Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gillingham, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:59 55.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:49 304.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 49m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 52.51°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.375 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gillingham

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:03
128° SE
15:59
233° SW
7h 56m +1m 06s 05:59 18:03 06:40 17:22 07:22 16:40 12:01 147.10
2
08:03
127° SE
16:00
233° SW
7h 57m +1m 12s 05:59 18:04 06:40 17:23 07:22 16:41 12:01 147.10
3
08:02
127° SE
16:01
233° SW
7h 58m +1m 18s 05:59 18:05 06:40 17:24 07:22 16:42 12:02 147.10
4
08:02
127° SE
16:03
233° SW
8h 00m +1m 23s 05:59 18:06 06:39 17:25 07:22 16:43 12:02 147.10
5
08:02
127° SE
16:04
233° SW
8h 01m +1m 29s 05:59 18:07 06:39 17:26 07:22 16:44 12:02 147.10
6
08:02
126° SE
16:05
234° SW
8h 03m +1m 35s 05:59 18:08 06:39 17:27 07:21 16:45 12:03 147.10
7
08:01
126° SE
16:06
234° SW
8h 05m +1m 40s 05:59 18:09 06:39 17:29 07:21 16:46 12:03 147.11
8
08:01
126° SE
16:08
234° SW
8h 06m +1m 46s 05:58 18:10 06:39 17:30 07:21 16:48 12:04 147.11
9
08:00
126° SE
16:09
234° SW
8h 08m +1m 51s 05:58 18:11 06:38 17:31 07:20 16:49 12:04 147.12
10
08:00
126° SE
16:10
234° SW
8h 10m +1m 56s 05:58 18:12 06:38 17:32 07:20 16:50 12:05 147.12
11
07:59
125° SE
16:12
235° SW
8h 12m +2m 01s 05:58 18:13 06:38 17:33 07:19 16:51 12:05 147.13
12
07:58
125° SE
16:13
235° SW
8h 14m +2m 06s 05:57 18:14 06:37 17:35 07:19 16:53 12:05 147.13
13
07:58
125° SE
16:15
235° SW
8h 17m +2m 11s 05:57 18:16 06:37 17:36 07:18 16:54 12:06 147.14
14
07:57
124° SE
16:16
236° SW
8h 19m +2m 16s 05:56 18:17 06:36 17:37 07:18 16:55 12:06 147.15
15
07:56
124° SE
16:18
236° SW
8h 21m +2m 21s 05:56 18:18 06:35 17:38 07:17 16:57 12:07 147.16
16
07:55
124° ESE
16:19
236° WSW
8h 24m +2m 25s 05:55 18:20 06:35 17:40 07:16 16:58 12:07 147.17
17
07:54
123° ESE
16:21
237° WSW
8h 26m +2m 29s 05:54 18:21 06:34 17:41 07:15 17:00 12:07 147.18
18
07:53
123° ESE
16:23
237° WSW
8h 29m +2m 34s 05:54 18:22 06:33 17:42 07:15 17:01 12:08 147.19
19
07:52
123° ESE
16:24
238° WSW
8h 31m +2m 38s 05:53 18:23 06:33 17:44 07:14 17:03 12:08 147.20
20
07:51
122° ESE
16:26
238° WSW
8h 34m +2m 41s 05:52 18:25 06:32 17:45 07:13 17:04 12:08 147.22
21
07:50
122° ESE
16:27
238° WSW
8h 37m +2m 45s 05:52 18:26 06:31 17:47 07:12 17:06 12:08 147.23
22
07:49
121° ESE
16:29
239° WSW
8h 40m +2m 49s 05:51 18:28 06:30 17:48 07:11 17:07 12:09 147.24
23
07:48
121° ESE
16:31
239° WSW
8h 42m +2m 52s 05:50 18:29 06:29 17:50 07:10 17:09 12:09 147.25
24
07:47
121° ESE
16:33
240° WSW
8h 45m +2m 56s 05:49 18:30 06:28 17:51 07:09 17:11 12:09 147.27
25
07:45
120° ESE
16:34
240° WSW
8h 48m +2m 59s 05:48 18:32 06:27 17:53 07:08 17:12 12:10 147.28
26
07:44
120° ESE
16:36
240° WSW
8h 51m +3m 02s 05:47 18:33 06:26 17:54 07:07 17:14 12:10 147.30
27
07:43
119° ESE
16:38
241° WSW
8h 55m +3m 05s 05:46 18:35 06:25 17:56 07:05 17:15 12:10 147.31
28
07:41
119° ESE
16:40
241° WSW
8h 58m +3m 08s 05:45 18:36 06:24 17:57 07:04 17:17 12:10 147.33
29
07:40
118° ESE
16:41
242° WSW
9h 01m +3m 11s 05:44 18:38 06:23 17:59 07:03 17:19 12:10 147.35
30
07:39
118° ESE
16:43
242° WSW
9h 04m +3m 14s 05:43 18:39 06:22 18:00 07:02 17:20 12:11 147.37
31
07:37
117° ESE
16:45
243° WSW
9h 07m +3m 16s 05:41 18:41 06:20 18:02 07:00 17:22 12:11 147.39

Trong Gillingham, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gillingham

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gillingham

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gillingham

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí