tây Nam
9h 02m -3m 45s 05:18 18:25 05:59 17:44 06:41 17:02 11:52 148.26
8
07:22
118° Đông Đông Nam
16:21
242° Tây Tây Nam
8h 59m -3m 43s 05:20 18:23 06:01 17:42 06:43 17:00 11:52 148.23
9
07:24
118° Đông Đông Nam
16:20
242° Tây Tây Nam
8h 55m -3m 41s 05:22 18:22 06:03 17:41 06:45 16:59 11:52 148.19
10
07:26
119° Đông Đông Nam
16:18
241° Tây Tây Nam
8h 51m -3m 38s 05:23 18:21 06:04 17:40 06:47 16:57 11:52 148.16
11
07:28
119° Đông Đông Nam
16:16
240° Tây Tây Nam
8h 48m -3m 36s 05:25 18:19 06:06 17:38 06:48 16:56 11:52 148.12
12
07:30
120° Đông Đông Nam
16:15
240° Tây Tây Nam
8h 44m -3m 33s 05:26 18:18 06:08 17:37 06:50 16:54 11:52 148.09
13
07:32
120° Đông Đông Nam
16:13
240° Tây Tây Nam
8h 41m -3m 31s 05:28 18:17 06:09 17:35 06:52 16:53 11:53 148.05
14
07:34
121° Đông Đông Nam
16:11
239° Tây Tây Nam
8h 37m -3m 28s 05:29 18:15 06:11 17:34 06:54 16:51 11:53 148.02
15
07:36
121° Đông Đông Nam
16:10
239° Tây Tây Nam
8h 34m -3m 25s 05:31 18:14 06:12 17:33 06:55 16:50 11:53 147.98
16
07:37
122° Đông Đông Nam
16:08
238° Tây Tây Nam
8h 30m -3m 22s 05:33 18:13 06:14 17:32 06:57 16:49 11:53 147.95
17
07:39
122° Đông Đông Nam
16:07
238° Tây Tây Nam
8h 27m -3m 19s 05:34 18:12 06:16 17:30 06:59 16:47 11:53 147.91
18
07:41
123° Đông Đông Nam
16:05
237° Tây Tây Nam
8h 24m -3m 15s 05:36 18:11 06:17 17:29 07:00 16:46 11:53 147.88
19
07:43
123° Đông Đông Nam
16:04
237° Tây Tây Nam
8h 21m -3m 12s 05:37 18:10 06:19 17:28 07:02 16:45 11:54 147.85
20
07:45
124° Đông Đông Nam
16:03
236° Tây Tây Nam
8h 17m -3m 08s 05:39 18:09 06:20 17:27 07:04 16:44 11:54 147.82
21
07:47
124° Nam Đông Nam
16:01
236° Tây Nam
8h 14m -3m 05s 05:40 18:08 06:22 17:26 07:05 16:43 11:54 147.79
22
07:48
124° Nam Đông Nam
16:00
236° Tây Nam
8h 11m -3m 01s 05:41 18:07 06:23 17:25 07:07 16:42 11:54 147.76
23
07:50
125° Nam Đông Nam
15:59
235° Tây Nam
8h 08m -2m 57s 05:43 18:06 06:25 17:24 07:09 16:41 11:55 147.73
24
07:52
125° Nam Đông Nam
15:58
235° Tây Nam
8h 06m -2m 52s 05:44 18:05 06:26 17:23 07:10 16:40 11:55 147.70
25
07:54
126° Nam Đông Nam
15:57
234° Tây Nam
8h 03m -2m 48s 05:46 18:05 06:28 17:23 07:12 16:39 11:55 147.67
26
07:55
126° Nam Đông Nam
15:56
234° Tây Nam
8h 00m -2m 43s 05:47 18:04 06:29 17:22 07:13 16:38 11:56 147.64
27
07:57
126° Nam Đông Nam
15:55
234° Tây Nam
7h 57m -2m 39s 05:48 18:03 06:30 17:21 07:15 16:37 11:56 147.62
28
07:59
127° Nam Đông Nam
15:54
233° Tây Nam
7h 55m -2m 34s 05:50 18:03 06:32 17:20 07:16 16:36 11:56 147.59
29
08:00
127° Nam Đông Nam
15:53
233° Tây Nam
7h 52m -2m 29s 05:51 18:02 06:33 17:20 07:18 16:35 11:57 147.57
30
08:02
127° Nam Đông Nam
15:52
233° Tây Nam
7h 50m -2m 24s 05:52 18:02 06:34 17:19 07:19 16:35 11:57 147.54

Trong Burnley, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Burnley

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Burnley

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Burnley

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí