Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Croydon, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:02 55.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:52 304.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 49m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -12.33°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Croydon

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:36
82° E
19:33
279° VNA
12klst 56mín +3m 55s 04:37 21:32 05:21 20:48 06:01 20:07 13:04 149.48
2
06:34
81° E
19:34
279° VNA
13klst 00mín +3m 55s 04:35 21:34 05:18 20:50 05:59 20:09 13:04 149.53
3
06:31
80° E
19:36
280° VNA
13klst 04mín +3m 54s 04:32 21:36 05:16 20:52 05:57 20:11 13:03 149.57
4
06:29
80° E
19:38
280° VNA
13klst 08mín +3m 54s 04:29 21:39 05:13 20:54 05:54 20:13 13:03 149.61
5
06:27
79° E
19:39
281° VNA
13klst 12mín +3m 54s 04:26 21:41 05:11 20:56 05:52 20:14 13:03 149.66
6
06:25
79° NAA
19:41
282° WNW
13klst 16mín +3m 53s 04:23 21:43 05:08 20:58 05:50 20:16 13:02 149.70
7
06:22
78° NAA
19:43
282° WNW
13klst 20mín +3m 53s 04:20 21:46 05:06 21:00 05:47 20:18 13:02 149.74
8
06:20
77° NAA
19:44
283° WNW
13klst 24mín +3m 52s 04:17 21:48 05:03 21:02 05:45 20:20 13:02 149.79
9
06:18
77° NAA
19:46
284° WNW
13klst 28mín +3m 52s 04:15 21:50 05:01 21:04 05:43 20:21 13:02 149.83
10
06:16
76° NAA
19:48
284° WNW
13klst 31mín +3m 51s 04:12 21:53 04:58 21:06 05:40 20:23 13:01 149.87
11
06:14
76° NAA
19:49
285° WNW
13klst 35mín +3m 51s 04:09 21:55 04:56 21:08 05:38 20:25 13:01 149.92
12
06:11
75° NAA
19:51
285° WNW
13klst 39mín +3m 50s 04:06 21:58 04:53 21:10 05:36 20:27 13:01 149.96
13
06:09
74° NAA
19:53
286° WNW
13klst 43mín +3m 50s 04:03 22:00 04:51 21:12 05:34 20:29 13:01 150.00
14
06:07
74° NAA
19:54
287° WNW
13klst 47mín +3m 49s 04:00 22:03 04:48 21:14 05:31 20:30 13:00 150.05
15
06:05
73° NAA
19:56
287° WNW
13klst 51mín +3m 48s 03:57 22:05 04:45 21:16 05:29 20:32 13:00 150.09
16
06:03
73° NAA
19:58
288° WNW
13klst 54mín +3m 47s 03:53 22:08 04:43 21:18 05:27 20:34 13:00 150.13
17
06:01
72° NAA
19:59
288° WNW
13klst 58mín +3m 47s 03:50 22:11 04:40 21:20 05:24 20:36 13:00 150.17
18
05:59
71° NAA
20:01
289° WNW
14klst 02mín +3m 46s 03:47 22:13 04:38 21:22 05:22 20:38 12:59 150.21
19
05:56
71° NAA
20:03
290° WNW
14klst 06mín +3m 45s 03:44 22:16 04:35 21:24 05:20 20:39 12:59 150.25
20
05:54
70° NAA
20:04
290° WNW
14klst 09mín +3m 44s 03:41 22:19 04:33 21:27 05:18 20:41 12:59 150.29
21
05:52
70° NAA
20:06
291° WNW
14klst 13mín +3m 43s 03:38 22:22 04:30 21:29 05:15 20:43 12:59 150.34
22
05:50
69° NAA
20:08
291° WNW
14klst 17mín +3m 42s 03:35 22:25 04:28 21:31 05:13 20:45 12:59 150.38
23
05:48
69° NAA
20:09
292° WNW
14klst 21mín +3m 41s 03:31 22:28 04:25 21:33 05:11 20:47 12:58 150.41
24
05:46
68° NAA
20:11
292° WNW
14klst 24mín +3m 40s 03:28 22:30 04:23 21:35 05:09 20:49 12:58 150.45
25
05:44
68° NAA
20:13
293° WNW
14klst 28mín +3m 39s 03:25 22:33 04:20 21:37 05:07 20:50 12:58 150.49
26
05:42
67° NAA
20:14
293° WNW
14klst 32mín +3m 37s 03:21 22:36 04:17 21:40 05:04 20:52 12:58 150.53
27
05:40
66° NAA
20:16
294° WNW
14klst 35mín +3m 36s 03:18 22:40 04:15 21:42 05:02 20:54 12:58 150.57
28
05:38
66° NAA
20:18
294° WNW
14klst 39mín +3m 35s 03:15 22:43 04:12 21:44 05:00 20:56 12:57 150.61
29
05:36
65° NAA
20:19
295° WNW
14klst 42mín +3m 33s 03:11 22:46 04:10 21:46 04:58 20:58 12:57 150.65
30
05:35
65° NAA
20:21
296° WNW
14klst 46mín +3m 32s 03:08 22:49 04:07 21:49 04:56 21:00 12:57 150.68

Trong Croydon, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Croydon

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Croydon

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Croydon

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí