Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Edirne, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:48 61.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:33 298.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 44m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 67.6°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.432 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Edirne

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:39
78° ENE
19:47
282° WNW
13h 07m -2m 40s 05:00 21:25 05:36 20:50 06:10 20:16 13:13 150.97
2
06:40
79° ENE
19:45
281° W
13h 04m -2m 40s 05:02 21:23 05:37 20:48 06:11 20:14 13:13 150.94
3
06:41
79° E
19:43
281° W
13h 01m -2m 41s 05:03 21:21 05:38 20:46 06:12 20:12 13:13 150.90
4
06:42
80° E
19:42
280° W
12h 59m -2m 41s 05:04 21:19 05:40 20:44 06:13 20:10 13:12 150.87
5
06:43
80° E
19:40
280° W
12h 56m -2m 42s 05:06 21:17 05:41 20:42 06:14 20:09 13:12 150.83
6
06:44
81° E
19:38
279° W
12h 53m -2m 42s 05:07 21:15 05:42 20:40 06:16 20:07 13:12 150.80
7
06:45
81° E
19:37
279° W
12h 51m -2m 43s 05:08 21:13 05:43 20:39 06:17 20:05 13:11 150.76
8
06:46
82° E
19:35
278° W
12h 48m -2m 43s 05:10 21:11 05:44 20:37 06:18 20:03 13:11 150.72
9
06:47
82° E
19:33
278° W
12h 45m -2m 43s 05:11 21:09 05:45 20:35 06:19 20:02 13:11 150.69
10
06:48
83° E
19:31
277° W
12h 42m -2m 44s 05:12 21:07 05:47 20:33 06:20 20:00 13:10 150.65
11
06:49
83° E
19:30
277° W
12h 40m -2m 44s 05:13 21:05 05:48 20:31 06:21 19:58 13:10 150.61
12
06:50
84° E
19:28
276° W
12h 37m -2m 44s 05:15 21:03 05:49 20:29 06:22 19:56 13:10 150.57
13
06:51
84° E
19:26
276° W
12h 34m -2m 44s 05:16 21:01 05:50 20:28 06:23 19:55 13:09 150.53
14
06:53
85° E
19:25
275° W
12h 31m -2m 45s 05:17 20:59 05:51 20:26 06:24 19:53 13:09 150.49
15
06:54
85° E
19:23
274° W
12h 29m -2m 45s 05:18 20:58 05:52 20:24 06:25 19:51 13:09 150.45
16
06:55
86° E
19:21
274° W
12h 26m -2m 45s 05:20 20:56 05:53 20:22 06:26 19:49 13:08 150.41
17
06:56
86° E
19:19
274° W
12h 23m -2m 45s 05:21 20:54 05:55 20:20 06:27 19:48 13:08 150.37
18
06:57
87° E
19:18
273° W
12h 20m -2m 45s 05:22 20:52 05:56 20:18 06:28 19:46 13:08 150.33
19
06:58
87° E
19:16
272° W
12h 18m -2m 45s 05:23 20:50 05:57 20:17 06:29 19:44 13:07 150.28
20
06:59
88° E
19:14
272° W
12h 15m -2m 45s 05:25 20:48 05:58 20:15 06:30 19:42 13:07 150.24
21
07:00
88° E
19:12
271° W
12h 12m -2m 46s 05:26 20:46 05:59 20:13 06:31 19:41 13:07 150.20
22
07:01
89° E
19:11
271° W
12h 09m -2m 46s 05:27 20:44 06:00 20:11 06:32 19:39 13:06 150.16
23
07:02
89° E
19:09
270° W
12h 07m -2m 46s 05:28 20:42 06:01 20:09 06:33 19:37 13:06 150.12
24
07:03
90° E
19:07
270° W
12h 04m -2m 46s 05:29 20:40 06:02 20:08 06:35 19:35 13:05 150.07
25
07:04
90° E
19:05
269° W
12h 01m -2m 46s 05:30 20:39 06:03 20:06 06:36 19:34 13:05 150.03
26
07:05
91° E
19:04
269° W
11h 58m -2m 46s 05:32 20:37 06:04 20:04 06:37 19:32 13:05 149.99
27
07:06
92° E
19:02
268° W
11h 56m -2m 46s 05:33 20:35 06:05 20:02 06:38 19:30 13:04 149.95
28
07:07
92° E
19:00
268° W
11h 53m -2m 46s 05:34 20:33 06:07 20:01 06:39 19:28 13:04 149.90
29
07:08
92° E
18:59
267° W
11h 50m -2m 46s 05:35 20:31 06:08 19:59 06:40 19:27 13:04 149.86
30
07:09
93° E
18:57
267° W
11h 47m -2m 46s 05:36 20:30 06:09 19:57 06:41 19:25 13:03 149.82

Trong Edirne, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Edirne

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Edirne

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Edirne

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí