Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hastings, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:20 78.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:39 282.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 18m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 41.79°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.739 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hastings

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:00
127° Nam Đông Nam
16:02
233° Tây Nam
8h 01m +1m 04s 05:58 18:04 06:38 17:24 07:20 16:42 12:01 147.10
2
08:00
127° Nam Đông Nam
16:03
233° Tây Nam
8h 02m +1m 10s 05:58 18:04 06:38 17:25 07:20 16:43 12:01 147.10
3
08:00
127° Nam Đông Nam
16:04
233° Tây Nam
8h 04m +1m 16s 05:58 18:05 06:38 17:25 07:20 16:44 12:01 147.10
4
08:00
126° Nam Đông Nam
16:05
234° Tây Nam
8h 05m +1m 21s 05:58 18:06 06:38 17:26 07:20 16:45 12:02 147.10
5
07:59
126° Nam Đông Nam
16:06
234° Tây Nam
8h 06m +1m 27s 05:58 18:07 06:38 17:28 07:20 16:46 12:02 147.10
6
07:59
126° Nam Đông Nam
16:07
234° Tây Nam
8h 08m +1m 32s 05:58 18:08 06:38 17:29 07:19 16:47 12:03 147.10
7
07:59
126° Nam Đông Nam
16:09
234° Tây Nam
8h 10m +1m 38s 05:58 18:09 06:38 17:30 07:19 16:48 12:03 147.11
8
07:58
126° Nam Đông Nam
16:10
234° Tây Nam
8h 11m +1m 43s 05:58 18:11 06:37 17:31 07:19 16:49 12:04 147.11
9
07:58
125° Nam Đông Nam
16:11
235° Tây Nam
8h 13m +1m 48s 05:57 18:12 06:37 17:32 07:18 16:50 12:04 147.12
10
07:57
125° Nam Đông Nam
16:13
235° Tây Nam
8h 15m +1m 54s 05:57 18:13 06:37 17:33 07:18 16:52 12:04 147.12
11
07:57
125° Nam Đông Nam
16:14
235° Tây Nam
8h 17m +1m 59s 05:57 18:14 06:36 17:34 07:18 16:53 12:05 147.13
12
07:56
124° Nam Đông Nam
16:15
236° Tây Nam
8h 19m +2m 03s 05:56 18:15 06:36 17:36 07:17 16:54 12:05 147.13
13
07:55
124° Nam Đông Nam
16:17
236° Tây Nam
8h 21m +2m 08s 05:56 18:16 06:35 17:37 07:16 16:56 12:06 147.14
14
07:54
124° Nam Đông Nam
16:18
236° Tây Nam
8h 23m +2m 13s 05:55 18:18 06:35 17:38 07:16 16:57 12:06 147.15
15
07:54
124° Đông Đông Nam
16:20
236° Tây Tây Nam
8h 26m +2m 17s 05:55 18:19 06:34 17:39 07:15 16:58 12:06 147.16
16
07:53
123° Đông Đông Nam
16:21
237° Tây Tây Nam
8h 28m +2m 22s 05:54 18:20 06:34 17:41 07:14 17:00 12:07 147.17
17
07:52
123° Đông Đông Nam
16:23
237° Tây Tây Nam
8h 31m +2m 26s 05:54 18:21 06:33 17:42 07:14 17:01 12:07 147.18
18
07:51
123° Đông Đông Nam
16:25
238° Tây Tây Nam
8h 33m +2m 30s 05:53 18:23 06:32 17:43 07:13 17:03 12:07 147.19
19
07:50
122° Đông Đông Nam
16:26
238° Tây Tây Nam
8h 36m +2m 34s 05:52 18:24 06:31 17:45 07:12 17:04 12:08 147.20
20
07:49
122° Đông Đông Nam
16:28
238° Tây Tây Nam
8h 38m +2m 38s 05:52 18:25 06:31 17:46 07:11 17:06 12:08 147.22
21
07:48
121° Đông Đông Nam
16:29
239° Tây Tây Nam
8h 41m +2m 41s 05:51 18:27 06:30 17:48 07:10 17:07 12:08 147.23
22
07:47
121° Đông Đông Nam
16:31
239° Tây Tây Nam
8h 44m +2m 45s 05:50 18:28 06:29 17:49 07:09 17:09 12:09 147.24
23
07:46
121° Đông Đông Nam
16:33
240° Tây Tây Nam
8h 47m +2m 48s 05:49 18:29 06:28 17:51 07:08 17:10 12:09 147.25
24
07:45
120° Đông Đông Nam
16:34
240° Tây Tây Nam
8h 49m +2m 52s 05:48 18:31 06:27 17:52 07:07 17:12 12:09 147.27
25
07:43
120° Đông Đông Nam
16:36
240° Tây Tây Nam
8h 52m +2m 55s 05:47 18:32 06:26 17:53 07:06 17:13 12:09 147.28
26
07:42
119° Đông Đông Nam
16:38
241° Tây Tây Nam
8h 55m +2m 58s 05:46 18:34 06:25 17:55 07:05 17:15 12:10 147.30
27
07:41
119° Đông Đông Nam
16:40
241° Tây Tây Nam
8h 58m +3m 01s 05:45 18:35 06:24 17:56 07:04 17:17 12:10 147.31
28
07:39
118° Đông Đông Nam
16:41
242° Tây Tây Nam
9h 01m +3m 04s 05:44 18:37 06:23 17:58 07:03 17:18 12:10 147.33
29
07:38
118° Đông Đông Nam
16:43
242° Tây Tây Nam
9h 04m +3m 07s 05:43 18:38 06:22 17:59 07:01 17:20 12:10 147.35
30
07:37
118° Đông Đông Nam
16:45
243° Tây Tây Nam
9h 08m +3m 09s 05:42 18:40 06:21 18:01 07:00 17:21 12:10 147.37
31
07:35
117° Đông Đông Nam
16:47
243° Tây Tây Nam
9h 11m +3m 12s 05:41 18:41 06:19 18:03 06:59 17:23 12:11 147.39

Trong Hastings, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hastings

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hastings

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hastings

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí