Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gillingham, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:59 55.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:49 304.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 49m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 56.82°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.378 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gillingham

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:22
59° ENE
20:45
301° WNW
15h 22m -3m 06s 02:30 23:33 03:46 22:19 04:40 21:26 13:04 151.83
2
05:23
60° ENE
20:43
300° WNW
15h 19m -3m 08s 02:35 23:29 03:49 22:17 04:42 21:24 13:04 151.81
3
05:25
60° ENE
20:41
300° WNW
15h 16m -3m 10s 02:38 23:25 03:51 22:14 04:44 21:22 13:04 151.79
4
05:26
60° ENE
20:40
299° WNW
15h 13m -3m 13s 02:42 23:21 03:53 22:12 04:46 21:20 13:03 151.77
5
05:28
61° ENE
20:38
299° WNW
15h 10m -3m 15s 02:46 23:17 03:55 22:10 04:47 21:18 13:03 151.75
6
05:29
62° ENE
20:36
298° WNW
15h 06m -3m 17s 02:50 23:13 03:57 22:07 04:49 21:16 13:03 151.73
7
05:31
62° ENE
20:34
298° WNW
15h 03m -3m 19s 02:53 23:10 04:00 22:05 04:51 21:14 13:03 151.71
8
05:32
62° ENE
20:33
297° WNW
15h 00m -3m 21s 02:57 23:06 04:02 22:02 04:53 21:12 13:03 151.69
9
05:34
63° ENE
20:31
297° WNW
14h 56m -3m 23s 03:00 23:02 04:04 22:00 04:54 21:10 13:03 151.66
10
05:35
63° ENE
20:29
296° WNW
14h 53m -3m 24s 03:04 22:59 04:06 21:57 04:56 21:08 13:03 151.64
11
05:37
64° ENE
20:27
296° WNW
14h 49m -3m 26s 03:07 22:55 04:09 21:55 04:58 21:06 13:03 151.62
12
05:39
64° ENE
20:25
295° WNW
14h 46m -3m 28s 03:10 22:52 04:11 21:52 05:00 21:04 13:02 151.59
13
05:40
65° ENE
20:23
295° WNW
14h 42m -3m 29s 03:13 22:48 04:13 21:50 05:02 21:02 13:02 151.57
14
05:42
66° ENE
20:21
294° WNW
14h 39m -3m 31s 03:16 22:45 04:15 21:47 05:03 20:59 13:02 151.54
15
05:43
66° ENE
20:19
294° WNW
14h 35m -3m 32s 03:20 22:41 04:17 21:45 05:05 20:57 13:02 151.51
16
05:45
67° ENE
20:17
293° WNW
14h 32m -3m 33s 03:23 22:38 04:19 21:42 05:07 20:55 13:02 151.49
17
05:46
67° ENE
20:15
293° WNW
14h 28m -3m 35s 03:25 22:35 04:22 21:40 05:09 20:53 13:01 151.46
18
05:48
68° ENE
20:13
292° WNW
14h 25m -3m 36s 03:28 22:31 04:24 21:37 05:10 20:51 13:01 151.43
19
05:50
68° ENE
20:11
292° WNW
14h 21m -3m 37s 03:31 22:28 04:26 21:34 05:12 20:48 13:01 151.40
20
05:51
69° ENE
20:09
291° WNW
14h 17m -3m 38s 03:34 22:25 04:28 21:32 05:14 20:46 13:01 151.37
21
05:53
69° ENE
20:07
290° WNW
14h 14m -3m 39s 03:37 22:22 04:30 21:29 05:16 20:44 13:01 151.34
22
05:54
70° ENE
20:05
290° WNW
14h 10m -3m 40s 03:40 22:19 04:32 21:27 05:17 20:42 13:00 151.30
23
05:56
70° ENE
20:03
289° WNW
14h 06m -3m 41s 03:42 22:15 04:34 21:24 05:19 20:39 13:00 151.27
24
05:58
71° ENE
20:01
289° WNW
14h 03m -3m 42s 03:45 22:12 04:36 21:22 05:21 20:37 13:00 151.24
25
05:59
72° ENE
19:59
288° WNW
13h 59m -3m 43s 03:48 22:09 04:38 21:19 05:23 20:35 13:00 151.21
26
06:01
72° ENE
19:56
288° WNW
13h 55m -3m 43s 03:50 22:06 04:40 21:16 05:24 20:33 12:59 151.17
27
06:02
73° ENE
19:54
287° WNW
13h 51m -3m 44s 03:53 22:03 04:42 21:14 05:26 20:30 12:59 151.14
28
06:04
73° ENE
19:52
286° WNW
13h 48m -3m 45s 03:55 22:00 04:44 21:11 05:28 20:28 12:59 151.11
29
06:05
74° ENE
19:50
286° WNW
13h 44m -3m 46s 03:58 21:57 04:46 21:09 05:30 20:26 12:58 151.07
30
06:07
74° ENE
19:48
285° WNW
13h 40m -3m 46s 04:00 21:54 04:48 21:06 05:31 20:23 12:58 151.04
31
06:09
75° ENE
19:46
285° WNW
13h 36m -3m 47s 04:03 21:51 04:50 21:04 05:33 20:21 12:58 151.01

Trong Gillingham, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gillingham

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gillingham

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gillingham

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí