Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gebze, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:39 81.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:30 279.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 51m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -32.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.634 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gebze

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:33
60° Đông Đông Bắc
20:27
301° Tây Tây Bắc
14h 53m +1m 12s 03:31 22:29 04:19 21:41 05:00 21:00 13:00 151.69
2
05:33
59° Đông Đông Bắc
20:27
301° Tây Tây Bắc
14h 54m +1m 08s 03:30 22:30 04:18 21:42 04:59 21:01 13:00 151.71
3
05:32
59° Đông Đông Bắc
20:28
301° Tây Tây Bắc
14h 55m +1m 05s 03:29 22:32 04:17 21:43 04:59 21:02 13:00 151.73
4
05:32
59° Đông Đông Bắc
20:29
301° Tây Tây Bắc
14h 57m +1m 02s 03:28 22:33 04:17 21:44 04:58 21:02 13:00 151.75
5
05:31
59° Đông Đông Bắc
20:29
301° Tây Tây Bắc
14h 58m +0m 59s 03:28 22:34 04:16 21:45 04:58 21:03 13:00 151.77
6
05:31
59° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
14h 58m +0m 55s 03:27 22:35 04:16 21:46 04:58 21:04 13:00 151.79
7
05:31
58° Đông Đông Bắc
20:31
302° Tây Tây Bắc
14h 59m +0m 52s 03:26 22:36 04:15 21:46 04:57 21:04 13:01 151.81
8
05:31
58° Đông Đông Bắc
20:31
302° Tây Tây Bắc
15h 00m +0m 48s 03:26 22:37 04:15 21:47 04:57 21:05 13:01 151.84
9
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:32
302° Tây Tây Bắc
15h 01m +0m 45s 03:25 22:37 04:15 21:48 04:57 21:06 13:01 151.85
10
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:32
302° Tây Tây Bắc
15h 02m +0m 41s 03:25 22:38 04:14 21:49 04:56 21:06 13:01 151.87
11
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:33
302° Tây Tây Bắc
15h 02m +0m 38s 03:24 22:39 04:14 21:49 04:56 21:07 13:01 151.89
12
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:33
302° Tây Tây Bắc
15h 03m +0m 34s 03:24 22:40 04:14 21:50 04:56 21:07 13:02 151.91
13
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:34
302° Tây Tây Bắc
15h 03m +0m 31s 03:24 22:40 04:14 21:50 04:56 21:08 13:02 151.92
14
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:34
302° Tây Tây Bắc
15h 04m +0m 27s 03:23 22:41 04:14 21:51 04:56 21:08 13:02 151.94
15
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:35
302° Tây Tây Bắc
15h 04m +0m 23s 03:23 22:42 04:13 21:51 04:56 21:09 13:02 151.95
16
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:35
302° Tây Tây Bắc
15h 05m +0m 20s 03:23 22:42 04:13 21:52 04:56 21:09 13:02 151.97
17
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:35
302° Tây Tây Bắc
15h 05m +0m 16s 03:23 22:43 04:13 21:52 04:56 21:10 13:03 151.98
18
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:36
302° Tây Tây Bắc
15h 05m +0m 12s 03:23 22:43 04:14 21:52 04:56 21:10 13:03 151.99
19
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:36
302° Tây Tây Bắc
15h 05m +0m 09s 03:23 22:43 04:14 21:53 04:56 21:10 13:03 152.00
20
05:30
58° Đông Đông Bắc
20:36
302° Tây Tây Bắc
15h 05m +0m 05s 03:23 22:44 04:14 21:53 04:56 21:10 13:03 152.01
21
05:31
58° Đông Đông Bắc
20:36
302° Tây Tây Bắc
15h 05m +0m 01s 03:23 22:44 04:14 21:53 04:57 21:11 13:03 152.02
22
05:31
58° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 05m -0m 02s 03:24 22:44 04:14 21:53 04:57 21:11 13:04 152.03
23
05:31
58° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 05m -0m 05s 03:24 22:44 04:14 21:54 04:57 21:11 13:04 152.04
24
05:31
58° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 05m -0m 09s 03:24 22:44 04:15 21:54 04:57 21:11 13:04 152.04
25
05:32
58° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 05m -0m 13s 03:25 22:44 04:15 21:54 04:58 21:11 13:04 152.05
26
05:32
58° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 04m -0m 17s 03:25 22:44 04:15 21:54 04:58 21:11 13:05 152.06
27
05:32
58° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 04m -0m 20s 03:26 22:44 04:16 21:54 04:58 21:11 13:05 152.06
28
05:33
58° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 04m -0m 24s 03:26 22:44 04:16 21:54 04:59 21:11 13:05 152.07
29
05:33
58° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 03m -0m 28s 03:27 22:43 04:17 21:53 04:59 21:11 13:05 152.07
30
05:34
58° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 03m -0m 31s 03:27 22:43 04:17 21:53 05:00 21:11 13:05 152.08

Trong Gebze, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gebze

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gebze

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gebze

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí