Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Glasgow, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:56 51.0° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:31 309.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 34m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 11.42°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Glasgow

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:20
95° E
18:52
265° W
11h 32m -4m 35s 05:14 20:57 05:59 20:12 06:42 19:29 13:06 149.78
2
07:22
95° E
18:49
264° W
11h 27m -4m 35s 05:16 20:54 06:01 20:09 06:44 19:27 13:06 149.73
3
07:24
96° E
18:46
264° W
11h 22m -4m 35s 05:19 20:51 06:03 20:07 06:46 19:24 13:06 149.69
4
07:26
97° E
18:44
263° W
11h 18m -4m 35s 05:21 20:48 06:05 20:04 06:48 19:21 13:05 149.65
5
07:28
97° E
18:41
262° W
11h 13m -4m 34s 05:23 20:45 06:07 20:02 06:50 19:19 13:05 149.61
6
07:30
98° E
18:39
262° W
11h 09m -4m 34s 05:25 20:43 06:09 19:59 06:52 19:16 13:05 149.57
7
07:32
99° E
18:36
261° W
11h 04m -4m 34s 05:27 20:40 06:11 19:56 06:54 19:14 13:05 149.52
8
07:34
99° E
18:34
260° W
10h 59m -4m 34s 05:29 20:37 06:13 19:54 06:56 19:11 13:04 149.48
9
07:36
100° E
18:31
260° W
10h 55m -4m 34s 05:31 20:35 06:15 19:51 06:58 19:09 13:04 149.44
10
07:38
101° E
18:28
259° W
10h 50m -4m 33s 05:33 20:32 06:17 19:49 07:00 19:06 13:04 149.40
11
07:40
101° ESE
18:26
258° WSW
10h 46m -4m 33s 05:36 20:30 06:19 19:46 07:02 19:04 13:03 149.35
12
07:42
102° ESE
18:23
258° WSW
10h 41m -4m 33s 05:38 20:27 06:21 19:44 07:04 19:01 13:03 149.31
13
07:44
103° ESE
18:21
257° WSW
10h 37m -4m 32s 05:40 20:24 06:23 19:41 07:06 18:59 13:03 149.27
14
07:46
104° ESE
18:18
256° WSW
10h 32m -4m 32s 05:42 20:22 06:25 19:39 07:08 18:56 13:03 149.22
15
07:48
104° ESE
18:16
256° WSW
10h 28m -4m 32s 05:44 20:20 06:27 19:37 07:10 18:54 13:02 149.18
16
07:50
105° ESE
18:13
255° WSW
10h 23m -4m 31s 05:46 20:17 06:29 19:34 07:11 18:52 13:02 149.14
17
07:52
106° ESE
18:11
254° WSW
10h 19m -4m 31s 05:48 20:15 06:31 19:32 07:13 18:49 13:02 149.10
18
07:54
106° ESE
18:08
254° WSW
10h 14m -4m 30s 05:50 20:12 06:33 19:30 07:15 18:47 13:02 149.05
19
07:56
107° ESE
18:06
253° WSW
10h 10m -4m 30s 05:52 20:10 06:35 19:27 07:17 18:45 13:02 149.01
20
07:58
108° ESE
18:04
252° WSW
10h 05m -4m 29s 05:54 20:08 06:37 19:25 07:19 18:42 13:01 148.97
21
08:00
108° ESE
18:01
252° WSW
10h 01m -4m 28s 05:56 20:05 06:38 19:23 07:21 18:40 13:01 148.93
22
08:02
109° ESE
17:59
251° WSW
9h 56m -4m 28s 05:58 20:03 06:40 19:20 07:23 18:38 13:01 148.88
23
08:04
110° ESE
17:56
250° WSW
9h 52m -4m 27s 05:59 20:01 06:42 19:18 07:25 18:35 13:01 148.84
24
08:06
110° ESE
17:54
250° WSW
9h 47m -4m 26s 06:01 19:59 06:44 19:16 07:27 18:33 13:01 148.80
25
07:08
111° ESE
16:52
249° WSW
9h 43m -4m 25s 05:03 18:57 05:46 18:14 06:29 17:31 12:01 148.76
26
07:11
111° ESE
16:49
248° WSW
9h 38m -4m 24s 05:05 18:55 05:48 18:12 06:31 17:29 12:01 148.72
27
07:13
112° ESE
16:47
248° WSW
9h 34m -4m 23s 05:07 18:53 05:50 18:10 06:33 17:27 12:00 148.68
28
07:15
113° ESE
16:45
247° WSW
9h 30m -4m 22s 05:09 18:50 05:52 18:08 06:35 17:25 12:00 148.64
29
07:17
113° ESE
16:43
246° WSW
9h 25m -4m 21s 05:11 18:49 05:54 18:06 06:37 17:22 12:00 148.60
30
07:19
114° ESE
16:40
246° WSW
9h 21m -4m 20s 05:13 18:47 05:56 18:04 06:39 17:20 12:00 148.56
31
07:21
114° ESE
16:38
245° WSW
9h 17m -4m 18s 05:15 18:45 05:57 18:02 06:41 17:18 12:00 148.52

Trong Glasgow, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Glasgow

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Glasgow

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Glasgow

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí