Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cambridge, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:25 ↑ 79.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 ↑ 281.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 14m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 20.49°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.648 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cambridge
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:29
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +3m 37s | 02:55 | 23:01 | 03:59 | 21:55 | 04:49 | 21:04 | 12:56 | 150.72 |
| 2 |
05:27
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +3m 36s | 02:51 | 23:04 | 03:56 | 21:58 | 04:47 | 21:06 | 12:56 | 150.76 |
| 3 |
05:25
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +3m 34s | 02:47 | 23:08 | 03:54 | 22:00 | 04:45 | 21:08 | 12:56 | 150.80 |
| 4 |
05:23
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 32s | 02:43 | 23:12 | 03:51 | 22:03 | 04:43 | 21:10 | 12:56 | 150.84 |
| 5 |
05:22
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +3m 30s | 02:39 | 23:16 | 03:48 | 22:05 | 04:41 | 21:12 | 12:56 | 150.87 |
| 6 |
05:20
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +3m 28s | 02:35 | 23:20 | 03:46 | 22:07 | 04:39 | 21:14 | 12:56 | 150.91 |
| 7 |
05:18
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +3m 26s | 02:30 | 23:25 | 03:43 | 22:10 | 04:37 | 21:16 | 12:56 | 150.95 |
| 8 |
05:16
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +3m 24s | 02:26 | 23:29 | 03:41 | 22:12 | 04:35 | 21:18 | 12:56 | 150.98 |
| 9 |
05:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +3m 22s | 02:21 | 23:34 | 03:38 | 22:15 | 04:33 | 21:19 | 12:55 | 151.02 |
| 10 |
05:13
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +3m 19s | 02:17 | 23:39 | 03:36 | 22:17 | 04:31 | 21:21 | 12:55 | 151.05 |
| 11 |
05:11
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +3m 17s | 02:12 | 23:44 | 03:33 | 22:20 | 04:29 | 21:23 | 12:55 | 151.09 |
| 12 |
05:10
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +3m 14s | 02:07 | 23:49 | 03:31 | 22:22 | 04:27 | 21:25 | 12:55 | 151.12 |
| 13 |
05:08
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +3m 11s | 02:01 | 23:55 | 03:28 | 22:25 | 04:25 | 21:27 | 12:55 | 151.16 |
| 14 |
05:06
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | +3m 09s | 01:55 | N/A | 03:26 | 22:27 | 04:23 | 21:29 | 12:55 | 151.19 |
| 15 |
05:05
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +3m 06s | 01:49 | 00:01 | 03:23 | 22:30 | 04:22 | 21:31 | 12:55 | 151.22 |
| 16 |
05:03
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | +3m 03s | 01:42 | 00:08 | 03:21 | 22:32 | 04:20 | 21:32 | 12:55 | 151.26 |
| 17 |
05:02
↑
56° Đông Bắc
|
20:50
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | +3m 00s | 01:34 | 00:16 | 03:18 | 22:35 | 04:18 | 21:34 | 12:55 | 151.29 |
| 18 |
05:00
↑
56° Đông Bắc
|
20:52
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +2m 56s | 01:24 | 00:26 | 03:16 | 22:37 | 04:16 | 21:36 | 12:55 | 151.32 |
| 19 |
04:59
↑
55° Đông Bắc
|
20:53
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +2m 53s | 01:08 | N/A | 03:14 | 22:39 | 04:15 | 21:38 | 12:55 | 151.35 |
| 20 |
04:58
↑
55° Đông Bắc
|
20:55
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +2m 49s | N/A | N/A | 03:11 | 22:42 | 04:13 | 21:39 | 12:56 | 151.38 |
| 21 |
04:56
↑
54° Đông Bắc
|
20:56
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +2m 46s | N/A | N/A | 03:09 | 22:44 | 04:11 | 21:41 | 12:56 | 151.41 |
| 22 |
04:55
↑
54° Đông Bắc
|
20:57
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +2m 42s | N/A | N/A | 03:07 | 22:47 | 04:10 | 21:43 | 12:56 | 151.43 |
| 23 |
04:54
↑
54° Đông Bắc
|
20:59
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +2m 38s | N/A | N/A | 03:04 | 22:49 | 04:08 | 21:44 | 12:56 | 151.46 |
| 24 |
04:52
↑
53° Đông Bắc
|
21:00
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +2m 34s | N/A | N/A | 03:02 | 22:51 | 04:07 | 21:46 | 12:56 | 151.49 |
| 25 |
04:51
↑
53° Đông Bắc
|
21:01
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +2m 30s | N/A | N/A | 03:00 | 22:54 | 04:05 | 21:48 | 12:56 | 151.51 |
| 26 |
04:50
↑
53° Đông Bắc
|
21:03
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | +2m 26s | N/A | N/A | 02:58 | 22:56 | 04:04 | 21:49 | 12:56 | 151.54 |
| 27 |
04:49
↑
52° Đông Bắc
|
21:04
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +2m 22s | N/A | N/A | 02:56 | 22:58 | 04:03 | 21:51 | 12:56 | 151.57 |
| 28 |
04:48
↑
52° Đông Bắc
|
21:05
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +2m 17s | N/A | N/A | 02:54 | 23:01 | 04:01 | 21:52 | 12:56 | 151.59 |
| 29 |
04:47
↑
52° Đông Bắc
|
21:07
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | +2m 13s | N/A | N/A | 02:52 | 23:03 | 04:00 | 21:54 | 12:56 | 151.62 |
| 30 |
04:46
↑
52° Đông Bắc
|
21:08
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | +2m 08s | N/A | N/A | 02:50 | 23:05 | 03:59 | 21:55 | 12:57 | 151.64 |
| 31 |
04:45
↑
51° Đông Bắc
|
21:09
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | +2m 03s | N/A | N/A | 02:48 | 23:07 | 03:58 | 21:57 | 12:57 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Cambridge. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Cambridge, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.