Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hengshan, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:55 122.8° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 15:44 237.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 48m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -61.51°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.102 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hengshan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:55
123° ESE
15:44
237° WSW
8h 48m +0m 48s 05:08 17:31 05:44 16:55 06:21 16:18 11:19 147.10
2
06:55
123° ESE
15:44
237° WSW
8h 49m +0m 52s 05:08 17:32 05:44 16:56 06:21 16:19 11:20 147.10
3
06:55
122° ESE
15:45
238° WSW
8h 50m +0m 57s 05:08 17:32 05:44 16:57 06:21 16:20 11:20 147.10
4
06:55
122° ESE
15:46
238° WSW
8h 51m +1m 02s 05:08 17:33 05:44 16:58 06:21 16:21 11:21 147.10
5
06:55
122° ESE
15:47
238° WSW
8h 52m +1m 06s 05:08 17:34 05:44 16:59 06:21 16:22 11:21 147.10
6
06:55
122° ESE
15:48
238° WSW
8h 53m +1m 10s 05:08 17:35 05:44 16:59 06:21 16:23 11:22 147.10
7
06:55
122° ESE
15:49
238° WSW
8h 54m +1m 15s 05:08 17:36 05:44 17:00 06:21 16:24 11:22 147.11
8
06:55
122° ESE
15:51
238° WSW
8h 56m +1m 19s 05:08 17:37 05:44 17:01 06:20 16:25 11:22 147.11
9
06:54
121° ESE
15:52
239° WSW
8h 57m +1m 23s 05:08 17:38 05:44 17:02 06:20 16:26 11:23 147.11
10
06:54
121° ESE
15:53
239° WSW
8h 58m +1m 27s 05:08 17:39 05:43 17:03 06:20 16:27 11:23 147.12
11
06:54
121° ESE
15:54
239° WSW
9h 00m +1m 31s 05:08 17:40 05:43 17:05 06:20 16:28 11:24 147.12
12
06:53
121° ESE
15:55
239° WSW
9h 02m +1m 35s 05:08 17:41 05:43 17:06 06:19 16:29 11:24 147.13
13
06:53
120° ESE
15:56
240° WSW
9h 03m +1m 39s 05:07 17:42 05:43 17:07 06:19 16:30 11:24 147.14
14
06:52
120° ESE
15:58
240° WSW
9h 05m +1m 43s 05:07 17:43 05:42 17:08 06:19 16:31 11:25 147.15
15
06:52
120° ESE
15:59
240° WSW
9h 07m +1m 46s 05:07 17:44 05:42 17:09 06:18 16:33 11:25 147.16
16
06:51
120° ESE
16:00
240° WSW
9h 09m +1m 50s 05:06 17:45 05:41 17:10 06:18 16:34 11:25 147.17
17
06:51
119° ESE
16:02
241° WSW
9h 10m +1m 53s 05:06 17:46 05:41 17:11 06:17 16:35 11:26 147.18
18
06:50
119° ESE
16:03
241° WSW
9h 12m +1m 57s 05:05 17:47 05:40 17:12 06:17 16:36 11:26 147.19
19
06:49
119° ESE
16:04
241° WSW
9h 14m +2m 00s 05:05 17:49 05:40 17:13 06:16 16:37 11:26 147.20
20
06:49
118° ESE
16:05
242° WSW
9h 16m +2m 03s 05:04 17:50 05:39 17:15 06:15 16:39 11:27 147.21
21
06:48
118° ESE
16:07
242° WSW
9h 19m +2m 06s 05:04 17:51 05:39 17:16 06:15 16:40 11:27 147.22
22
06:47
118° ESE
16:08
242° WSW
9h 21m +2m 09s 05:03 17:52 05:38 17:17 06:14 16:41 11:27 147.24
23
06:46
117° ESE
16:10
243° WSW
9h 23m +2m 12s 05:03 17:53 05:37 17:18 06:13 16:42 11:28 147.25
24
06:45
117° ESE
16:11
243° WSW
9h 25m +2m 15s 05:02 17:54 05:37 17:19 06:12 16:44 11:28 147.26
25
06:44
117° ESE
16:12
244° WSW
9h 28m +2m 18s 05:01 17:56 05:36 17:21 06:12 16:45 11:28 147.28
26
06:43
116° ESE
16:14
244° WSW
9h 30m +2m 21s 05:01 17:57 05:35 17:22 06:11 16:46 11:28 147.29
27
06:42
116° ESE
16:15
244° WSW
9h 32m +2m 23s 05:00 17:58 05:34 17:23 06:10 16:48 11:29 147.31
28
06:41
116° ESE
16:17
245° WSW
9h 35m +2m 26s 04:59 17:59 05:34 17:24 06:09 16:49 11:29 147.33
29
06:40
115° ESE
16:18
245° WSW
9h 37m +2m 28s 04:58 18:00 05:33 17:26 06:08 16:50 11:29 147.34
30
06:39
115° ESE
16:19
245° WSW
9h 40m +2m 30s 04:57 18:02 05:32 17:27 06:07 16:52 11:29 147.36
31
06:38
114° ESE
16:21
246° WSW
9h 42m +2m 32s 04:56 18:03 05:31 17:28 06:06 16:53 11:29 147.38

In Hengshan, the earliest sunrise of January is on tháng 1 31 hoặc the latest sunset of January is on tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hengshan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hengshan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hengshan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Altay Anbu Anda Ankang Anshan Anyang Bắc Kinh Bảo Định Baoji Baotou Bayan Nur Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Bozhou Chân Giang Changde Chángshu Changyuan Chóngqìng Chương Châu Cixi Dalian Daqing Dazhou Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Fengcheng Foshan Fuding Fushun Fuyang Ganzhou Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Hạ Khẩu Haicheng Handan Hanfeng Hàng Châu Hanzhong Harbin Hefei Hengyang Hepu Heze Hezhou Hohhot Huai'an Huaibei Huainan Huixing Huizhou Humen Huzhou Jiangmen Jiangyin Jiaxing Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiutai Kaiyuan Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laiyang Lanzhou Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Linhfen Linyi Liupanshui Liuzhou Longyan Lư Dương Lu’an Luohe Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanning Nantong Nanyang Neijiang Ningbo Ordos Peicheng Phúc Châu Pingdingshan Pingwu County Putian Qingyuan Qinzhou Quảng Châu Quanzhou Qujing Sanya Shangqiu Shangrao Shantou Shaoguan Shaoxing Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Tây Ninh Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Trường Xuân Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Hải Tianshui Tô Châu Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Ürümqi Vô vi Vũ Hán Vũ Hựu Weifang Weinan Wenzhou Wuhu Xi'an Xiamen Xiangtan Xiangyang Xianyang Xindi Xinxiang Xinyang Xuchang Xuzhou Yancheng Yangcheng Yangjiang Yantai Yichang Yichun Yinchuan Yiwu Yixing Yiyang Yongchuan Yongzhou Yueyang Yulin Yunfu Zaoyang Zhangjiagang Zhicheng Zhuhai Zhuzhou Zibo Zigong Zunyi 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 塔城 宋城 敦煌 昌吉 白山 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 1 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí