Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Coventry, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 54.7° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:02 305.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 58m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -11.92°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Coventry

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:35
64° ENE
20:31
297° WNW
14h 56m +3m 39s 02:59 23:10 04:04 22:03 04:55 21:12 13:03 150.72
2
05:33
63° ENE
20:33
297° WNW
15h 00m +3m 38s 02:55 23:13 04:01 22:06 04:53 21:14 13:03 150.76
3
05:31
63° ENE
20:35
298° WNW
15h 03m +3m 36s 02:51 23:17 03:59 22:08 04:51 21:16 13:02 150.80
4
05:29
62° ENE
20:37
298° WNW
15h 07m +3m 34s 02:47 23:21 03:56 22:11 04:49 21:17 13:02 150.84
5
05:27
62° ENE
20:38
299° WNW
15h 10m +3m 32s 02:42 23:26 03:53 22:13 04:46 21:19 13:02 150.87
6
05:26
61° ENE
20:40
299° WNW
15h 14m +3m 30s 02:38 23:30 03:51 22:16 04:44 21:21 13:02 150.91
7
05:24
60° ENE
20:42
300° WNW
15h 17m +3m 28s 02:34 23:35 03:48 22:18 04:42 21:23 13:02 150.95
8
05:22
60° ENE
20:43
300° WNW
15h 21m +3m 26s 02:29 23:39 03:46 22:20 04:40 21:25 13:02 150.98
9
05:20
60° ENE
20:45
301° WNW
15h 24m +3m 23s 02:24 23:44 03:43 22:23 04:38 21:27 13:02 151.02
10
05:19
59° ENE
20:46
301° WNW
15h 27m +3m 21s 02:19 23:49 03:40 22:25 04:36 21:29 13:02 151.05
11
05:17
59° ENE
20:48
302° WNW
15h 31m +3m 19s 02:14 23:55 03:38 22:28 04:34 21:31 13:02 151.09
12
05:15
58° ENE
20:50
302° WNW
15h 34m +3m 16s 02:09 N/A 03:35 22:31 04:32 21:33 13:02 151.12
13
05:14
58° ENE
20:51
303° WNW
15h 37m +3m 13s 02:03 00:01 03:33 22:33 04:30 21:35 13:02 151.16
14
05:12
57° ENE
20:53
303° WNW
15h 40m +3m 10s 01:56 00:07 03:30 22:36 04:29 21:36 13:02 151.19
15
05:10
57° ENE
20:54
304° WNW
15h 44m +3m 07s 01:49 00:14 03:28 22:38 04:27 21:38 13:02 151.22
16
05:09
56° ENE
20:56
304° NW
15h 47m +3m 04s 01:41 00:22 03:25 22:41 04:25 21:40 13:02 151.26
17
05:07
56° NE
20:58
304° NW
15h 50m +3m 01s 01:31 00:32 03:23 22:43 04:23 21:42 13:02 151.29
18
05:06
56° NE
20:59
305° NW
15h 53m +2m 58s 01:16 N/A 03:20 22:46 04:21 21:44 13:02 151.32
19
05:04
55° NE
21:01
305° NW
15h 56m +2m 55s N/A N/A 03:18 22:48 04:20 21:46 13:02 151.35
20
05:03
55° NE
21:02
306° NW
15h 58m +2m 51s N/A N/A 03:16 22:51 04:18 21:47 13:02 151.38
21
05:02
54° NE
21:03
306° NW
16h 01m +2m 48s N/A N/A 03:13 22:53 04:16 21:49 13:02 151.41
22
05:00
54° NE
21:05
306° NW
16h 04m +2m 44s N/A N/A 03:11 22:56 04:15 21:51 13:02 151.43
23
04:59
54° NE
21:06
307° NW
16h 07m +2m 40s N/A N/A 03:09 22:58 04:13 21:52 13:02 151.46
24
04:58
53° NE
21:08
307° NW
16h 09m +2m 36s N/A N/A 03:06 23:00 04:12 21:54 13:02 151.49
25
04:57
53° NE
21:09
307° NW
16h 12m +2m 32s N/A N/A 03:04 23:03 04:10 21:56 13:02 151.51
26
04:56
52° NE
21:10
308° NW
16h 14m +2m 28s N/A N/A 03:02 23:05 04:09 21:57 13:03 151.54
27
04:55
52° NE
21:12
308° NW
16h 17m +2m 23s N/A N/A 03:00 23:08 04:08 21:59 13:03 151.57
28
04:53
52° NE
21:13
308° NW
16h 19m +2m 19s N/A N/A 02:58 23:10 04:06 22:00 13:03 151.59
29
04:52
52° NE
21:14
309° NW
16h 21m +2m 14s N/A N/A 02:56 23:12 04:05 22:02 13:03 151.62
30
04:52
51° NE
21:15
309° NW
16h 23m +2m 09s N/A N/A 02:54 23:15 04:04 22:03 13:03 151.64
31
04:51
51° NE
21:17
309° NW
16h 25m +2m 05s N/A N/A 02:52 23:17 04:03 22:05 13:03 151.66

Trong Coventry, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Coventry

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Coventry

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Coventry

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí