Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gebze, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:39 81.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:30 279.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 51m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -32.62°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.635 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gebze

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:32
108° Đông Đông Nam
17:58
251° Tây Tây Nam
10h 25m -2m 23s 05:59 19:31 06:31 18:59 07:03 18:27 12:45 148.49
2
07:33
109° Đông Đông Nam
17:57
251° Tây Tây Nam
10h 23m -2m 22s 06:00 19:30 06:32 18:58 07:04 18:26 12:45 148.45
3
07:35
109° Đông Đông Nam
17:56
250° Tây Tây Nam
10h 20m -2m 21s 06:01 19:29 06:33 18:57 07:05 18:25 12:45 148.41
4
07:36
110° Đông Đông Nam
17:54
250° Tây Tây Nam
10h 18m -2m 19s 06:02 19:28 06:34 18:56 07:07 18:24 12:45 148.38
5
07:37
110° Đông Đông Nam
17:53
250° Tây Tây Nam
10h 16m -2m 18s 06:03 19:27 06:35 18:55 07:08 18:22 12:45 148.34
6
07:38
111° Đông Đông Nam
17:52
249° Tây Tây Nam
10h 14m -2m 17s 06:04 19:26 06:36 18:54 07:09 18:21 12:45 148.30
7
07:39
111° Đông Đông Nam
17:51
249° Tây Tây Nam
10h 11m -2m 15s 06:05 19:25 06:37 18:53 07:10 18:20 12:45 148.27
8
07:40
111° Đông Đông Nam
17:50
248° Tây Tây Nam
10h 09m -2m 14s 06:06 19:24 06:38 18:52 07:11 18:19 12:45 148.23
9
07:42
112° Đông Đông Nam
17:49
248° Tây Tây Nam
10h 07m -2m 12s 06:07 19:23 06:39 18:51 07:12 18:18 12:46 148.19
10
07:43
112° Đông Đông Nam
17:48
248° Tây Tây Nam
10h 05m -2m 10s 06:08 19:22 06:41 18:50 07:13 18:18 12:46 148.16
11
07:44
112° Đông Đông Nam
17:47
247° Tây Tây Nam
10h 02m -2m 09s 06:09 19:22 06:42 18:49 07:14 18:17 12:46 148.12
12
07:45
113° Đông Đông Nam
17:46
247° Tây Tây Nam
10h 00m -2m 07s 06:10 19:21 06:43 18:49 07:15 18:16 12:46 148.09
13
07:46
113° Đông Đông Nam
17:45
247° Tây Tây Nam
9h 58m -2m 05s 06:11 19:20 06:44 18:48 07:17 18:15 12:46 148.05
14
07:48
114° Đông Đông Nam
17:44
246° Tây Tây Nam
9h 56m -2m 03s 06:12 19:19 06:45 18:47 07:18 18:14 12:46 148.02
15
07:49
114° Đông Đông Nam
17:43
246° Tây Tây Nam
9h 54m -2m 01s 06:13 19:19 06:46 18:46 07:19 18:13 12:46 147.99
16
07:50
114° Đông Đông Nam
17:43
246° Tây Tây Nam
9h 52m -1m 59s 06:14 19:18 06:47 18:46 07:20 18:13 12:46 147.95
17
07:51
115° Đông Đông Nam
17:42
245° Tây Tây Nam
9h 50m -1m 57s 06:15 19:17 06:48 18:45 07:21 18:12 12:47 147.92
18
07:52
115° Đông Đông Nam
17:41
245° Tây Tây Nam
9h 48m -1m 55s 06:16 19:17 06:49 18:44 07:22 18:11 12:47 147.88
19
07:53
115° Đông Đông Nam
17:40
244° Tây Tây Nam
9h 46m -1m 52s 06:17 19:16 06:50 18:44 07:23 18:11 12:47 147.85
20
07:55
116° Đông Đông Nam
17:40
244° Tây Tây Nam
9h 45m -1m 50s 06:18 19:16 06:51 18:43 07:24 18:10 12:47 147.82
21
07:56
116° Đông Đông Nam
17:39
244° Tây Tây Nam
9h 43m -1m 47s 06:19 19:15 06:52 18:43 07:25 18:09 12:47 147.79
22
07:57
116° Đông Đông Nam
17:38
244° Tây Tây Nam
9h 41m -1m 45s 06:20 19:15 06:53 18:42 07:26 18:09 12:48 147.76
23
07:58
117° Đông Đông Nam
17:38
243° Tây Tây Nam
9h 39m -1m 42s 06:21 19:14 06:54 18:42 07:28 18:08 12:48 147.73
24
07:59
117° Đông Đông Nam
17:37
243° Tây Tây Nam
9h 38m -1m 40s 06:22 19:14 06:55 18:41 07:29 18:08 12:48 147.70
25
08:00
117° Đông Đông Nam
17:37
243° Tây Tây Nam
9h 36m -1m 37s 06:23 19:14 06:56 18:41 07:30 18:07 12:49 147.67
26
08:01
117° Đông Đông Nam
17:36
242° Tây Tây Nam
9h 34m -1m 34s 06:24 19:13 06:57 18:41 07:31 18:07 12:49 147.65
27
08:02
118° Đông Đông Nam
17:36
242° Tây Tây Nam
9h 33m -1m 31s 06:25 19:13 06:58 18:40 07:32 18:07 12:49 147.62
28
08:04
118° Đông Đông Nam
17:36
242° Tây Tây Nam
9h 31m -1m 28s 06:26 19:13 06:59 18:40 07:33 18:06 12:50 147.59
29
08:05
118° Đông Đông Nam
17:35
242° Tây Tây Nam
9h 30m -1m 25s 06:27 19:13 07:00 18:40 07:34 18:06 12:50 147.57
30
08:06
118° Đông Đông Nam
17:35
242° Tây Tây Nam
9h 29m -1m 22s 06:28 19:13 07:01 18:40 07:35 18:06 12:50 147.54

Trong Gebze, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gebze

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gebze

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gebze

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí