Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chesterfield, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:59 53.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:06 306.4° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 06m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 54.67°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.379 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chesterfield

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:53
102° ESE
17:43
259° WSW
10h 49m +4m 10s 04:57 19:39 05:38 18:58 06:18 18:18 12:18 148.23
2
06:51
101° E
17:45
259° W
10h 53m +4m 11s 04:55 19:41 05:35 19:00 06:15 18:20 12:17 148.26
3
06:48
100° E
17:47
260° W
10h 58m +4m 11s 04:53 19:43 05:33 19:02 06:13 18:22 12:17 148.30
4
06:46
100° E
17:49
261° W
11h 02m +4m 11s 04:50 19:45 05:31 19:04 06:11 18:24 12:17 148.34
5
06:44
99° E
17:50
261° W
11h 06m +4m 12s 04:48 19:47 05:29 19:06 06:08 18:26 12:17 148.38
6
06:41
98° E
17:52
262° W
11h 10m +4m 12s 04:46 19:49 05:26 19:08 06:06 18:28 12:17 148.41
7
06:39
98° E
17:54
263° W
11h 15m +4m 12s 04:43 19:51 05:24 19:10 06:04 18:30 12:16 148.45
8
06:37
97° E
17:56
263° W
11h 19m +4m 12s 04:41 19:53 05:22 19:11 06:02 18:31 12:16 148.49
9
06:34
96° E
17:58
264° W
11h 23m +4m 13s 04:38 19:55 05:19 19:13 05:59 18:33 12:16 148.53
10
06:32
96° E
18:00
264° W
11h 27m +4m 13s 04:36 19:57 05:17 19:15 05:57 18:35 12:16 148.57
11
06:30
95° E
18:02
265° W
11h 31m +4m 13s 04:33 19:59 05:14 19:17 05:55 18:37 12:15 148.61
12
06:27
94° E
18:03
266° W
11h 36m +4m 13s 04:31 20:01 05:12 19:19 05:52 18:39 12:15 148.65
13
06:25
94° E
18:05
266° W
11h 40m +4m 13s 04:28 20:03 05:10 19:21 05:50 18:41 12:15 148.69
14
06:23
93° E
18:07
267° W
11h 44m +4m 13s 04:25 20:05 05:07 19:23 05:47 18:42 12:14 148.73
15
06:20
92° E
18:09
268° W
11h 48m +4m 13s 04:23 20:07 05:05 19:25 05:45 18:44 12:14 148.78
16
06:18
92° E
18:11
268° W
11h 53m +4m 13s 04:20 20:09 05:02 19:27 05:43 18:46 12:14 148.82
17
06:15
91° E
18:13
269° W
11h 57m +4m 14s 04:17 20:11 05:00 19:29 05:40 18:48 12:14 148.86
18
06:13
90° E
18:14
270° W
12h 01m +4m 14s 04:15 20:13 04:57 19:31 05:38 18:50 12:13 148.90
19
06:11
90° E
18:16
270° W
12h 05m +4m 14s 04:12 20:15 04:55 19:33 05:35 18:52 12:13 148.94
20
06:08
89° E
18:18
271° W
12h 09m +4m 13s 04:09 20:18 04:52 19:35 05:33 18:54 12:13 148.98
21
06:06
88° E
18:20
272° W
12h 14m +4m 13s 04:07 20:20 04:50 19:36 05:30 18:55 12:12 149.02
22
06:03
88° E
18:22
272° W
12h 18m +4m 13s 04:04 20:22 04:47 19:38 05:28 18:57 12:12 149.06
23
06:01
87° E
18:24
273° W
12h 22m +4m 13s 04:01 20:24 04:44 19:40 05:26 18:59 12:12 149.11
24
05:59
86° E
18:25
274° W
12h 26m +4m 13s 03:58 20:27 04:42 19:42 05:23 19:01 12:12 149.15
25
05:56
86° E
18:27
274° W
12h 31m +4m 13s 03:55 20:29 04:39 19:44 05:21 19:03 12:11 149.19
26
05:54
85° E
18:29
275° W
12h 35m +4m 13s 03:52 20:31 04:37 19:46 05:18 19:05 12:11 149.23
27
05:51
85° E
18:31
276° W
12h 39m +4m 13s 03:49 20:33 04:34 19:49 05:16 19:07 12:11 149.27
28
05:49
84° E
18:33
276° W
12h 43m +4m 13s 03:46 20:36 04:31 19:51 05:13 19:08 12:10 149.31
29
06:46
83° E
19:34
277° W
12h 48m +4m 12s 04:44 21:38 05:29 20:53 06:11 20:10 13:10 149.36
30
06:44
83° E
19:36
278° W
12h 52m +4m 12s 04:41 21:41 05:26 20:55 06:08 20:12 13:10 149.40
31
06:42
82° E
19:38
278° W
12h 56m +4m 12s 04:38 21:43 05:23 20:57 06:06 20:14 13:09 149.44

Trong Chesterfield, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chesterfield

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Chesterfield

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chesterfield

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí