Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huddersfield, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:31 ↑ 78.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:49 ↑ 281.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 18m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -27.45°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.637 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huddersfield
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +3m 51s | 02:44 | 23:27 | 03:56 | 22:13 | 04:50 | 21:19 | 13:04 | 150.72 |
| 2 |
05:30
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +3m 49s | 02:39 | 23:32 | 03:53 | 22:16 | 04:48 | 21:21 | 13:04 | 150.76 |
| 3 |
05:28
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +3m 48s | 02:35 | 23:37 | 03:51 | 22:19 | 04:46 | 21:23 | 13:04 | 150.80 |
| 4 |
05:26
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +3m 46s | 02:29 | 23:42 | 03:48 | 22:21 | 04:43 | 21:25 | 13:03 | 150.84 |
| 5 |
05:24
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +3m 44s | 02:24 | 23:47 | 03:45 | 22:24 | 04:41 | 21:27 | 13:03 | 150.87 |
| 6 |
05:22
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +3m 42s | 02:18 | 23:53 | 03:42 | 22:27 | 04:39 | 21:29 | 13:03 | 150.91 |
| 7 |
05:20
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +3m 40s | 02:12 | 23:59 | 03:39 | 22:29 | 04:37 | 21:31 | 13:03 | 150.95 |
| 8 |
05:18
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +3m 37s | 02:06 | 00:00 | 03:36 | 22:32 | 04:35 | 21:33 | 13:03 | 150.98 |
| 9 |
05:16
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +3m 35s | 01:59 | 00:06 | 03:33 | 22:35 | 04:32 | 21:35 | 13:03 | 151.02 |
| 10 |
05:15
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +3m 33s | 01:51 | 00:14 | 03:31 | 22:38 | 04:30 | 21:37 | 13:03 | 151.05 |
| 11 |
05:13
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | +3m 30s | 01:42 | 00:23 | 03:28 | 22:41 | 04:28 | 21:39 | 13:03 | 151.09 |
| 12 |
05:11
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | +3m 27s | 01:30 | 00:35 | 03:25 | 22:43 | 04:26 | 21:41 | 13:03 | 151.12 |
| 13 |
05:09
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | +3m 25s | 01:10 | N/A | 03:22 | 22:46 | 04:24 | 21:43 | 13:03 | 151.16 |
| 14 |
05:08
↑
56° Đông Bắc
|
20:59
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +3m 22s | N/A | N/A | 03:19 | 22:49 | 04:22 | 21:45 | 13:03 | 151.19 |
| 15 |
05:06
↑
56° Đông Bắc
|
21:01
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +3m 19s | N/A | N/A | 03:16 | 22:52 | 04:20 | 21:47 | 13:03 | 151.22 |
| 16 |
05:04
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +3m 16s | N/A | N/A | 03:14 | 22:55 | 04:18 | 21:49 | 13:03 | 151.26 |
| 17 |
05:03
↑
55° Đông Bắc
|
21:04
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +3m 12s | N/A | N/A | 03:11 | 22:58 | 04:16 | 21:51 | 13:03 | 151.29 |
| 18 |
05:01
↑
54° Đông Bắc
|
21:06
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +3m 09s | N/A | N/A | 03:08 | 23:00 | 04:14 | 21:53 | 13:03 | 151.32 |
| 19 |
05:00
↑
54° Đông Bắc
|
21:08
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +3m 05s | N/A | N/A | 03:05 | 23:03 | 04:13 | 21:55 | 13:03 | 151.35 |
| 20 |
04:58
↑
54° Đông Bắc
|
21:09
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +3m 02s | N/A | N/A | 03:03 | 23:06 | 04:11 | 21:57 | 13:03 | 151.38 |
| 21 |
04:57
↑
53° Đông Bắc
|
21:11
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +2m 58s | N/A | N/A | 03:00 | 23:09 | 04:09 | 21:59 | 13:03 | 151.41 |
| 22 |
04:55
↑
53° Đông Bắc
|
21:12
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | +2m 54s | N/A | N/A | 02:57 | 23:12 | 04:07 | 22:01 | 13:03 | 151.43 |
| 23 |
04:54
↑
52° Đông Bắc
|
21:14
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | +2m 50s | N/A | N/A | 02:54 | 23:15 | 04:06 | 22:02 | 13:03 | 151.46 |
| 24 |
04:53
↑
52° Đông Bắc
|
21:15
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | +2m 46s | N/A | N/A | 02:52 | 23:18 | 04:04 | 22:04 | 13:03 | 151.49 |
| 25 |
04:51
↑
52° Đông Bắc
|
21:17
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +2m 42s | N/A | N/A | 02:49 | 23:21 | 04:02 | 22:06 | 13:04 | 151.51 |
| 26 |
04:50
↑
51° Đông Bắc
|
21:18
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | +2m 37s | N/A | N/A | 02:46 | 23:23 | 04:01 | 22:08 | 13:04 | 151.54 |
| 27 |
04:49
↑
51° Đông Bắc
|
21:19
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +2m 33s | N/A | N/A | 02:44 | 23:26 | 03:59 | 22:09 | 13:04 | 151.57 |
| 28 |
04:48
↑
50° Đông Bắc
|
21:21
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | +2m 28s | N/A | N/A | 02:41 | 23:29 | 03:58 | 22:11 | 13:04 | 151.59 |
| 29 |
04:47
↑
50° Đông Bắc
|
21:22
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | +2m 23s | N/A | N/A | 02:39 | 23:32 | 03:57 | 22:13 | 13:04 | 151.62 |
| 30 |
04:46
↑
50° Đông Bắc
|
21:23
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +2m 18s | N/A | N/A | 02:36 | 23:35 | 03:55 | 22:14 | 13:04 | 151.64 |
| 31 |
04:45
↑
50° Đông Bắc
|
21:25
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +2m 13s | N/A | N/A | 02:34 | 23:37 | 03:54 | 22:16 | 13:04 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Huddersfield. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Huddersfield, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.