Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thượng Hải, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:49 ↑ 62.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:57 ↑ 297.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 07m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 67.95°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.867 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thượng Hải
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 49s | 03:14 | 20:30 | 03:49 | 19:54 | 04:23 | 19:21 | 11:51 | 151.68 |
| 2 |
04:50
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 47s | 03:13 | 20:30 | 03:49 | 19:55 | 04:22 | 19:21 | 11:52 | 151.70 |
| 3 |
04:50
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 45s | 03:13 | 20:31 | 03:49 | 19:55 | 04:22 | 19:22 | 11:52 | 151.73 |
| 4 |
04:50
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 42s | 03:12 | 20:32 | 03:48 | 19:56 | 04:22 | 19:22 | 11:52 | 151.76 |
| 5 |
04:50
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 40s | 03:12 | 20:32 | 03:48 | 19:56 | 04:22 | 19:23 | 11:52 | 151.77 |
| 6 |
04:50
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 38s | 03:12 | 20:33 | 03:48 | 19:57 | 04:21 | 19:23 | 11:52 | 151.80 |
| 7 |
04:49
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +0m 36s | 03:12 | 20:34 | 03:48 | 19:58 | 04:21 | 19:24 | 11:52 | 151.81 |
| 8 |
04:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +0m 33s | 03:11 | 20:34 | 03:47 | 19:58 | 04:21 | 19:24 | 11:53 | 151.84 |
| 9 |
04:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +0m 31s | 03:11 | 20:35 | 03:47 | 19:59 | 04:21 | 19:25 | 11:53 | 151.85 |
| 10 |
04:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +0m 28s | 03:11 | 20:36 | 03:47 | 19:59 | 04:21 | 19:25 | 11:53 | 151.87 |
| 11 |
04:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +0m 26s | 03:11 | 20:36 | 03:47 | 20:00 | 04:21 | 19:26 | 11:53 | 151.89 |
| 12 |
04:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +0m 24s | 03:11 | 20:37 | 03:47 | 20:00 | 04:21 | 19:26 | 11:53 | 151.92 |
| 13 |
04:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +0m 21s | 03:11 | 20:37 | 03:47 | 20:01 | 04:21 | 19:27 | 11:54 | 151.93 |
| 14 |
04:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +0m 19s | 03:10 | 20:38 | 03:47 | 20:01 | 04:21 | 19:27 | 11:54 | 151.93 |
| 15 |
04:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +0m 16s | 03:10 | 20:38 | 03:47 | 20:01 | 04:21 | 19:27 | 11:54 | 151.95 |
| 16 |
04:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +0m 14s | 03:10 | 20:38 | 03:47 | 20:02 | 04:21 | 19:28 | 11:54 | 151.96 |
| 17 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +0m 11s | 03:11 | 20:39 | 03:47 | 20:02 | 04:21 | 19:28 | 11:55 | 151.98 |
| 18 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +0m 09s | 03:11 | 20:39 | 03:47 | 20:02 | 04:21 | 19:28 | 11:55 | 151.99 |
| 19 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +0m 06s | 03:11 | 20:39 | 03:47 | 20:03 | 04:21 | 19:29 | 11:55 | 152.00 |
| 20 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +0m 04s | 03:11 | 20:40 | 03:48 | 20:03 | 04:22 | 19:29 | 11:55 | 152.01 |
| 21 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +0m 01s | 03:11 | 20:40 | 03:48 | 20:03 | 04:22 | 19:29 | 11:55 | 152.02 |
| 22 |
04:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -0m 00s | 03:11 | 20:40 | 03:48 | 20:03 | 04:22 | 19:29 | 11:56 | 152.03 |
| 23 |
04:51
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -0m 03s | 03:12 | 20:40 | 03:48 | 20:03 | 04:22 | 19:29 | 11:56 | 152.04 |
| 24 |
04:51
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -0m 05s | 03:12 | 20:40 | 03:48 | 20:04 | 04:22 | 19:30 | 11:56 | 152.04 |
| 25 |
04:51
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -0m 08s | 03:12 | 20:40 | 03:49 | 20:04 | 04:23 | 19:30 | 11:56 | 152.05 |
| 26 |
04:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -0m 10s | 03:12 | 20:40 | 03:49 | 20:04 | 04:23 | 19:30 | 11:56 | 152.06 |
| 27 |
04:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -0m 13s | 03:13 | 20:40 | 03:49 | 20:04 | 04:23 | 19:30 | 11:57 | 152.06 |
| 28 |
04:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -0m 15s | 03:13 | 20:40 | 03:50 | 20:04 | 04:24 | 19:30 | 11:57 | 152.07 |
| 29 |
04:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -0m 18s | 03:14 | 20:40 | 03:50 | 20:04 | 04:24 | 19:30 | 11:57 | 152.07 |
| 30 |
04:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -0m 20s | 03:14 | 20:40 | 03:51 | 20:04 | 04:24 | 19:30 | 11:57 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Thượng Hải. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Thượng Hải, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 07 đến 16 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 28 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thượng Hải
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thượng Hải
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Thượng Hải
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Thượng Hải.