Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:18 64.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:35 296.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 16m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 66.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.376 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gaziantep

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:36
70° E
19:19
290° NW
13h 42m +2m 01s 03:58 20:57 04:34 20:21 05:08 19:47 12:27 150.72
2
05:35
70° E
19:20
290° NW
13h 44m +2m 00s 03:57 20:58 04:33 20:22 05:06 19:48 12:27 150.76
3
05:34
70° E
19:20
291° NW
13h 46m +1m 59s 03:55 20:59 04:32 20:23 05:05 19:49 12:27 150.79
4
05:33
69° E
19:21
291° NW
13h 48m +1m 58s 03:54 21:01 04:30 20:24 05:04 19:50 12:27 150.83
5
05:32
69° E
19:22
291° NW
13h 50m +1m 56s 03:53 21:02 04:29 20:25 05:03 19:51 12:27 150.87
6
05:31
68° E
19:23
292° NW
13h 52m +1m 55s 03:51 21:03 04:28 20:26 05:02 19:52 12:27 150.91
7
05:30
68° E
19:24
292° NW
13h 54m +1m 54s 03:50 21:04 04:26 20:27 05:01 19:53 12:27 150.94
8
05:29
68° E
19:25
292° NW
13h 56m +1m 52s 03:48 21:06 04:25 20:28 05:00 19:54 12:27 150.98
9
05:28
67° E
19:26
293° NW
13h 58m +1m 51s 03:47 21:07 04:24 20:30 04:59 19:55 12:26 151.01
10
05:27
67° E
19:27
293° NW
13h 59m +1m 49s 03:45 21:08 04:23 20:31 04:58 19:56 12:26 151.05
11
05:26
67° E
19:28
293° NW
14h 01m +1m 48s 03:44 21:10 04:22 20:32 04:57 19:57 12:26 151.09
12
05:25
66° E
19:28
294° NW
14h 03m +1m 46s 03:43 21:11 04:21 20:33 04:56 19:58 12:26 151.12
13
05:24
66° E
19:29
294° NW
14h 05m +1m 44s 03:42 21:12 04:20 20:34 04:55 19:59 12:26 151.15
14
05:23
66° E
19:30
294° NW
14h 06m +1m 42s 03:40 21:13 04:18 20:35 04:54 20:00 12:26 151.19
15
05:22
66° E
19:31
295° NW
14h 08m +1m 41s 03:39 21:15 04:17 20:36 04:53 20:01 12:26 151.22
16
05:21
65° E
19:32
295° NW
14h 10m +1m 39s 03:38 21:16 04:16 20:37 04:52 20:01 12:26 151.25
17
05:21
65° E
19:33
295° NW
14h 11m +1m 37s 03:37 21:17 04:15 20:38 04:51 20:02 12:26 151.28
18
05:20
65° E
19:33
296° NW
14h 13m +1m 35s 03:35 21:18 04:14 20:39 04:50 20:03 12:26 151.31
19
05:19
64° E
19:34
296° NW
14h 15m +1m 33s 03:34 21:20 04:13 20:40 04:49 20:04 12:26 151.34
20
05:18
64° E
19:35
296° NW
14h 16m +1m 31s 03:33 21:21 04:13 20:41 04:48 20:05 12:27 151.37
21
05:18
64° E
19:36
296° NW
14h 18m +1m 29s 03:32 21:22 04:12 20:42 04:48 20:06 12:27 151.40
22
05:17
64° E
19:37
297° NW
14h 19m +1m 26s 03:31 21:23 04:11 20:43 04:47 20:07 12:27 151.43
23
05:16
63° E
19:37
297° NW
14h 20m +1m 24s 03:30 21:24 04:10 20:44 04:46 20:08 12:27 151.46
24
05:16
63° E
19:38
297° NW
14h 22m +1m 22s 03:29 21:25 04:09 20:45 04:46 20:09 12:27 151.49
25
05:15
63° E
19:39
297° NW
14h 23m +1m 19s 03:28 21:27 04:08 20:46 04:45 20:09 12:27 151.51
26
05:15
62° E
19:40
298° NW
14h 24m +1m 17s 03:27 21:28 04:08 20:47 04:44 20:10 12:27 151.54
27
05:14
62° E
19:40
298° NW
14h 26m +1m 15s 03:26 21:29 04:07 20:48 04:44 20:11 12:27 151.56
28
05:14
62° E
19:41
298° NW
14h 27m +1m 12s 03:25 21:30 04:06 20:49 04:43 20:12 12:27 151.59
29
05:13
62° E
19:42
298° NW
14h 28m +1m 10s 03:25 21:31 04:06 20:50 04:43 20:13 12:27 151.61
30
05:13
62° E
19:43
298° NW
14h 29m +1m 07s 03:24 21:32 04:05 20:51 04:42 20:13 12:27 151.64
31
05:12
62° E
19:43
299° NW
14h 30m +1m 04s 03:23 21:33 04:04 20:51 04:42 20:14 12:28 151.66

Trong Gaziantep, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gaziantep

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gaziantep

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gaziantep

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí