Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dudley, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:11 ↑ 124.6° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:25 ↑ 235.5° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 14m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 16.08°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dudley
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:50
↑
48° Đông Bắc
|
21:33
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -1m 00s | N/A | N/A | 02:39 | 23:43 | 03:59 | 22:24 | 13:12 | 152.08 |
| 2 |
04:50
↑
49° Đông Bắc
|
21:33
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -1m 06s | N/A | N/A | 02:40 | 23:42 | 04:00 | 22:23 | 13:12 | 152.08 |
| 3 |
04:51
↑
49° Đông Bắc
|
21:33
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -1m 12s | N/A | N/A | 02:42 | 23:41 | 04:01 | 22:23 | 13:12 | 152.09 |
| 4 |
04:52
↑
49° Đông Bắc
|
21:32
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | -1m 18s | N/A | N/A | 02:44 | 23:40 | 04:02 | 22:22 | 13:12 | 152.09 |
| 5 |
04:53
↑
49° Đông Bắc
|
21:32
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | -1m 24s | N/A | N/A | 02:45 | 23:38 | 04:03 | 22:21 | 13:12 | 152.09 |
| 6 |
04:54
↑
49° Đông Bắc
|
21:31
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -1m 29s | N/A | N/A | 02:47 | 23:37 | 04:04 | 22:20 | 13:13 | 152.09 |
| 7 |
04:55
↑
50° Đông Bắc
|
21:30
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | -1m 35s | N/A | N/A | 02:49 | 23:35 | 04:05 | 22:20 | 13:13 | 152.09 |
| 8 |
04:56
↑
50° Đông Bắc
|
21:30
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | -1m 40s | N/A | N/A | 02:51 | 23:33 | 04:06 | 22:19 | 13:13 | 152.09 |
| 9 |
04:57
↑
50° Đông Bắc
|
21:29
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | -1m 46s | N/A | N/A | 02:53 | 23:32 | 04:08 | 22:18 | 13:13 | 152.09 |
| 10 |
04:58
↑
50° Đông Bắc
|
21:28
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | -1m 51s | N/A | N/A | 02:55 | 23:30 | 04:09 | 22:17 | 13:13 | 152.08 |
| 11 |
04:59
↑
50° Đông Bắc
|
21:27
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -1m 56s | N/A | N/A | 02:57 | 23:28 | 04:10 | 22:16 | 13:13 | 152.08 |
| 12 |
05:00
↑
51° Đông Bắc
|
21:26
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -2m 01s | N/A | N/A | 02:59 | 23:26 | 04:12 | 22:14 | 13:13 | 152.07 |
| 13 |
05:01
↑
51° Đông Bắc
|
21:25
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -2m 06s | N/A | N/A | 03:02 | 23:24 | 04:13 | 22:13 | 13:14 | 152.07 |
| 14 |
05:02
↑
51° Đông Bắc
|
21:24
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | -2m 10s | N/A | N/A | 03:04 | 23:22 | 04:14 | 22:12 | 13:14 | 152.06 |
| 15 |
05:04
↑
52° Đông Bắc
|
21:23
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -2m 15s | N/A | N/A | 03:06 | 23:20 | 04:16 | 22:11 | 13:14 | 152.06 |
| 16 |
05:05
↑
52° Đông Bắc
|
21:22
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | -2m 20s | N/A | N/A | 03:08 | 23:18 | 04:17 | 22:09 | 13:14 | 152.05 |
| 17 |
05:06
↑
52° Đông Bắc
|
21:21
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -2m 24s | N/A | N/A | 03:11 | 23:15 | 04:19 | 22:08 | 13:14 | 152.04 |
| 18 |
05:07
↑
53° Đông Bắc
|
21:20
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | -2m 28s | N/A | N/A | 03:13 | 23:13 | 04:21 | 22:06 | 13:14 | 152.03 |
| 19 |
05:09
↑
53° Đông Bắc
|
21:19
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -2m 32s | N/A | N/A | 03:16 | 23:11 | 04:22 | 22:05 | 13:14 | 152.02 |
| 20 |
05:10
↑
53° Đông Bắc
|
21:18
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | -2m 36s | N/A | N/A | 03:18 | 23:09 | 04:24 | 22:03 | 13:14 | 152.01 |
| 21 |
05:11
↑
54° Đông Bắc
|
21:16
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -2m 40s | N/A | N/A | 03:20 | 23:06 | 04:25 | 22:02 | 13:14 | 152.00 |
| 22 |
05:13
↑
54° Đông Bắc
|
21:15
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | -2m 44s | N/A | N/A | 03:23 | 23:04 | 04:27 | 22:00 | 13:14 | 151.98 |
| 23 |
05:14
↑
54° Đông Bắc
|
21:13
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | -2m 48s | N/A | N/A | 03:25 | 23:01 | 04:29 | 21:59 | 13:14 | 151.97 |
| 24 |
05:16
↑
55° Đông Bắc
|
21:12
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -2m 51s | N/A | N/A | 03:28 | 22:59 | 04:31 | 21:57 | 13:14 | 151.96 |
| 25 |
05:17
↑
55° Đông Bắc
|
21:11
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | -2m 55s | N/A | N/A | 03:30 | 22:56 | 04:32 | 21:55 | 13:14 | 151.94 |
| 26 |
05:19
↑
56° Đông Bắc
|
21:09
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -2m 58s | 01:20 | N/A | 03:33 | 22:54 | 04:34 | 21:53 | 13:14 | 151.93 |
| 27 |
05:20
↑
56° Đông Bắc
|
21:08
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 47m | -3m 01s | 01:41 | 00:48 | 03:35 | 22:52 | 04:36 | 21:52 | 13:14 | 151.91 |
| 28 |
05:22
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | -3m 04s | 01:52 | 00:37 | 03:38 | 22:49 | 04:38 | 21:50 | 13:14 | 151.90 |
| 29 |
05:23
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | -3m 07s | 02:00 | 00:29 | 03:40 | 22:46 | 04:39 | 21:48 | 13:14 | 151.88 |
| 30 |
05:25
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | -3m 10s | 02:08 | 00:21 | 03:43 | 22:44 | 04:41 | 21:46 | 13:14 | 151.86 |
| 31 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -3m 12s | 02:14 | 00:15 | 03:45 | 22:41 | 04:43 | 21:44 | 13:14 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Dudley. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Dudley, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.