Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Enfield, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 06:29 ↑ 79.8° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:38 ↑ 280.6° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 09m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -15.84°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.627 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Enfield
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:23
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -3m 08s | 02:29 | 23:40 | 03:47 | 22:24 | 04:42 | 21:30 | 13:06 | 151.83 |
| 2 |
05:25
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | -3m 10s | 02:33 | 23:36 | 03:49 | 22:21 | 04:43 | 21:28 | 13:06 | 151.81 |
| 3 |
05:26
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -3m 13s | 02:37 | 23:31 | 03:51 | 22:19 | 04:45 | 21:26 | 13:06 | 151.79 |
| 4 |
05:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -3m 15s | 02:41 | 23:27 | 03:54 | 22:16 | 04:47 | 21:24 | 13:06 | 151.77 |
| 5 |
05:29
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -3m 17s | 02:45 | 23:23 | 03:56 | 22:14 | 04:49 | 21:22 | 13:06 | 151.75 |
| 6 |
05:31
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -3m 19s | 02:49 | 23:19 | 03:58 | 22:11 | 04:50 | 21:20 | 13:06 | 151.73 |
| 7 |
05:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -3m 21s | 02:53 | 23:15 | 04:00 | 22:09 | 04:52 | 21:18 | 13:06 | 151.71 |
| 8 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -3m 23s | 02:56 | 23:12 | 04:03 | 22:06 | 04:54 | 21:16 | 13:06 | 151.69 |
| 9 |
05:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -3m 25s | 03:00 | 23:08 | 04:05 | 22:04 | 04:56 | 21:14 | 13:05 | 151.66 |
| 10 |
05:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -3m 27s | 03:03 | 23:04 | 04:07 | 22:01 | 04:58 | 21:11 | 13:05 | 151.64 |
| 11 |
05:39
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -3m 28s | 03:07 | 23:00 | 04:09 | 21:59 | 04:59 | 21:09 | 13:05 | 151.62 |
| 12 |
05:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -3m 30s | 03:10 | 22:57 | 04:12 | 21:56 | 05:01 | 21:07 | 13:05 | 151.59 |
| 13 |
05:42
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | -3m 31s | 03:13 | 22:53 | 04:14 | 21:54 | 05:03 | 21:05 | 13:05 | 151.57 |
| 14 |
05:44
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -3m 33s | 03:16 | 22:50 | 04:16 | 21:51 | 05:05 | 21:03 | 13:05 | 151.54 |
| 15 |
05:45
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -3m 34s | 03:20 | 22:46 | 04:18 | 21:49 | 05:07 | 21:01 | 13:04 | 151.51 |
| 16 |
05:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -3m 36s | 03:23 | 22:43 | 04:21 | 21:46 | 05:08 | 20:59 | 13:04 | 151.49 |
| 17 |
05:48
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | -3m 37s | 03:26 | 22:39 | 04:23 | 21:43 | 05:10 | 20:56 | 13:04 | 151.46 |
| 18 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -3m 38s | 03:29 | 22:36 | 04:25 | 21:41 | 05:12 | 20:54 | 13:04 | 151.43 |
| 19 |
05:51
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -3m 39s | 03:32 | 22:33 | 04:27 | 21:38 | 05:14 | 20:52 | 13:04 | 151.40 |
| 20 |
05:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -3m 40s | 03:35 | 22:29 | 04:29 | 21:36 | 05:16 | 20:50 | 13:03 | 151.37 |
| 21 |
05:55
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -3m 41s | 03:37 | 22:26 | 04:31 | 21:33 | 05:17 | 20:47 | 13:03 | 151.34 |
| 22 |
05:56
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -3m 42s | 03:40 | 22:23 | 04:33 | 21:30 | 05:19 | 20:45 | 13:03 | 151.30 |
| 23 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -3m 43s | 03:43 | 22:20 | 04:35 | 21:28 | 05:21 | 20:43 | 13:03 | 151.27 |
| 24 |
06:00
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -3m 44s | 03:46 | 22:16 | 04:38 | 21:25 | 05:23 | 20:40 | 13:02 | 151.24 |
| 25 |
06:01
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -3m 45s | 03:48 | 22:13 | 04:40 | 21:23 | 05:24 | 20:38 | 13:02 | 151.21 |
| 26 |
06:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -3m 46s | 03:51 | 22:10 | 04:42 | 21:20 | 05:26 | 20:36 | 13:02 | 151.17 |
| 27 |
06:04
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -3m 46s | 03:54 | 22:07 | 04:44 | 21:17 | 05:28 | 20:34 | 13:02 | 151.14 |
| 28 |
06:06
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -3m 47s | 03:56 | 22:04 | 04:46 | 21:15 | 05:30 | 20:31 | 13:01 | 151.11 |
| 29 |
06:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -3m 48s | 03:59 | 22:01 | 04:48 | 21:12 | 05:31 | 20:29 | 13:01 | 151.07 |
| 30 |
06:09
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -3m 48s | 04:01 | 21:58 | 04:50 | 21:10 | 05:33 | 20:27 | 13:01 | 151.04 |
| 31 |
06:11
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -3m 49s | 04:04 | 21:55 | 04:52 | 21:07 | 05:35 | 20:24 | 13:00 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Enfield. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Enfield, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.