Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yinchuan, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 63.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:02 296.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 21m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 63.49°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.341 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yinchuan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:58
70° ENE
19:46
290° WNW
13h 47m +2m 08s 04:18 21:26 04:55 20:49 05:29 20:15 12:52 150.71
2
05:57
70° ENE
19:47
291° WNW
13h 49m +2m 07s 04:16 21:28 04:53 20:50 05:28 20:16 12:51 150.75
3
05:56
69° ENE
19:47
291° WNW
13h 51m +2m 06s 04:15 21:29 04:52 20:52 05:27 20:17 12:51 150.79
4
05:55
69° ENE
19:48
291° WNW
13h 53m +2m 05s 04:13 21:30 04:51 20:53 05:25 20:18 12:51 150.82
5
05:54
68° ENE
19:49
292° WNW
13h 55m +2m 03s 04:12 21:32 04:49 20:54 05:24 20:19 12:51 150.86
6
05:52
68° ENE
19:50
292° WNW
13h 57m +2m 02s 04:10 21:33 04:48 20:55 05:23 20:20 12:51 150.90
7
05:51
68° ENE
19:51
292° WNW
13h 59m +2m 00s 04:09 21:35 04:47 20:56 05:22 20:21 12:51 150.94
8
05:50
67° ENE
19:52
293° WNW
14h 01m +1m 59s 04:07 21:36 04:45 20:57 05:21 20:22 12:51 150.97
9
05:49
67° ENE
19:53
293° WNW
14h 03m +1m 57s 04:06 21:37 04:44 20:59 05:20 20:23 12:51 151.01
10
05:48
67° ENE
19:54
294° WNW
14h 05m +1m 56s 04:04 21:39 04:43 21:00 05:18 20:24 12:51 151.04
11
05:47
66° ENE
19:55
294° WNW
14h 07m +1m 54s 04:03 21:40 04:42 21:01 05:17 20:25 12:51 151.08
12
05:46
66° ENE
19:56
294° WNW
14h 09m +1m 52s 04:01 21:41 04:40 21:02 05:16 20:26 12:51 151.11
13
05:45
66° ENE
19:57
294° WNW
14h 11m +1m 50s 04:00 21:43 04:39 21:03 05:15 20:27 12:51 151.15
14
05:44
65° ENE
19:58
295° WNW
14h 13m +1m 49s 03:58 21:44 04:38 21:04 05:14 20:28 12:51 151.18
15
05:44
65° ENE
19:59
295° WNW
14h 14m +1m 47s 03:57 21:46 04:37 21:05 05:13 20:29 12:51 151.21
16
05:43
65° ENE
19:59
296° WNW
14h 16m +1m 45s 03:56 21:47 04:36 21:07 05:12 20:30 12:51 151.25
17
05:42
64° ENE
20:00
296° WNW
14h 18m +1m 43s 03:54 21:48 04:35 21:08 05:11 20:31 12:51 151.28
18
05:41
64° ENE
20:01
296° WNW
14h 20m +1m 41s 03:53 21:50 04:34 21:09 05:10 20:32 12:51 151.31
19
05:40
64° ENE
20:02
296° WNW
14h 21m +1m 38s 03:52 21:51 04:33 21:10 05:10 20:33 12:51 151.34
20
05:40
64° ENE
20:03
297° WNW
14h 23m +1m 36s 03:51 21:52 04:32 21:11 05:09 20:34 12:51 151.37
21
05:39
63° ENE
20:04
297° WNW
14h 24m +1m 34s 03:50 21:53 04:31 21:12 05:08 20:35 12:51 151.40
22
05:38
63° ENE
20:05
297° WNW
14h 26m +1m 32s 03:48 21:55 04:30 21:13 05:07 20:36 12:51 151.43
23
05:37
63° ENE
20:05
298° WNW
14h 27m +1m 29s 03:47 21:56 04:29 21:14 05:06 20:36 12:51 151.45
24
05:37
62° ENE
20:06
298° WNW
14h 29m +1m 27s 03:46 21:57 04:28 21:15 05:06 20:37 12:51 151.48
25
05:36
62° ENE
20:07
298° WNW
14h 30m +1m 25s 03:45 21:58 04:27 21:16 05:05 20:38 12:51 151.51
26
05:36
62° ENE
20:08
298° WNW
14h 32m +1m 22s 03:44 22:00 04:26 21:17 05:04 20:39 12:51 151.53
27
05:35
62° ENE
20:09
298° WNW
14h 33m +1m 19s 03:43 22:01 04:26 21:18 05:04 20:40 12:52 151.56
28
05:34
62° ENE
20:09
299° WNW
14h 34m +1m 17s 03:42 22:02 04:25 21:19 05:03 20:41 12:52 151.58
29
05:34
61° ENE
20:10
299° WNW
14h 36m +1m 14s 03:41 22:03 04:24 21:20 05:02 20:42 12:52 151.61
30
05:33
61° ENE
20:11
299° WNW
14h 37m +1m 11s 03:40 22:04 04:24 21:21 05:02 20:42 12:52 151.63
31
05:33
61° ENE
20:11
299° WNW
14h 38m +1m 09s 03:40 22:05 04:23 21:22 05:01 20:43 12:52 151.66

Trong Yinchuan, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yinchuan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yinchuan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yinchuan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anliu Anning Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baisha Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Bashan Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Buhe Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenggu Chenghua Chengtangcun Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chung-ho Chungxiang Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dasha Dawukou Daxing Dazhou Dehui Dengzhou Didao Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đạt Tôn Đông Dương Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Thái Đồng Thắng Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Gangu Chengguanzhen Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Giang Dư Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gulin Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Hailun Haimen Handan Hanfeng Hàng Châu Hàng Châu Hangu Hanjia Hanzhong Harbin Hê-pô Hechi Hechuan Hedong Hefei Heihe Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hồ Lâm Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huicheng Huixing Huizhou Hulan Hulan Ergi Hulun Buir Humen Hưng Thành Huocheng Huyện Longling Huzhou Jalai Nur Jiagedaqi Jianchang Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaohe Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jiazi Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhi Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jishu Jiujiang Jiupu Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí