Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burnley, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:30 77.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:53 282.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 23m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -29.81°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.677 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burnley

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:23
57° Đông Đông Bắc
21:05
302° Tây Tây Bắc
15h 42m -3m 27s 01:35 N/A 03:36 22:51 04:38 21:50 13:15 151.83
2
05:25
58° Đông Đông Bắc
21:04
302° Tây Tây Bắc
15h 39m -3m 30s 01:49 00:41 03:39 22:48 04:40 21:48 13:15 151.81
3
05:26
58° Đông Đông Bắc
21:02
302° Tây Tây Bắc
15h 35m -3m 32s 01:59 00:31 03:42 22:45 04:42 21:46 13:15 151.79
4
05:28
59° Đông Đông Bắc
21:00
301° Tây Tây Bắc
15h 31m -3m 34s 02:08 00:22 03:44 22:42 04:44 21:44 13:15 151.77
5
05:30
59° Đông Đông Bắc
20:58
300° Tây Tây Bắc
15h 28m -3m 37s 02:15 00:15 03:47 22:40 04:46 21:42 13:14 151.75
6
05:31
60° Đông Đông Bắc
20:56
300° Tây Tây Bắc
15h 24m -3m 39s 02:21 00:08 03:50 22:37 04:48 21:39 13:14 151.73
7
05:33
60° Đông Đông Bắc
20:54
300° Tây Tây Bắc
15h 20m -3m 41s 02:27 23:56 03:53 22:34 04:50 21:37 13:14 151.71
8
05:35
61° Đông Đông Bắc
20:52
299° Tây Tây Bắc
15h 17m -3m 43s 02:33 23:50 03:55 22:31 04:52 21:35 13:14 151.69
9
05:37
61° Đông Đông Bắc
20:50
298° Tây Tây Bắc
15h 13m -3m 45s 02:38 23:45 03:58 22:28 04:54 21:32 13:14 151.66
10
05:38
62° Đông Đông Bắc
20:48
298° Tây Tây Bắc
15h 09m -3m 46s 02:43 23:40 04:00 22:25 04:56 21:30 13:14 151.64
11
05:40
62° Đông Đông Bắc
20:46
297° Tây Tây Bắc
15h 05m -3m 48s 02:48 23:35 04:03 22:22 04:58 21:28 13:14 151.62
12
05:42
63° Đông Đông Bắc
20:44
297° Tây Tây Bắc
15h 02m -3m 50s 02:52 23:31 04:06 22:19 05:00 21:25 13:14 151.59
13
05:44
63° Đông Đông Bắc
20:42
296° Tây Tây Bắc
14h 58m -3m 51s 02:57 23:26 04:08 22:16 05:02 21:23 13:13 151.57
14
05:45
64° Đông Đông Bắc
20:40
296° Tây Tây Bắc
14h 54m -3m 53s 03:01 23:22 04:11 22:13 05:04 21:21 13:13 151.54
15
05:47
64° Đông Đông Bắc
20:37
295° Tây Tây Bắc
14h 50m -3m 54s 03:05 23:17 04:13 22:10 05:06 21:18 13:13 151.51
16
05:49
65° Đông Đông Bắc
20:35
294° Tây Tây Bắc
14h 46m -3m 55s 03:09 23:13 04:16 22:08 05:08 21:16 13:13 151.48
17
05:51
66° Đông Đông Bắc
20:33
294° Tây Tây Bắc
14h 42m -3m 57s 03:13 23:09 04:18 22:05 05:10 21:14 13:13 151.46
18
05:52
66° Đông Đông Bắc
20:31
293° Tây Tây Bắc
14h 38m -3m 58s 03:17 23:05 04:21 22:02 05:12 21:11 13:12 151.43
19
05:54
67° Đông Đông Bắc
20:29
293° Tây Tây Bắc
14h 34m -3m 59s 03:20 23:01 04:23 21:59 05:14 21:09 13:12 151.40
20
05:56
67° Đông Đông Bắc
20:26
292° Tây Tây Bắc
14h 30m -4m 00s 03:24 22:57 04:26 21:56 05:16 21:06 13:12 151.37
21
05:58
68° Đông Đông Bắc
20:24
292° Tây Tây Bắc
14h 26m -4m 01s 03:27 22:53 04:28 21:53 05:18 21:04 13:12 151.34
22
06:00
69° Đông Đông Bắc
20:22
291° Tây Tây Bắc
14h 22m -4m 02s 03:31 22:49 04:31 21:50 05:20 21:01 13:11 151.30
23
06:01
69° Đông Đông Bắc
20:20
290° Tây Tây Bắc
14h 18m -4m 03s 03:34 22:45 04:33 21:47 05:22 20:59 13:11 151.27
24
06:03
70° Đông Đông Bắc
20:17
290° Tây Tây Bắc
14h 14m -4m 04s 03:37 22:41 04:35 21:44 05:24 20:56 13:11 151.24
25
06:05
70° Đông Đông Bắc
20:15
289° Tây Tây Bắc
14h 10m -4m 05s 03:41 22:38 04:38 21:42 05:26 20:54 13:11 151.21
26
06:07
71° Đông Đông Bắc
20:13
289° Tây Tây Bắc
14h 06m -4m 05s 03:44 22:34 04:40 21:39 05:28 20:51 13:10 151.17
27
06:08
72° Đông Đông Bắc
20:10
288° Tây Tây Bắc
14h 01m -4m 06s 03:47 22:30 04:42 21:36 05:30 20:49 13:10 151.14
28
06:10
72° Đông Đông Bắc
20:08
287° Tây Tây Bắc
13h 57m -4m 07s 03:50 22:27 04:45 21:33 05:32 20:46 13:10 151.11
29
06:12
73° Đông Đông Bắc
20:06
287° Tây Tây Bắc
13h 53m -4m 07s 03:53 22:23 04:47 21:30 05:34 20:44 13:10 151.07
30
06:14
74° Đông Đông Bắc
20:03
286° Tây Tây Bắc
13h 49m -4m 08s 03:56 22:20 04:49 21:27 05:36 20:41 13:09 151.04
31
06:15
74° Đông Đông Bắc
20:01
286° Tây Tây Bắc
13h 45m -4m 09s 03:59 22:16 04:51 21:24 05:37 20:39 13:09 151.01

Trong Burnley, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Burnley

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Burnley

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Burnley

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí