Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Edinburgh, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:28 ↑ 44.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:56 ↑ 316.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 28m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 31.14°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.871 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Edinburgh
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:17
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -4m 31s | 03:49 | 22:32 | 04:47 | 21:35 | 05:37 | 20:46 | 13:12 | 150.98 |
| 2 |
06:19
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -4m 31s | 03:53 | 22:28 | 04:50 | 21:32 | 05:39 | 20:44 | 13:12 | 150.94 |
| 3 |
06:21
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -4m 32s | 03:56 | 22:25 | 04:52 | 21:29 | 05:41 | 20:41 | 13:12 | 150.91 |
| 4 |
06:23
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -4m 32s | 03:59 | 22:21 | 04:55 | 21:26 | 05:43 | 20:38 | 13:12 | 150.87 |
| 5 |
06:25
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -4m 33s | 04:02 | 22:17 | 04:57 | 21:23 | 05:45 | 20:35 | 13:11 | 150.84 |
| 6 |
06:27
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | -4m 33s | 04:05 | 22:13 | 05:00 | 21:20 | 05:47 | 20:33 | 13:11 | 150.79 |
| 7 |
06:29
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | -4m 33s | 04:08 | 22:10 | 05:02 | 21:17 | 05:49 | 20:30 | 13:11 | 150.78 |
| 8 |
06:31
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
281° Tây
|
13h 17m | -4m 34s | 04:11 | 22:06 | 05:04 | 21:14 | 05:51 | 20:27 | 13:10 | 150.74 |
| 9 |
06:32
↑
79° Đông
|
19:46
↑
280° Tây
|
13h 13m | -4m 34s | 04:14 | 22:03 | 05:07 | 21:11 | 05:53 | 20:24 | 13:10 | 150.69 |
| 10 |
06:34
↑
80° Đông
|
19:43
↑
280° Tây
|
13h 08m | -4m 34s | 04:17 | 21:59 | 05:09 | 21:08 | 05:56 | 20:22 | 13:09 | 150.65 |
| 11 |
06:36
↑
81° Đông
|
19:40
↑
279° Tây
|
13h 03m | -4m 34s | 04:20 | 21:56 | 05:11 | 21:05 | 05:58 | 20:19 | 13:09 | 150.62 |
| 12 |
06:38
↑
81° Đông
|
19:38
↑
278° Tây
|
12h 59m | -4m 34s | 04:23 | 21:52 | 05:14 | 21:02 | 06:00 | 20:16 | 13:09 | 150.58 |
| 13 |
06:40
↑
82° Đông
|
19:35
↑
278° Tây
|
12h 54m | -4m 35s | 04:26 | 21:49 | 05:16 | 20:59 | 06:02 | 20:13 | 13:08 | 150.55 |
| 14 |
06:42
↑
83° Đông
|
19:32
↑
277° Tây
|
12h 50m | -4m 35s | 04:28 | 21:45 | 05:18 | 20:56 | 06:04 | 20:11 | 13:08 | 150.49 |
| 15 |
06:44
↑
83° Đông
|
19:30
↑
276° Tây
|
12h 45m | -4m 35s | 04:31 | 21:42 | 05:20 | 20:53 | 06:06 | 20:08 | 13:08 | 150.46 |
| 16 |
06:46
↑
84° Đông
|
19:27
↑
276° Tây
|
12h 41m | -4m 35s | 04:34 | 21:39 | 05:23 | 20:50 | 06:08 | 20:05 | 13:07 | 150.42 |
| 17 |
06:48
↑
85° Đông
|
19:24
↑
275° Tây
|
12h 36m | -4m 35s | 04:36 | 21:35 | 05:25 | 20:47 | 06:10 | 20:02 | 13:07 | 150.37 |
| 18 |
06:50
↑
86° Đông
|
19:22
↑
274° Tây
|
12h 31m | -4m 35s | 04:39 | 21:32 | 05:27 | 20:44 | 06:12 | 20:00 | 13:07 | 150.32 |
| 19 |
06:52
↑
86° Đông
|
19:19
↑
273° Tây
|
12h 27m | -4m 36s | 04:41 | 21:29 | 05:29 | 20:41 | 06:14 | 19:57 | 13:06 | 150.28 |
| 20 |
06:54
↑
87° Đông
|
19:16
↑
273° Tây
|
12h 22m | -4m 36s | 04:44 | 21:26 | 05:31 | 20:38 | 06:16 | 19:54 | 13:06 | 150.26 |
| 21 |
06:56
↑
88° Đông
|
19:14
↑
272° Tây
|
12h 18m | -4m 36s | 04:46 | 21:23 | 05:34 | 20:36 | 06:18 | 19:52 | 13:06 | 150.20 |
| 22 |
06:58
↑
88° Đông
|
19:11
↑
271° Tây
|
12h 13m | -4m 36s | 04:49 | 21:19 | 05:36 | 20:33 | 06:20 | 19:49 | 13:05 | 150.15 |
| 23 |
07:00
↑
89° Đông
|
19:09
↑
271° Tây
|
12h 08m | -4m 36s | 04:51 | 21:16 | 05:38 | 20:30 | 06:22 | 19:46 | 13:05 | 150.12 |
| 24 |
07:02
↑
90° Đông
|
19:06
↑
270° Tây
|
12h 04m | -4m 36s | 04:53 | 21:13 | 05:40 | 20:27 | 06:24 | 19:44 | 13:05 | 150.07 |
| 25 |
07:04
↑
90° Đông
|
19:03
↑
269° Tây
|
11h 59m | -4m 36s | 04:56 | 21:10 | 05:42 | 20:24 | 06:26 | 19:41 | 13:04 | 150.02 |
| 26 |
07:06
↑
91° Đông
|
19:01
↑
269° Tây
|
11h 54m | -4m 36s | 04:58 | 21:07 | 05:44 | 20:22 | 06:28 | 19:38 | 13:04 | 150.00 |
| 27 |
07:08
↑
92° Đông
|
18:58
↑
268° Tây
|
11h 50m | -4m 36s | 05:01 | 21:04 | 05:46 | 20:19 | 06:30 | 19:36 | 13:03 | 149.94 |
| 28 |
07:10
↑
92° Đông
|
18:55
↑
267° Tây
|
11h 45m | -4m 36s | 05:03 | 21:01 | 05:48 | 20:16 | 06:32 | 19:33 | 13:03 | 149.90 |
| 29 |
07:11
↑
93° Đông
|
18:53
↑
266° Tây
|
11h 41m | -4m 36s | 05:05 | 20:58 | 05:50 | 20:13 | 06:34 | 19:30 | 13:03 | 149.87 |
| 30 |
07:13
↑
94° Đông
|
18:50
↑
266° Tây
|
11h 36m | -4m 36s | 05:07 | 20:55 | 05:53 | 20:11 | 06:36 | 19:28 | 13:02 | 149.82 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Edinburgh. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Edinburgh, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Edinburgh
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Edinburgh
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Edinburgh
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Edinburgh.