Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cambridge, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:25 ↑ 79.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 ↑ 281.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 14m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 20.85°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.648 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cambridge
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:00
↑
94° Đông
|
18:36
↑
266° Tây
|
11h 36m | -4m 00s | 05:06 | 20:30 | 05:46 | 19:50 | 06:26 | 19:11 | 12:49 | 149.78 |
| 2 |
07:02
↑
95° Đông
|
18:34
↑
265° Tây
|
11h 32m | -4m 00s | 05:08 | 20:28 | 05:48 | 19:47 | 06:27 | 19:08 | 12:49 | 149.73 |
| 3 |
07:04
↑
96° Đông
|
18:32
↑
264° Tây
|
11h 28m | -4m 00s | 05:10 | 20:25 | 05:50 | 19:45 | 06:29 | 19:06 | 12:48 | 149.69 |
| 4 |
07:05
↑
96° Đông
|
18:29
↑
264° Tây
|
11h 24m | -4m 00s | 05:11 | 20:23 | 05:52 | 19:43 | 06:31 | 19:04 | 12:48 | 149.65 |
| 5 |
07:07
↑
97° Đông
|
18:27
↑
263° Tây
|
11h 20m | -3m 59s | 05:13 | 20:20 | 05:53 | 19:40 | 06:32 | 19:01 | 12:48 | 149.61 |
| 6 |
07:09
↑
97° Đông
|
18:25
↑
262° Tây
|
11h 16m | -3m 59s | 05:15 | 20:18 | 05:55 | 19:38 | 06:34 | 18:59 | 12:47 | 149.57 |
| 7 |
07:10
↑
98° Đông
|
18:22
↑
262° Tây
|
11h 12m | -3m 59s | 05:17 | 20:16 | 05:57 | 19:36 | 06:36 | 18:57 | 12:47 | 149.52 |
| 8 |
07:12
↑
99° Đông
|
18:20
↑
261° Tây
|
11h 08m | -3m 59s | 05:19 | 20:13 | 05:58 | 19:34 | 06:37 | 18:55 | 12:47 | 149.48 |
| 9 |
07:14
↑
99° Đông
|
18:18
↑
260° Tây
|
11h 04m | -3m 58s | 05:20 | 20:11 | 06:00 | 19:31 | 06:39 | 18:52 | 12:46 | 149.44 |
| 10 |
07:15
↑
100° Đông
|
18:16
↑
260° Tây
|
11h 00m | -3m 58s | 05:22 | 20:09 | 06:02 | 19:29 | 06:41 | 18:50 | 12:46 | 149.40 |
| 11 |
07:17
↑
100° Đông
|
18:13
↑
259° Tây
|
10h 56m | -3m 58s | 05:24 | 20:06 | 06:03 | 19:27 | 06:43 | 18:48 | 12:46 | 149.35 |
| 12 |
07:19
↑
101° Đông
|
18:11
↑
259° Tây Tây Nam
|
10h 52m | -3m 57s | 05:26 | 20:04 | 06:05 | 19:25 | 06:44 | 18:46 | 12:46 | 149.31 |
| 13 |
07:21
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:09
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 48m | -3m 57s | 05:27 | 20:02 | 06:07 | 19:23 | 06:46 | 18:44 | 12:45 | 149.27 |
| 14 |
07:22
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 44m | -3m 57s | 05:29 | 20:00 | 06:09 | 19:20 | 06:48 | 18:41 | 12:45 | 149.22 |
| 15 |
07:24
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 40m | -3m 56s | 05:31 | 19:58 | 06:10 | 19:18 | 06:49 | 18:39 | 12:45 | 149.18 |
| 16 |
07:26
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 36m | -3m 56s | 05:33 | 19:55 | 06:12 | 19:16 | 06:51 | 18:37 | 12:45 | 149.14 |
| 17 |
07:28
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 32m | -3m 55s | 05:34 | 19:53 | 06:14 | 19:14 | 06:53 | 18:35 | 12:44 | 149.10 |
| 18 |
07:29
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 28m | -3m 55s | 05:36 | 19:51 | 06:15 | 19:12 | 06:54 | 18:33 | 12:44 | 149.05 |
| 19 |
07:31
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 24m | -3m 54s | 05:38 | 19:49 | 06:17 | 19:10 | 06:56 | 18:31 | 12:44 | 149.01 |
| 20 |
07:33
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 20m | -3m 53s | 05:39 | 19:47 | 06:18 | 19:08 | 06:58 | 18:29 | 12:44 | 148.97 |
| 21 |
07:35
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 16m | -3m 52s | 05:41 | 19:45 | 06:20 | 19:06 | 06:59 | 18:27 | 12:44 | 148.93 |
| 22 |
07:37
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 12m | -3m 52s | 05:43 | 19:43 | 06:22 | 19:04 | 07:01 | 18:25 | 12:44 | 148.88 |
| 23 |
07:38
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:47
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 09m | -3m 51s | 05:44 | 19:41 | 06:23 | 19:02 | 07:03 | 18:23 | 12:43 | 148.84 |
| 24 |
07:40
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:45
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 05m | -3m 50s | 05:46 | 19:39 | 06:25 | 19:00 | 07:04 | 18:21 | 12:43 | 148.80 |
| 25 |
06:42
↑
109° Đông Đông Nam
|
16:43
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 01m | -3m 49s | 04:48 | 18:38 | 05:27 | 17:58 | 06:06 | 17:19 | 11:43 | 148.76 |
| 26 |
06:44
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:41
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 57m | -3m 48s | 04:49 | 18:36 | 05:28 | 17:57 | 06:08 | 17:17 | 11:43 | 148.72 |
| 27 |
06:46
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:39
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 53m | -3m 47s | 04:51 | 18:34 | 05:30 | 17:55 | 06:10 | 17:15 | 11:43 | 148.68 |
| 28 |
06:47
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:37
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 50m | -3m 46s | 04:52 | 18:32 | 05:32 | 17:53 | 06:11 | 17:13 | 11:43 | 148.64 |
| 29 |
06:49
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:35
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 46m | -3m 45s | 04:54 | 18:30 | 05:33 | 17:51 | 06:13 | 17:12 | 11:43 | 148.60 |
| 30 |
06:51
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:34
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 42m | -3m 43s | 04:56 | 18:29 | 05:35 | 17:49 | 06:15 | 17:10 | 11:43 | 148.56 |
| 31 |
06:53
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:32
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 38m | -3m 42s | 04:57 | 18:27 | 05:37 | 17:48 | 06:16 | 17:08 | 11:43 | 148.52 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Cambridge. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Cambridge, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.