Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại High Wycombe, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:39 98.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:49 261.6° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 09m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 18.96°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.370 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại High Wycombe

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:34
64° Đông Đông Bắc
20:26
296° Tây Tây Bắc
14h 51m +3m 32s 03:04 22:58 04:06 21:55 04:55 21:05 13:00 150.72
2
05:33
64° Đông Đông Bắc
20:27
297° Tây Tây Bắc
14h 54m +3m 31s 03:01 23:01 04:03 21:57 04:53 21:07 13:00 150.76
3
05:31
63° Đông Đông Bắc
20:29
297° Tây Tây Bắc
14h 58m +3m 29s 02:57 23:05 04:01 22:00 04:51 21:09 12:59 150.80
4
05:29
63° Đông Đông Bắc
20:31
298° Tây Tây Bắc
15h 01m +3m 27s 02:53 23:08 03:58 22:02 04:49 21:11 12:59 150.84
5
05:27
62° Đông Đông Bắc
20:32
298° Tây Tây Bắc
15h 05m +3m 25s 02:50 23:12 03:56 22:04 04:47 21:13 12:59 150.87
6
05:25
62° Đông Đông Bắc
20:34
299° Tây Tây Bắc
15h 08m +3m 23s 02:46 23:16 03:53 22:07 04:45 21:14 12:59 150.91
7
05:24
61° Đông Đông Bắc
20:36
299° Tây Tây Bắc
15h 12m +3m 21s 02:42 23:20 03:51 22:09 04:43 21:16 12:59 150.95
8
05:22
61° Đông Đông Bắc
20:37
300° Tây Tây Bắc
15h 15m +3m 19s 02:38 23:24 03:48 22:11 04:41 21:18 12:59 150.98
9
05:20
60° Đông Đông Bắc
20:39
300° Tây Tây Bắc
15h 18m +3m 17s 02:34 23:28 03:46 22:14 04:39 21:20 12:59 151.02
10
05:18
60° Đông Đông Bắc
20:40
301° Tây Tây Bắc
15h 21m +3m 14s 02:29 23:32 03:44 22:16 04:37 21:22 12:59 151.05
11
05:17
59° Đông Đông Bắc
20:42
301° Tây Tây Bắc
15h 25m +3m 12s 02:25 23:37 03:41 22:18 04:35 21:24 12:59 151.09
12
05:15
59° Đông Đông Bắc
20:44
302° Tây Tây Bắc
15h 28m +3m 09s 02:21 23:41 03:39 22:21 04:34 21:25 12:59 151.12
13
05:14
58° Đông Đông Bắc
20:45
302° Tây Tây Bắc
15h 31m +3m 07s 02:16 23:46 03:36 22:23 04:32 21:27 12:59 151.16
14
05:12
58° Đông Đông Bắc
20:47
302° Tây Tây Bắc
15h 34m +3m 04s 02:11 23:51 03:34 22:26 04:30 21:29 12:59 151.19
15
05:11
57° Đông Đông Bắc
20:48
303° Tây Tây Bắc
15h 37m +3m 01s 02:06 23:56 03:32 22:28 04:28 21:31 12:59 151.22
16
05:09
57° Đông Đông Bắc
20:50
303° Tây Tây Bắc
15h 40m +2m 58s 02:01 N/A 03:29 22:30 04:27 21:32 12:59 151.26
17
05:08
57° Đông Đông Bắc
20:51
304° Tây Tây Bắc
15h 43m +2m 55s 01:55 00:02 03:27 22:33 04:25 21:34 12:59 151.29
18
05:06
56° Đông Bắc
20:53
304° Bắc Tây Bắc
15h 46m +2m 52s 01:49 00:08 03:25 22:35 04:23 21:36 12:59 151.32
19
05:05
56° Đông Bắc
20:54
304° Bắc Tây Bắc
15h 49m +2m 48s 01:42 00:15 03:23 22:37 04:22 21:38 12:59 151.35
20
05:04
55° Đông Bắc
20:55
305° Bắc Tây Bắc
15h 51m +2m 45s 01:34 00:24 03:20 22:40 04:20 21:39 12:59 151.38
21
05:02
55° Đông Bắc
20:57
305° Bắc Tây Bắc
15h 54m +2m 41s 01:24 00:34 03:18 22:42 04:18 21:41 12:59 151.41
22
05:01
55° Đông Bắc
20:58
306° Bắc Tây Bắc
15h 57m +2m 38s 01:03 N/A 03:16 22:44 04:17 21:43 12:59 151.43
23
05:00
54° Đông Bắc
21:00
306° Bắc Tây Bắc
15h 59m +2m 34s N/A N/A 03:14 22:46 04:15 21:44 12:59 151.46
24
04:59
54° Đông Bắc
21:01
306° Bắc Tây Bắc
16h 02m +2m 30s N/A N/A 03:12 22:49 04:14 21:46 12:59 151.49
25
04:58
54° Đông Bắc
21:02
307° Bắc Tây Bắc
16h 04m +2m 26s N/A N/A 03:10 22:51 04:13 21:47 12:59 151.51
26
04:56
53° Đông Bắc
21:03
307° Bắc Tây Bắc
16h 07m +2m 22s N/A N/A 03:08 22:53 04:11 21:49 13:00 151.54
27
04:55
53° Đông Bắc
21:05
307° Bắc Tây Bắc
16h 09m +2m 18s N/A N/A 03:06 22:55 04:10 21:50 13:00 151.57
28
04:54
53° Đông Bắc
21:06
308° Bắc Tây Bắc
16h 11m +2m 13s N/A N/A 03:04 22:57 04:09 21:52 13:00 151.59
29
04:53
52° Đông Bắc
21:07
308° Bắc Tây Bắc
16h 13m +2m 09s N/A N/A 03:02 22:59 04:08 21:53 13:00 151.62
30
04:52
52° Đông Bắc
21:08
308° Bắc Tây Bắc
16h 15m +2m 04s N/A N/A 03:00 23:01 04:06 21:55 13:00 151.64
31
04:52
52° Đông Bắc
21:09
308° Bắc Tây Bắc
16h 17m +2m 00s N/A N/A 02:59 23:03 04:05 21:56 13:00 151.66

Trong High Wycombe, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho High Wycombe

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho High Wycombe

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại High Wycombe

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 5 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí