Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xianyang, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 ↑ 61.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:54 ↑ 298.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 20m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 65.78°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.770 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xianyang
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +0m 56s | 03:51 | 21:35 | 04:29 | 20:56 | 05:05 | 20:21 | 12:42 | 151.68 |
| 2 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +0m 53s | 03:51 | 21:35 | 04:29 | 20:57 | 05:04 | 20:21 | 12:43 | 151.70 |
| 3 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +0m 51s | 03:50 | 21:36 | 04:29 | 20:57 | 05:04 | 20:22 | 12:43 | 151.73 |
| 4 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 48s | 03:50 | 21:37 | 04:28 | 20:58 | 05:04 | 20:23 | 12:43 | 151.75 |
| 5 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +0m 46s | 03:49 | 21:38 | 04:28 | 20:59 | 05:03 | 20:23 | 12:43 | 151.77 |
| 6 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +0m 43s | 03:49 | 21:38 | 04:28 | 20:59 | 05:03 | 20:24 | 12:43 | 151.79 |
| 7 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +0m 40s | 03:48 | 21:39 | 04:27 | 21:00 | 05:03 | 20:24 | 12:44 | 151.82 |
| 8 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +0m 38s | 03:48 | 21:40 | 04:27 | 21:01 | 05:03 | 20:25 | 12:44 | 151.84 |
| 9 |
05:32
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 35s | 03:48 | 21:41 | 04:27 | 21:01 | 05:03 | 20:25 | 12:44 | 151.85 |
| 10 |
05:32
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 32s | 03:47 | 21:41 | 04:27 | 21:02 | 05:03 | 20:26 | 12:44 | 151.88 |
| 11 |
05:32
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +0m 30s | 03:47 | 21:42 | 04:27 | 21:02 | 05:02 | 20:26 | 12:44 | 151.89 |
| 12 |
05:32
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +0m 27s | 03:47 | 21:42 | 04:27 | 21:03 | 05:02 | 20:27 | 12:44 | 151.91 |
| 13 |
05:32
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +0m 24s | 03:47 | 21:43 | 04:26 | 21:03 | 05:02 | 20:27 | 12:45 | 151.92 |
| 14 |
05:32
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +0m 21s | 03:47 | 21:43 | 04:26 | 21:04 | 05:02 | 20:28 | 12:45 | 151.94 |
| 15 |
05:32
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +0m 18s | 03:47 | 21:44 | 04:26 | 21:04 | 05:02 | 20:28 | 12:45 | 151.95 |
| 16 |
05:32
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 16s | 03:47 | 21:44 | 04:26 | 21:04 | 05:02 | 20:28 | 12:45 | 151.97 |
| 17 |
05:32
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 13s | 03:47 | 21:45 | 04:26 | 21:05 | 05:03 | 20:29 | 12:46 | 151.98 |
| 18 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 10s | 03:47 | 21:45 | 04:27 | 21:05 | 05:03 | 20:29 | 12:46 | 151.99 |
| 19 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 07s | 03:47 | 21:45 | 04:27 | 21:05 | 05:03 | 20:29 | 12:46 | 152.00 |
| 20 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 04s | 03:47 | 21:45 | 04:27 | 21:06 | 05:03 | 20:30 | 12:46 | 152.01 |
| 21 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 01s | 03:47 | 21:46 | 04:27 | 21:06 | 05:03 | 20:30 | 12:46 | 152.02 |
| 22 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -0m 01s | 03:47 | 21:46 | 04:27 | 21:06 | 05:03 | 20:30 | 12:47 | 152.03 |
| 23 |
05:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -0m 03s | 03:48 | 21:46 | 04:28 | 21:06 | 05:04 | 20:30 | 12:47 | 152.04 |
| 24 |
05:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -0m 06s | 03:48 | 21:46 | 04:28 | 21:06 | 05:04 | 20:30 | 12:47 | 152.04 |
| 25 |
05:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -0m 09s | 03:48 | 21:46 | 04:28 | 21:06 | 05:04 | 20:30 | 12:47 | 152.05 |
| 26 |
05:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -0m 12s | 03:49 | 21:46 | 04:28 | 21:07 | 05:04 | 20:30 | 12:47 | 152.06 |
| 27 |
05:35
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -0m 15s | 03:49 | 21:46 | 04:29 | 21:07 | 05:05 | 20:31 | 12:48 | 152.06 |
| 28 |
05:35
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -0m 18s | 03:50 | 21:46 | 04:29 | 21:07 | 05:05 | 20:31 | 12:48 | 152.07 |
| 29 |
05:35
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -0m 20s | 03:50 | 21:46 | 04:30 | 21:07 | 05:06 | 20:31 | 12:48 | 152.07 |
| 30 |
05:36
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -0m 23s | 03:50 | 21:46 | 04:30 | 21:06 | 05:06 | 20:31 | 12:48 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Xianyang. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Xianyang, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 đến 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 26 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Xianyang
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Xianyang
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Xianyang
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Xianyang.