Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Giresun, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:04 62.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:41 297.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 36m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.92°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Giresun

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:31
119° ESE
16:58
241° WSW
9h 27m -1m 19s 05:53 18:36 06:26 18:03 07:00 17:29 12:15 147.52
2
07:32
119° ESE
16:58
241° WSW
9h 25m -1m 16s 05:54 18:36 06:27 18:03 07:01 17:29 12:15 147.50
3
07:33
119° ESE
16:58
241° WSW
9h 24m -1m 13s 05:55 18:36 06:28 18:03 07:02 17:29 12:16 147.48
4
07:34
119° ESE
16:58
241° WSW
9h 23m -1m 09s 05:56 18:36 06:29 18:03 07:03 17:29 12:16 147.46
5
07:35
119° ESE
16:58
240° WSW
9h 22m -1m 06s 05:57 18:36 06:30 18:03 07:04 17:29 12:16 147.43
6
07:36
120° ESE
16:58
240° WSW
9h 21m -1m 02s 05:57 18:36 06:31 18:03 07:05 17:29 12:17 147.41
7
07:37
120° ESE
16:57
240° WSW
9h 20m -0m 58s 05:58 18:36 06:31 18:03 07:06 17:29 12:17 147.39
8
07:38
120° ESE
16:57
240° WSW
9h 19m -0m 55s 05:59 18:36 06:32 18:03 07:07 17:29 12:18 147.37
9
07:39
120° ESE
16:57
240° WSW
9h 18m -0m 51s 06:00 18:36 06:33 18:03 07:07 17:29 12:18 147.35
10
07:40
120° ESE
16:58
240° WSW
9h 17m -0m 47s 06:01 18:37 06:34 18:03 07:08 17:29 12:19 147.34
11
07:41
120° ESE
16:58
240° WSW
9h 17m -0m 44s 06:01 18:37 06:35 18:03 07:09 17:29 12:19 147.32
12
07:41
120° ESE
16:58
240° WSW
9h 16m -0m 40s 06:02 18:37 06:35 18:04 07:10 17:29 12:19 147.30
13
07:42
120° ESE
16:58
239° WSW
9h 15m -0m 36s 06:03 18:37 06:36 18:04 07:10 17:30 12:20 147.28
14
07:43
121° ESE
16:58
239° WSW
9h 15m -0m 32s 06:03 18:37 06:37 18:04 07:11 17:30 12:20 147.27
15
07:44
121° ESE
16:58
239° WSW
9h 14m -0m 28s 06:04 18:38 06:38 18:04 07:12 17:30 12:21 147.25
16
07:44
121° ESE
16:59
239° WSW
9h 14m -0m 24s 06:05 18:38 06:38 18:05 07:13 17:30 12:21 147.24
17
07:45
121° ESE
16:59
239° WSW
9h 14m -0m 20s 06:05 18:38 06:39 18:05 07:13 17:31 12:22 147.22
18
07:46
121° ESE
16:59
239° WSW
9h 13m -0m 16s 06:06 18:39 06:39 18:05 07:14 17:31 12:22 147.21
19
07:46
121° ESE
17:00
239° WSW
9h 13m -0m 12s 06:07 18:39 06:40 18:06 07:14 17:31 12:23 147.19
20
07:47
121° ESE
17:00
239° WSW
9h 13m -0m 08s 06:07 18:40 06:41 18:06 07:15 17:32 12:23 147.18
21
07:47
121° ESE
17:01
239° WSW
9h 13m -0m 03s 06:08 18:40 06:41 18:07 07:16 17:32 12:24 147.17
22
07:48
121° ESE
17:01
239° WSW
9h 13m +0m 00s 06:08 18:41 06:42 18:07 07:16 17:33 12:24 147.16
23
07:48
121° ESE
17:02
239° WSW
9h 13m +0m 04s 06:09 18:41 06:42 18:08 07:17 17:33 12:25 147.15
24
07:49
121° ESE
17:02
239° WSW
9h 13m +0m 08s 06:09 18:42 06:43 18:08 07:17 17:34 12:25 147.14
25
07:49
121° ESE
17:03
239° WSW
9h 13m +0m 12s 06:10 18:42 06:43 18:09 07:17 17:35 12:26 147.13
26
07:49
121° ESE
17:04
239° WSW
9h 14m +0m 16s 06:10 18:43 06:43 18:10 07:18 17:35 12:26 147.13
27
07:50
121° ESE
17:04
239° WSW
9h 14m +0m 20s 06:10 18:44 06:44 18:10 07:18 17:36 12:27 147.12
28
07:50
121° ESE
17:05
239° WSW
9h 14m +0m 24s 06:11 18:44 06:44 18:11 07:18 17:37 12:27 147.12
29
07:50
121° ESE
17:06
239° WSW
9h 15m +0m 28s 06:11 18:45 06:44 18:12 07:19 17:37 12:28 147.11
30
07:51
121° ESE
17:06
240° WSW
9h 15m +0m 32s 06:11 18:46 06:45 18:12 07:19 17:38 12:28 147.11
31
07:51
120° ESE
17:07
240° WSW
9h 16m +0m 36s 06:11 18:46 06:45 18:13 07:19 17:39 12:29 147.11

Trong Giresun, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Giresun

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Giresun

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Giresun

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí