Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Çorum, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:17 81.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:08 278.9° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 50m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -36.95°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.633 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Çorum

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:07
78° Đông Đông Bắc
19:12
281° Tây Tây Bắc
13h 04m -2m 34s 04:30 20:48 05:05 20:14 05:38 19:40 12:40 150.97
2
06:08
79° Đông
19:10
281° Tây
13h 02m -2m 34s 04:31 20:46 05:06 20:12 05:39 19:39 12:40 150.94
3
06:09
79° Đông
19:09
280° Tây
12h 59m -2m 34s 04:33 20:45 05:07 20:10 05:40 19:37 12:39 150.91
4
06:10
80° Đông
19:07
280° Tây
12h 57m -2m 35s 04:34 20:43 05:08 20:08 05:41 19:35 12:39 150.87
5
06:11
80° Đông
19:05
279° Tây
12h 54m -2m 35s 04:35 20:41 05:09 20:07 05:42 19:34 12:39 150.83
6
06:12
81° Đông
19:04
279° Tây
12h 52m -2m 36s 04:36 20:39 05:11 20:05 05:43 19:32 12:38 150.80
7
06:13
81° Đông
19:02
278° Tây
12h 49m -2m 36s 04:38 20:37 05:12 20:03 05:44 19:30 12:38 150.76
8
06:14
82° Đông
19:00
278° Tây
12h 46m -2m 36s 04:39 20:35 05:13 20:01 05:45 19:29 12:38 150.72
9
06:15
82° Đông
18:59
277° Tây
12h 44m -2m 37s 04:40 20:33 05:14 19:59 05:46 19:27 12:37 150.69
10
06:16
83° Đông
18:57
277° Tây
12h 41m -2m 37s 04:41 20:31 05:15 19:58 05:47 19:25 12:37 150.65
11
06:17
83° Đông
18:55
276° Tây
12h 38m -2m 37s 04:42 20:29 05:16 19:56 05:48 19:24 12:37 150.61
12
06:18
84° Đông
18:54
276° Tây
12h 36m -2m 38s 04:44 20:27 05:17 19:54 05:49 19:22 12:36 150.57
13
06:19
84° Đông
18:52
275° Tây
12h 33m -2m 38s 04:45 20:26 05:18 19:52 05:50 19:20 12:36 150.53
14
06:19
85° Đông
18:50
275° Tây
12h 30m -2m 38s 04:46 20:24 05:19 19:51 05:51 19:18 12:35 150.49
15
06:20
85° Đông
18:49
274° Tây
12h 28m -2m 38s 04:47 20:22 05:20 19:49 05:52 19:17 12:35 150.45
16
06:21
86° Đông
18:47
274° Tây
12h 25m -2m 38s 04:48 20:20 05:21 19:47 05:53 19:15 12:35 150.41
17
06:22
86° Đông
18:45
273° Tây
12h 23m -2m 39s 04:49 20:18 05:22 19:45 05:54 19:13 12:34 150.37
18
06:23
87° Đông
18:44
273° Tây
12h 20m -2m 39s 04:51 20:16 05:23 19:43 05:55 19:12 12:34 150.33
19
06:24
87° Đông
18:42
272° Tây
12h 17m -2m 39s 04:52 20:14 05:25 19:42 05:56 19:10 12:34 150.28
20
06:25
88° Đông
18:40
272° Tây
12h 15m -2m 39s 04:53 20:13 05:26 19:40 05:57 19:08 12:33 150.24
21
06:26
88° Đông
18:39
271° Tây
12h 12m -2m 39s 04:54 20:11 05:27 19:38 05:58 19:06 12:33 150.20
22
06:27
89° Đông
18:37
271° Tây
12h 09m -2m 39s 04:55 20:09 05:28 19:36 05:59 19:05 12:33 150.16
23
06:28
89° Đông
18:35
270° Tây
12h 07m -2m 39s 04:56 20:07 05:29 19:35 06:00 19:03 12:32 150.12
24
06:29
90° Đông
18:34
270° Tây
12h 04m -2m 39s 04:57 20:05 05:30 19:33 06:01 19:01 12:32 150.07
25
06:30
90° Đông
18:32
269° Tây
12h 01m -2m 39s 04:58 20:03 05:31 19:31 06:02 19:00 12:32 150.03
26
06:31
91° Đông
18:30
269° Tây
11h 59m -2m 39s 05:00 20:02 05:32 19:30 06:03 18:58 12:31 149.99
27
06:32
91° Đông
18:29
268° Tây
11h 56m -2m 39s 05:01 20:00 05:33 19:28 06:04 18:56 12:31 149.95
28
06:33
92° Đông
18:27
268° Tây
11h 53m -2m 39s 05:02 19:58 05:34 19:26 06:05 18:55 12:31 149.91
29
06:34
92° Đông
18:25
267° Tây
11h 51m -2m 39s 05:03 19:56 05:35 19:24 06:06 18:53 12:30 149.86
30
06:35
93° Đông
18:24
267° Tây
11h 48m -2m 39s 05:04 19:55 05:36 19:23 06:07 18:51 12:30 149.82

Trong Çorum, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Çorum

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Çorum

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Çorum

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí