Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dudley, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 08:11 ↑ 124.6° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:25 ↑ 235.5° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 14m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -53.11°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.175 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dudley
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:37
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +3m 40s | 03:00 | 23:13 | 04:06 | 22:06 | 04:57 | 21:14 | 13:05 | 150.72 |
| 2 |
05:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +3m 38s | 02:56 | 23:17 | 04:03 | 22:09 | 04:55 | 21:16 | 13:05 | 150.76 |
| 3 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +3m 37s | 02:52 | 23:21 | 04:00 | 22:11 | 04:53 | 21:18 | 13:05 | 150.80 |
| 4 |
05:31
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +3m 35s | 02:48 | 23:25 | 03:58 | 22:14 | 04:50 | 21:20 | 13:05 | 150.84 |
| 5 |
05:29
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +3m 33s | 02:44 | 23:29 | 03:55 | 22:16 | 04:48 | 21:22 | 13:05 | 150.87 |
| 6 |
05:28
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +3m 31s | 02:39 | 23:34 | 03:52 | 22:18 | 04:46 | 21:24 | 13:04 | 150.91 |
| 7 |
05:26
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +3m 29s | 02:35 | 23:38 | 03:50 | 22:21 | 04:44 | 21:26 | 13:04 | 150.95 |
| 8 |
05:24
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +3m 27s | 02:30 | 23:43 | 03:47 | 22:23 | 04:42 | 21:28 | 13:04 | 150.98 |
| 9 |
05:22
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +3m 24s | 02:25 | 23:48 | 03:45 | 22:26 | 04:40 | 21:30 | 13:04 | 151.02 |
| 10 |
05:20
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +3m 22s | 02:20 | 23:53 | 03:42 | 22:29 | 04:38 | 21:32 | 13:04 | 151.05 |
| 11 |
05:19
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +3m 19s | 02:15 | 23:59 | 03:39 | 22:31 | 04:36 | 21:34 | 13:04 | 151.09 |
| 12 |
05:17
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +3m 17s | 02:09 | N/A | 03:37 | 22:34 | 04:34 | 21:36 | 13:04 | 151.12 |
| 13 |
05:15
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +3m 14s | 02:03 | 00:05 | 03:34 | 22:36 | 04:32 | 21:37 | 13:04 | 151.16 |
| 14 |
05:14
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | +3m 11s | 01:56 | 00:12 | 03:32 | 22:39 | 04:30 | 21:39 | 13:04 | 151.19 |
| 15 |
05:12
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | +3m 08s | 01:49 | 00:19 | 03:29 | 22:41 | 04:29 | 21:41 | 13:04 | 151.22 |
| 16 |
05:11
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +3m 05s | 01:40 | 00:28 | 03:27 | 22:44 | 04:27 | 21:43 | 13:04 | 151.26 |
| 17 |
05:09
↑
56° Đông Bắc
|
21:00
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +3m 02s | 01:28 | N/A | 03:24 | 22:46 | 04:25 | 21:45 | 13:04 | 151.29 |
| 18 |
05:08
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | +2m 59s | N/A | N/A | 03:22 | 22:49 | 04:23 | 21:47 | 13:04 | 151.32 |
| 19 |
05:06
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +2m 55s | N/A | N/A | 03:19 | 22:51 | 04:21 | 21:48 | 13:04 | 151.35 |
| 20 |
05:05
↑
55° Đông Bắc
|
21:05
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +2m 52s | N/A | N/A | 03:17 | 22:54 | 04:20 | 21:50 | 13:04 | 151.38 |
| 21 |
05:04
↑
54° Đông Bắc
|
21:06
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +2m 48s | N/A | N/A | 03:14 | 22:56 | 04:18 | 21:52 | 13:04 | 151.41 |
| 22 |
05:02
↑
54° Đông Bắc
|
21:08
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +2m 44s | N/A | N/A | 03:12 | 22:59 | 04:17 | 21:54 | 13:04 | 151.43 |
| 23 |
05:01
↑
54° Đông Bắc
|
21:09
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | +2m 41s | N/A | N/A | 03:10 | 23:01 | 04:15 | 21:55 | 13:05 | 151.46 |
| 24 |
05:00
↑
53° Đông Bắc
|
21:10
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +2m 37s | N/A | N/A | 03:08 | 23:04 | 04:14 | 21:57 | 13:05 | 151.49 |
| 25 |
04:59
↑
53° Đông Bắc
|
21:12
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +2m 32s | N/A | N/A | 03:05 | 23:06 | 04:12 | 21:59 | 13:05 | 151.51 |
| 26 |
04:57
↑
52° Đông Bắc
|
21:13
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +2m 28s | N/A | N/A | 03:03 | 23:09 | 04:11 | 22:00 | 13:05 | 151.54 |
| 27 |
04:56
↑
52° Đông Bắc
|
21:14
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | +2m 24s | N/A | N/A | 03:01 | 23:11 | 04:09 | 22:02 | 13:05 | 151.57 |
| 28 |
04:55
↑
52° Đông Bắc
|
21:16
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +2m 19s | N/A | N/A | 02:59 | 23:13 | 04:08 | 22:03 | 13:05 | 151.59 |
| 29 |
04:54
↑
52° Đông Bắc
|
21:17
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | +2m 15s | N/A | N/A | 02:57 | 23:16 | 04:07 | 22:05 | 13:05 | 151.62 |
| 30 |
04:53
↑
51° Đông Bắc
|
21:18
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | +2m 10s | N/A | N/A | 02:55 | 23:18 | 04:05 | 22:06 | 13:05 | 151.64 |
| 31 |
04:52
↑
51° Đông Bắc
|
21:19
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +2m 05s | N/A | N/A | 02:53 | 23:20 | 04:04 | 22:08 | 13:05 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Dudley. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Dudley, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.