Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Düzce, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:31 80.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:25 279.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 53m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.75°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.680 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Düzce

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:26
60° Đông Đông Bắc
20:20
301° Tây Tây Bắc
14h 53m +1m 12s 03:24 22:23 04:11 21:35 04:53 20:53 12:53 151.68
2
05:25
59° Đông Đông Bắc
20:21
301° Tây Tây Bắc
14h 55m +1m 09s 03:23 22:24 04:11 21:36 04:52 20:54 12:53 151.71
3
05:25
59° Đông Đông Bắc
20:21
301° Tây Tây Bắc
14h 56m +1m 05s 03:22 22:25 04:10 21:36 04:52 20:55 12:53 151.73
4
05:25
59° Đông Đông Bắc
20:22
301° Tây Tây Bắc
14h 57m +1m 02s 03:21 22:26 04:10 21:37 04:51 20:56 12:53 151.75
5
05:24
59° Đông Đông Bắc
20:23
301° Tây Tây Bắc
14h 58m +0m 59s 03:20 22:27 04:09 21:38 04:51 20:56 12:53 151.77
6
05:24
59° Đông Đông Bắc
20:23
302° Tây Tây Bắc
14h 59m +0m 55s 03:20 22:28 04:09 21:39 04:50 20:57 12:53 151.79
7
05:24
58° Đông Đông Bắc
20:24
302° Tây Tây Bắc
15h 00m +0m 52s 03:19 22:29 04:08 21:40 04:50 20:58 12:54 151.81
8
05:24
58° Đông Đông Bắc
20:25
302° Tây Tây Bắc
15h 00m +0m 49s 03:18 22:30 04:08 21:40 04:50 20:58 12:54 151.84
9
05:23
58° Đông Đông Bắc
20:25
302° Tây Tây Bắc
15h 01m +0m 45s 03:18 22:31 04:07 21:41 04:50 20:59 12:54 151.85
10
05:23
58° Đông Đông Bắc
20:26
302° Tây Tây Bắc
15h 02m +0m 42s 03:17 22:32 04:07 21:42 04:49 21:00 12:54 151.87
11
05:23
58° Đông Đông Bắc
20:26
302° Tây Tây Bắc
15h 02m +0m 38s 03:17 22:32 04:07 21:42 04:49 21:00 12:54 151.89
12
05:23
58° Đông Đông Bắc
20:27
302° Tây Tây Bắc
15h 03m +0m 34s 03:17 22:33 04:07 21:43 04:49 21:01 12:55 151.91
13
05:23
58° Đông Đông Bắc
20:27
302° Tây Tây Bắc
15h 04m +0m 31s 03:16 22:34 04:07 21:44 04:49 21:01 12:55 151.92
14
05:23
58° Đông Đông Bắc
20:27
302° Tây Tây Bắc
15h 04m +0m 27s 03:16 22:34 04:06 21:44 04:49 21:02 12:55 151.94
15
05:23
58° Đông Đông Bắc
20:28
302° Tây Tây Bắc
15h 04m +0m 23s 03:16 22:35 04:06 21:45 04:49 21:02 12:55 151.95
16
05:23
58° Đông Đông Bắc
20:28
302° Tây Tây Bắc
15h 05m +0m 20s 03:16 22:36 04:06 21:45 04:49 21:02 12:55 151.97
17
05:23
58° Đông Đông Bắc
20:29
302° Tây Tây Bắc
15h 05m +0m 16s 03:16 22:36 04:06 21:45 04:49 21:03 12:56 151.98
18
05:23
58° Đông Đông Bắc
20:29
302° Tây Tây Bắc
15h 05m +0m 12s 03:16 22:36 04:06 21:46 04:49 21:03 12:56 151.99
19
05:23
58° Đông Đông Bắc
20:29
302° Tây Tây Bắc
15h 05m +0m 09s 03:16 22:37 04:06 21:46 04:49 21:03 12:56 152.00
20
05:23
58° Đông Đông Bắc
20:29
302° Tây Tây Bắc
15h 06m +0m 05s 03:16 22:37 04:07 21:46 04:49 21:04 12:56 152.01
21
05:24
58° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 06m +0m 01s 03:16 22:37 04:07 21:47 04:49 21:04 12:57 152.02
22
05:24
58° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 06m -0m 02s 03:16 22:37 04:07 21:47 04:50 21:04 12:57 152.03
23
05:24
58° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 05m -0m 05s 03:17 22:37 04:07 21:47 04:50 21:04 12:57 152.04
24
05:24
58° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 05m -0m 09s 03:17 22:38 04:08 21:47 04:50 21:04 12:57 152.04
25
05:25
58° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 05m -0m 13s 03:17 22:38 04:08 21:47 04:51 21:04 12:57 152.05
26
05:25
58° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 05m -0m 17s 03:18 22:37 04:08 21:47 04:51 21:04 12:58 152.06
27
05:25
58° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 04m -0m 20s 03:18 22:37 04:09 21:47 04:51 21:04 12:58 152.06
28
05:26
58° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 04m -0m 24s 03:19 22:37 04:09 21:47 04:52 21:04 12:58 152.07
29
05:26
58° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 04m -0m 28s 03:20 22:37 04:10 21:47 04:52 21:04 12:58 152.07
30
05:27
58° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 03m -0m 31s 03:20 22:37 04:10 21:47 04:53 21:04 12:58 152.08

Trong Düzce, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Düzce

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Düzce

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Düzce

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí