Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chesterfield, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:46 ↑ 48.3° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:33 ↑ 311.6° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 47m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -0.15°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chesterfield
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:22
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | -3m 22s | 01:57 | 00:26 | 03:38 | 22:43 | 04:38 | 21:44 | 13:12 | 151.83 |
| 2 |
05:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -3m 24s | 02:05 | 00:18 | 03:41 | 22:40 | 04:40 | 21:42 | 13:12 | 151.81 |
| 3 |
05:25
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -3m 27s | 02:12 | 00:11 | 03:43 | 22:37 | 04:42 | 21:40 | 13:11 | 151.79 |
| 4 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -3m 29s | 02:18 | 23:59 | 03:46 | 22:34 | 04:44 | 21:37 | 13:11 | 151.77 |
| 5 |
05:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -3m 31s | 02:24 | 23:54 | 03:49 | 22:32 | 04:46 | 21:35 | 13:11 | 151.75 |
| 6 |
05:30
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -3m 34s | 02:29 | 23:48 | 03:51 | 22:29 | 04:48 | 21:33 | 13:11 | 151.73 |
| 7 |
05:32
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -3m 36s | 02:34 | 23:43 | 03:54 | 22:26 | 04:50 | 21:31 | 13:11 | 151.71 |
| 8 |
05:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -3m 38s | 02:39 | 23:38 | 03:56 | 22:23 | 04:52 | 21:29 | 13:11 | 151.69 |
| 9 |
05:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -3m 39s | 02:44 | 23:34 | 03:59 | 22:20 | 04:54 | 21:26 | 13:11 | 151.67 |
| 10 |
05:37
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -3m 41s | 02:48 | 23:29 | 04:01 | 22:18 | 04:55 | 21:24 | 13:11 | 151.64 |
| 11 |
05:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -3m 43s | 02:53 | 23:24 | 04:04 | 22:15 | 04:57 | 21:22 | 13:10 | 151.62 |
| 12 |
05:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -3m 44s | 02:57 | 23:20 | 04:06 | 22:12 | 04:59 | 21:20 | 13:10 | 151.59 |
| 13 |
05:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | -3m 46s | 03:01 | 23:16 | 04:09 | 22:09 | 05:01 | 21:17 | 13:10 | 151.57 |
| 14 |
05:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -3m 47s | 03:05 | 23:12 | 04:11 | 22:06 | 05:03 | 21:15 | 13:10 | 151.55 |
| 15 |
05:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -3m 49s | 03:08 | 23:08 | 04:14 | 22:04 | 05:05 | 21:13 | 13:10 | 151.51 |
| 16 |
05:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -3m 50s | 03:12 | 23:04 | 04:16 | 22:01 | 05:07 | 21:10 | 13:10 | 151.49 |
| 17 |
05:49
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -3m 51s | 03:16 | 23:00 | 04:19 | 21:58 | 05:09 | 21:08 | 13:09 | 151.46 |
| 18 |
05:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -3m 53s | 03:19 | 22:56 | 04:21 | 21:55 | 05:11 | 21:06 | 13:09 | 151.43 |
| 19 |
05:53
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -3m 54s | 03:23 | 22:52 | 04:23 | 21:52 | 05:13 | 21:03 | 13:09 | 151.40 |
| 20 |
05:54
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -3m 55s | 03:26 | 22:48 | 04:26 | 21:50 | 05:15 | 21:01 | 13:09 | 151.37 |
| 21 |
05:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -3m 56s | 03:29 | 22:45 | 04:28 | 21:47 | 05:17 | 20:58 | 13:08 | 151.34 |
| 22 |
05:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -3m 57s | 03:33 | 22:41 | 04:30 | 21:44 | 05:19 | 20:56 | 13:08 | 151.31 |
| 23 |
05:59
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -3m 58s | 03:36 | 22:37 | 04:33 | 21:41 | 05:21 | 20:54 | 13:08 | 151.26 |
| 24 |
06:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -3m 59s | 03:39 | 22:34 | 04:35 | 21:38 | 05:23 | 20:51 | 13:08 | 151.24 |
| 25 |
06:03
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -3m 59s | 03:42 | 22:30 | 04:37 | 21:36 | 05:25 | 20:49 | 13:07 | 151.21 |
| 26 |
06:05
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -4m 00s | 03:45 | 22:27 | 04:39 | 21:33 | 05:26 | 20:46 | 13:07 | 151.17 |
| 27 |
06:06
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -4m 01s | 03:48 | 22:23 | 04:42 | 21:30 | 05:28 | 20:44 | 13:07 | 151.15 |
| 28 |
06:08
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -4m 02s | 03:51 | 22:20 | 04:44 | 21:27 | 05:30 | 20:41 | 13:07 | 151.11 |
| 29 |
06:10
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -4m 02s | 03:54 | 22:16 | 04:46 | 21:24 | 05:32 | 20:39 | 13:06 | 151.09 |
| 30 |
06:12
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -4m 03s | 03:56 | 22:13 | 04:48 | 21:22 | 05:34 | 20:36 | 13:06 | 151.03 |
| 31 |
06:13
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -4m 03s | 03:59 | 22:10 | 04:50 | 21:19 | 05:36 | 20:34 | 13:06 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Chesterfield. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Chesterfield, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chesterfield
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chesterfield
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Chesterfield
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Chesterfield.