Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Đôn Hoàng, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:45 ↑ 97.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:11 ↑ 262.3° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 25m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -41.15°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.436 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice)
Tại Đôn Hoàng, Trung Quốc mặt trời mọc lúc 07:45 và lặn lúc 19:11, cho 11h 25m giờ ban ngày — 3 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice).
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Đôn Hoàng
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:37
↑
93° Đông
|
19:23
↑
266° Tây
|
11h 46m | -2m 37s | 06:06 | 20:54 | 06:38 | 20:22 | 07:09 | 19:51 | 13:31 | 149.78 |
| 2 |
07:38
↑
94° Đông
|
19:22
↑
266° Tây
|
11h 43m | -2m 37s | 06:07 | 20:52 | 06:39 | 20:21 | 07:10 | 19:49 | 13:30 | 149.74 |
| 3 |
07:39
↑
94° Đông
|
19:20
↑
265° Tây
|
11h 41m | -2m 37s | 06:08 | 20:51 | 06:40 | 20:19 | 07:11 | 19:48 | 13:30 | 149.70 |
| 4 |
07:40
↑
95° Đông
|
19:19
↑
265° Tây
|
11h 38m | -2m 36s | 06:09 | 20:49 | 06:41 | 20:17 | 07:12 | 19:46 | 13:30 | 149.66 |
| 5 |
07:41
↑
95° Đông
|
19:17
↑
264° Tây
|
11h 36m | -2m 36s | 06:10 | 20:47 | 06:42 | 20:16 | 07:13 | 19:45 | 13:29 | 149.62 |
| 6 |
07:42
↑
96° Đông
|
19:15
↑
264° Tây
|
11h 33m | -2m 36s | 06:11 | 20:46 | 06:43 | 20:14 | 07:14 | 19:43 | 13:29 | 149.58 |
| 7 |
07:43
↑
96° Đông
|
19:14
↑
263° Tây
|
11h 30m | -2m 36s | 06:12 | 20:44 | 06:44 | 20:13 | 07:15 | 19:41 | 13:29 | 149.53 |
| 8 |
07:44
↑
97° Đông
|
19:12
↑
263° Tây
|
11h 28m | -2m 36s | 06:13 | 20:43 | 06:45 | 20:11 | 07:16 | 19:40 | 13:28 | 149.49 |
| 9 |
07:45
↑
97° Đông
|
19:11
↑
262° Tây
|
11h 25m | -2m 35s | 06:15 | 20:41 | 06:46 | 20:10 | 07:17 | 19:38 | 13:28 | 149.45 |
| 10 |
07:46
↑
98° Đông
|
19:09
↑
262° Tây
|
11h 23m | -2m 35s | 06:16 | 20:39 | 06:47 | 20:08 | 07:18 | 19:37 | 13:28 | 149.41 |
| 11 |
07:47
↑
98° Đông
|
19:07
↑
261° Tây
|
11h 20m | -2m 35s | 06:17 | 20:38 | 06:48 | 20:06 | 07:19 | 19:35 | 13:28 | 149.36 |
| 12 |
07:48
↑
99° Đông
|
19:06
↑
261° Tây
|
11h 17m | -2m 34s | 06:18 | 20:36 | 06:49 | 20:05 | 07:20 | 19:34 | 13:27 | 149.32 |
| 13 |
07:49
↑
99° Đông
|
19:04
↑
260° Tây
|
11h 15m | -2m 34s | 06:19 | 20:35 | 06:50 | 20:03 | 07:21 | 19:32 | 13:27 | 149.28 |
| 14 |
07:50
↑
100° Đông
|
19:03
↑
260° Tây
|
11h 12m | -2m 33s | 06:20 | 20:33 | 06:51 | 20:02 | 07:22 | 19:31 | 13:27 | 149.24 |
| 15 |
07:51
↑
100° Đông
|
19:01
↑
259° Tây
|
11h 10m | -2m 33s | 06:21 | 20:32 | 06:52 | 20:01 | 07:23 | 19:29 | 13:27 | 149.19 |
| 16 |
07:52
↑
101° Đông
|
19:00
↑
259° Tây
|
11h 07m | -2m 33s | 06:22 | 20:30 | 06:53 | 19:59 | 07:24 | 19:28 | 13:26 | 149.15 |
| 17 |
07:53
↑
101° Đông Đông Nam
|
18:58
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 05m | -2m 32s | 06:23 | 20:29 | 06:54 | 19:58 | 07:25 | 19:26 | 13:26 | 149.11 |
| 18 |
07:54
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:57
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 02m | -2m 32s | 06:24 | 20:28 | 06:55 | 19:56 | 07:26 | 19:25 | 13:26 | 149.06 |
| 19 |
07:55
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:55
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 00m | -2m 31s | 06:25 | 20:26 | 06:56 | 19:55 | 07:27 | 19:23 | 13:26 | 149.02 |
| 20 |
07:57
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:54
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 57m | -2m 30s | 06:26 | 20:25 | 06:57 | 19:53 | 07:28 | 19:22 | 13:26 | 148.98 |
| 21 |
07:58
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:53
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 54m | -2m 30s | 06:27 | 20:24 | 06:58 | 19:52 | 07:30 | 19:21 | 13:25 | 148.94 |
| 22 |
08:00
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:51
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 51m | -3m 35s | 06:28 | 20:22 | 06:59 | 19:51 | 07:31 | 19:19 | 13:25 | 148.89 |
| 23 |
08:00
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:50
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 50m | -1m 23s | 06:29 | 20:21 | 07:00 | 19:50 | 07:32 | 19:18 | 13:25 | 148.85 |
| 24 |
08:01
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:48
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -2m 28s | 06:30 | 20:20 | 07:01 | 19:48 | 07:33 | 19:17 | 13:25 | 148.81 |
| 25 |
08:02
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:47
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 45m | -2m 27s | 06:31 | 20:18 | 07:02 | 19:47 | 07:34 | 19:15 | 13:25 | 148.77 |
| 26 |
08:03
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:46
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -2m 26s | 06:32 | 20:17 | 07:03 | 19:46 | 07:35 | 19:14 | 13:25 | 148.73 |
| 27 |
08:04
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:44
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 40m | -2m 25s | 06:33 | 20:16 | 07:04 | 19:45 | 07:36 | 19:13 | 13:25 | 148.66 |
| 28 |
08:05
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:43
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 37m | -2m 24s | 06:34 | 20:15 | 07:05 | 19:43 | 07:37 | 19:12 | 13:25 | 148.65 |
| 29 |
08:06
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:42
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 35m | -2m 23s | 06:35 | 20:14 | 07:06 | 19:42 | 07:38 | 19:10 | 13:24 | 148.61 |
| 30 |
08:08
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:41
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 33m | -2m 22s | 06:36 | 20:12 | 07:07 | 19:41 | 07:39 | 19:09 | 13:24 | 148.57 |
| 31 |
08:09
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:39
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 30m | -2m 21s | 06:37 | 20:11 | 07:08 | 19:40 | 07:40 | 19:08 | 13:24 | 148.54 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Đôn Hoàng. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Đôn Hoàng, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Đôn Hoàng
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Đôn Hoàng
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Đôn Hoàng
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Đôn Hoàng.