Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Diyarbakır, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:33 116.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:24 243.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 50m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 30.96°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Diyarbakır

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:49
79° Đông
18:48
281° Tây
12h 59m -2m 19s 04:16 20:20 04:49 19:47 05:21 19:16 12:19 150.97
2
05:49
79° Đông
18:47
280° Tây
12h 57m -2m 20s 04:17 20:19 04:50 19:46 05:22 19:14 12:18 150.94
3
05:50
80° Đông
18:45
280° Tây
12h 54m -2m 20s 04:18 20:17 04:51 19:44 05:23 19:12 12:18 150.91
4
05:51
80° Đông
18:44
280° Tây
12h 52m -2m 21s 04:19 20:15 04:52 19:42 05:24 19:11 12:18 150.87
5
05:52
81° Đông
18:42
279° Tây
12h 50m -2m 21s 04:20 20:13 04:53 19:41 05:25 19:09 12:18 150.84
6
05:53
81° Đông
18:41
279° Tây
12h 47m -2m 22s 04:22 20:12 04:54 19:39 05:26 19:08 12:17 150.80
7
05:54
82° Đông
18:39
278° Tây
12h 45m -2m 22s 04:23 20:10 04:55 19:37 05:27 19:06 12:17 150.76
8
05:55
82° Đông
18:38
278° Tây
12h 43m -2m 22s 04:24 20:08 04:56 19:36 05:27 19:05 12:16 150.72
9
05:55
83° Đông
18:36
277° Tây
12h 40m -2m 23s 04:25 20:06 04:57 19:34 05:28 19:03 12:16 150.69
10
05:56
83° Đông
18:34
277° Tây
12h 38m -2m 23s 04:26 20:05 04:58 19:33 05:29 19:01 12:16 150.65
11
05:57
84° Đông
18:33
276° Tây
12h 35m -2m 23s 04:27 20:03 04:59 19:31 05:30 19:00 12:15 150.61
12
05:58
84° Đông
18:31
276° Tây
12h 33m -2m 23s 04:28 20:01 05:00 19:29 05:31 18:58 12:15 150.57
13
05:59
84° Đông
18:30
275° Tây
12h 31m -2m 24s 04:29 19:59 05:01 19:28 05:32 18:57 12:15 150.53
14
06:00
85° Đông
18:28
275° Tây
12h 28m -2m 24s 04:30 19:58 05:02 19:26 05:33 18:55 12:14 150.49
15
06:00
86° Đông
18:27
274° Tây
12h 26m -2m 24s 04:31 19:56 05:03 19:24 05:34 18:54 12:14 150.45
16
06:01
86° Đông
18:25
274° Tây
12h 23m -2m 24s 04:32 19:54 05:04 19:23 05:34 18:52 12:14 150.41
17
06:02
86° Đông
18:24
273° Tây
12h 21m -2m 24s 04:33 19:52 05:05 19:21 05:35 18:50 12:13 150.37
18
06:03
87° Đông
18:22
273° Tây
12h 19m -2m 24s 04:34 19:51 05:05 19:19 05:36 18:49 12:13 150.33
19
06:04
88° Đông
18:20
272° Tây
12h 16m -2m 25s 04:35 19:49 05:06 19:18 05:37 18:47 12:13 150.29
20
06:05
88° Đông
18:19
272° Tây
12h 14m -2m 25s 04:36 19:47 05:07 19:16 05:38 18:46 12:12 150.24
21
06:06
88° Đông
18:17
271° Tây
12h 11m -2m 25s 04:37 19:46 05:08 19:15 05:39 18:44 12:12 150.20
22
06:06
89° Đông
18:16
271° Tây
12h 09m -2m 25s 04:38 19:44 05:09 19:13 05:40 18:42 12:12 150.16
23
06:07
89° Đông
18:14
270° Tây
12h 06m -2m 25s 04:39 19:42 05:10 19:11 05:41 18:41 12:11 150.12
24
06:08
90° Đông
18:13
270° Tây
12h 04m -2m 25s 04:40 19:41 05:11 19:10 05:41 18:39 12:11 150.07
25
06:09
90° Đông
18:11
269° Tây
12h 02m -2m 25s 04:41 19:39 05:12 19:08 05:42 18:38 12:10 150.03
26
06:10
91° Đông
18:10
269° Tây
11h 59m -2m 25s 04:42 19:37 05:13 19:07 05:43 18:36 12:10 149.99
27
06:11
91° Đông
18:08
268° Tây
11h 57m -2m 25s 04:43 19:36 05:14 19:05 05:44 18:35 12:10 149.95
28
06:12
92° Đông
18:06
268° Tây
11h 54m -2m 25s 04:44 19:34 05:15 19:03 05:45 18:33 12:09 149.91
29
06:13
92° Đông
18:05
267° Tây
11h 52m -2m 25s 04:45 19:33 05:15 19:02 05:46 18:32 12:09 149.86
30
06:13
93° Đông
18:03
267° Tây
11h 49m -2m 25s 04:46 19:31 05:16 19:00 05:47 18:30 12:09 149.82

Trong Diyarbakır, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Diyarbakır

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Diyarbakır

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Diyarbakır

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí